(Top Banner Ad)
omit
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

omit

UK: /əˈmɪt/ • US: /oʊˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ sót bỏ qua loại bỏ không bao gồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave out or exclude (someone or something), either intentionally or forgetfully.

Vietnamese Meaning

Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm, loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó), có thể là cố ý hoặc vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please don't omit any details from your report."

    "Xin đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào khỏi báo cáo của bạn."

  • "He omitted her name from the list of speakers."

    "Anh ấy đã bỏ tên cô ấy khỏi danh sách diễn giả."

  • "The editor omitted the controversial paragraph from the article."

    "Biên tập viên đã bỏ đoạn văn gây tranh cãi khỏi bài báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omission Sự bỏ sót, sự bỏ quên; điều bị bỏ sót
Adjective omissible Có thể bỏ sót, có thể bỏ qua
Noun (person) omitter Người bỏ sót, người bỏ quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omittere
Old French
ometre
English
omit

Nguồn gốc của từ 'omit'

Từ 'omit' có gốc từ tiếng Latin 'omittere'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'ob-' (mang nghĩa 'away' - rời đi, tránh ra) và động từ 'mittere' (nghĩa là 'to send' - gửi đi, hoặc 'to let go' - buông bỏ). Ban đầu, 'omittere' có nghĩa là 'cho phép rời đi', 'buông bỏ' hoặc 'bỏ qua'. Qua tiếng Pháp cổ ('ometre'), từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa 'bỏ sót, không bao gồm' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'omit' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua hoặc loại bỏ một cách có chủ ý hoặc vì sự cẩu thả. Nó khác với 'exclude' ở chỗ 'exclude' mang tính chủ động và dứt khoát hơn trong việc loại bỏ. 'Omit' có thể mang nghĩa vô tình bỏ sót. So sánh với 'leave out', 'omit' trang trọng hơn.

Prepositions

from

Omit something *from* a list/report/etc.: Bỏ một cái gì đó *khỏi* danh sách/báo cáo/v.v. Ví dụ: "The name was omitted from the list."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + omit
  • deliberately deliberately omit
    (cố ý bỏ sót)
  • accidentally accidentally omit
    (vô tình bỏ sót)
  • completely completely omit
    (bỏ sót hoàn toàn)
Verb + omit
  • fail to fail to omit
    (không bỏ sót (nghĩa là quên hoặc không làm điều lẽ ra nên bỏ sót))
  • choose to choose to omit
    (chọn cách bỏ sót)
omit + Noun
  • details omit details
    (bỏ qua các chi tiết)
  • a word omit a word
    (bỏ sót một từ)
  • information omit information
    (bỏ sót thông tin)
  • a section omit a section
    (bỏ qua một phần)

Idioms

  • Omit no detail

    Không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào; làm việc kỹ lưỡng

    "To ensure accuracy, the investigator promised to omit no detail in his report."

    (Để đảm bảo tính chính xác, điều tra viên đã hứa sẽ không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong báo cáo của mình.)

  • Omit to mention/say

    Quên không đề cập/nói; cố ý không đề cập/nói

    "He omitted to mention the cost of the repairs when he gave me the quote."

    (Anh ấy đã quên không đề cập đến chi phí sửa chữa khi đưa cho tôi báo giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omit

Động từ
Lật mặt

Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm, loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó), có thể là cố ý hoặc vô tình.

"Please don't omit any details from your report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omit".

Tính minh bạch và việc không bỏ sót thông tin

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng như pháp luật, khoa học và báo chí, việc cố ý 'omit' (bỏ sót) những thông tin thiết yếu có thể bị coi là hành vi thiếu trung thực, gây hiểu lầm nghiêm trọng hoặc thậm chí vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Ví dụ, trong một hợp đồng pháp lý, việc bỏ sót một điều khoản quan trọng có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Tội lỗi do bỏ sót (Sins of Omission)

Trong đạo đức học và tôn giáo phương Tây, khái niệm 'sins of omission' (tội lỗi do bỏ sót) chỉ việc không làm điều gì đó mà lẽ ra nên làm, dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khái niệm này đối lập với 'sins of commission' (tội lỗi do hành động), tức là chủ động làm điều sai trái. Cả hai đều được xem là những hành vi sai trái, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân không chỉ ở hành động mà còn ở việc không hành động.