exclude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone or something from entering a place or taking part in an activity.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tom was excluded from school for bad behavior."
"Tom bị đuổi khỏi trường vì hạnh kiểm xấu."
-
"The price excludes all taxes."
"Giá này không bao gồm tất cả các loại thuế."
-
"Women are still excluded from many professions."
"Phụ nữ vẫn bị loại trừ khỏi nhiều ngành nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự ngăn chặn, sự không cho vào |
| Noun | exclusiveness | tính độc quyền, tính riêng biệt, tính khép kín |
| Adjective | exclusive | độc quyền, riêng biệt, dành riêng, loại trừ |
| Adjective | excluded | bị loại trừ, bị gạt ra |
| Adverb | exclusively | một cách độc quyền, riêng biệt, chỉ dành riêng cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exclude thường mang nghĩa loại bỏ một cách có chủ ý, có thể do quy tắc, tiêu chuẩn hoặc sự lựa chọn. Nó khác với 'omit' (bỏ sót) ở chỗ 'omit' thường là do vô ý. So sánh với 'reject' (từ chối), 'exclude' nhấn mạnh việc không cho phép tham gia hoặc vào, còn 'reject' nhấn mạnh việc không chấp nhận.
Prepositions
exclude someone/something from something: Ngăn chặn ai đó/cái gì đó khỏi cái gì đó. Ví dụ: They excluded him from the team because of his poor performance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely exclude (loại trừ hoàn toàn)
-
deliberately deliberately exclude (cố ý loại trừ)
-
formally formally exclude (chính thức loại trừ)
-
strictly strictly exclude (nghiêm ngặt loại trừ)
-
automatically automatically exclude (tự động loại trừ)
-
be excluded be excluded from (bị loại trừ khỏi, bị gạt ra khỏi)
-
possibilities exclude possibilities (loại trừ các khả năng)
-
evidence exclude evidence (loại bỏ bằng chứng)
-
costs exclude costs (không tính chi phí, loại trừ chi phí)
-
liability exclude liability (loại trừ trách nhiệm pháp lý)
-
the public exclude the public (không cho công chúng vào, cấm công chúng)
Idioms
-
exclude someone/something from consideration
loại ai đó/thứ gì đó ra khỏi sự cân nhắc/xem xét
"We shouldn't exclude new ideas from consideration just because they are unusual."
(Chúng ta không nên loại trừ những ý tưởng mới ra khỏi sự cân nhắc chỉ vì chúng bất thường.)
-
exclude all possibility of (something)
loại trừ mọi khả năng của (điều gì đó)
"Her alibi seems to exclude all possibility of her guilt in the crime."
(Lời biện hộ của cô ấy dường như loại trừ mọi khả năng cô ấy có tội trong vụ án.)
-
not to be excluded
không thể bị loại trừ, vẫn có khả năng xảy ra
"The possibility of further delays is not to be excluded."
(Khả năng chậm trễ thêm vẫn không thể bị loại trừ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclude
Động từNgăn chặn ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.
"Tom was excluded from school for bad behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclude".
