(Top Banner Ad)
exclude
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Toán học

exclude

UK: /ɪkˈskluːd/ • US: /ɪkˈskluːd/

Nghĩa tiếng Việt

loại trừ gạt ra không bao gồm đuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone or something from entering a place or taking part in an activity.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tom was excluded from school for bad behavior."

    "Tom bị đuổi khỏi trường vì hạnh kiểm xấu."

  • "The price excludes all taxes."

    "Giá này không bao gồm tất cả các loại thuế."

  • "Women are still excluded from many professions."

    "Phụ nữ vẫn bị loại trừ khỏi nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn, sự không cho vào
Noun exclusiveness tính độc quyền, tính riêng biệt, tính khép kín
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, dành riêng, loại trừ
Adjective excluded bị loại trừ, bị gạt ra
Adverb exclusively một cách độc quyền, riêng biệt, chỉ dành riêng cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Middle French
exclure
English
exclude

Cánh cửa đóng lại

Từ 'exclude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', được ghép từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa'). Từ này gợi hình ảnh một cánh cửa bị đóng lại, ngăn cản ai đó hoặc thứ gì đó không được vào hoặc không được tham gia. Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'khóa ngoài' hoặc 'đẩy ra'.

Usage Note

Exclude thường mang nghĩa loại bỏ một cách có chủ ý, có thể do quy tắc, tiêu chuẩn hoặc sự lựa chọn. Nó khác với 'omit' (bỏ sót) ở chỗ 'omit' thường là do vô ý. So sánh với 'reject' (từ chối), 'exclude' nhấn mạnh việc không cho phép tham gia hoặc vào, còn 'reject' nhấn mạnh việc không chấp nhận.

Prepositions

from

exclude someone/something from something: Ngăn chặn ai đó/cái gì đó khỏi cái gì đó. Ví dụ: They excluded him from the team because of his poor performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exclude
  • completely completely exclude
    (loại trừ hoàn toàn)
  • deliberately deliberately exclude
    (cố ý loại trừ)
  • formally formally exclude
    (chính thức loại trừ)
  • strictly strictly exclude
    (nghiêm ngặt loại trừ)
  • automatically automatically exclude
    (tự động loại trừ)
Verb + exclude (passive)
  • be excluded be excluded from
    (bị loại trừ khỏi, bị gạt ra khỏi)
Exclude + Noun (object)
  • possibilities exclude possibilities
    (loại trừ các khả năng)
  • evidence exclude evidence
    (loại bỏ bằng chứng)
  • costs exclude costs
    (không tính chi phí, loại trừ chi phí)
  • liability exclude liability
    (loại trừ trách nhiệm pháp lý)
  • the public exclude the public
    (không cho công chúng vào, cấm công chúng)

Idioms

  • exclude someone/something from consideration

    loại ai đó/thứ gì đó ra khỏi sự cân nhắc/xem xét

    "We shouldn't exclude new ideas from consideration just because they are unusual."

    (Chúng ta không nên loại trừ những ý tưởng mới ra khỏi sự cân nhắc chỉ vì chúng bất thường.)

  • exclude all possibility of (something)

    loại trừ mọi khả năng của (điều gì đó)

    "Her alibi seems to exclude all possibility of her guilt in the crime."

    (Lời biện hộ của cô ấy dường như loại trừ mọi khả năng cô ấy có tội trong vụ án.)

  • not to be excluded

    không thể bị loại trừ, vẫn có khả năng xảy ra

    "The possibility of further delays is not to be excluded."

    (Khả năng chậm trễ thêm vẫn không thể bị loại trừ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclude

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.

"Tom was excluded from school for bad behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclude".

Sự gạt bỏ xã hội (Social Exclusion)

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'social exclusion' (sự gạt bỏ xã hội) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng một người hoặc một nhóm người bị ngăn cản không được tham gia đầy đủ vào các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa hoặc chính trị của cộng đồng, thường do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, hoặc thiếu cơ hội. Đây là một vấn đề xã hội phức tạp và được quan tâm trong các chính sách phát triển.

Tính độc quyền (Exclusivity)

Trong một số ngữ cảnh, từ 'exclusive' (phái sinh từ 'exclude') mang ý nghĩa tích cực, thể hiện 'tính độc quyền'. Ví dụ, 'exclusive clubs' (câu lạc bộ độc quyền) hay 'exclusive access' (quyền truy cập độc quyền) thường ám chỉ một nhóm người được chọn lọc kỹ lưỡng hoặc những đặc quyền chỉ dành riêng cho một số ít, tạo ra cảm giác giá trị, danh giá và địa vị cao.