(Top Banner Ad)
intentionally
C1
Adverb C1 Hành vi, Tâm lý học

intentionally

UK: /ɪnˈtɛnʃənəli/ • US: /ɪnˈtɛnʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cố ý cố tình chủ ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is planned or intended.

Vietnamese Meaning

Một cách có kế hoạch hoặc cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He intentionally broke the vase."

    "Anh ta cố ý làm vỡ cái bình."

  • "She intentionally ignored his calls."

    "Cô ấy cố ý lờ đi những cuộc gọi của anh ta."

  • "The company intentionally misled investors."

    "Công ty cố ý đánh lừa các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intention ý định, mục đích
Verb intend có ý định, dự định
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb unintentionally một cách vô tình, không cố ý
Adjective unintentional không cố ý, vô tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten- (to stretch)
Latin
tendere (to stretch)
Latin
intendere (to stretch out, aim at)
Latin
intentio (a stretching out, purpose, intention)
Old French
entencion (intention, purpose)
Middle English
intencioun (purpose, aim)
English
intention
English
intentional
English
intentionally

Nguồn gốc của ý định

Từ 'intentionally' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'intendere', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'nhắm tới'. Nó gợi lên hình ảnh bạn 'kéo dài' suy nghĩ hay hành động của mình về một mục tiêu cụ thể. Vì vậy, khi bạn làm gì đó 'intentionally', bạn đang 'hướng tới' hoặc 'nhắm tới' một kết quả đã định, chứ không phải ngẫu nhiên.

Usage Note

Từ 'intentionally' nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách có ý thức và có mục đích rõ ràng, không phải là vô tình hoặc do tai nạn. So với 'deliberately', 'intentionally' mang sắc thái khách quan hơn, trong khi 'deliberately' có thể ám chỉ sự cân nhắc kỹ lưỡng và có thể có ý đồ xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intentionally
  • act act intentionally
    (hành động có chủ ý)
  • do do something intentionally
    (làm điều gì đó một cách cố ý)
  • harm harm someone intentionally
    (cố ý gây hại cho ai đó)
  • mislead mislead intentionally
    (cố ý đánh lừa)
  • omit omit intentionally
    (cố ý bỏ sót)
  • destroy destroy intentionally
    (cố ý phá hủy)
Adverb + intentionally
  • not not intentionally
    (không cố ý, không chủ tâm)

Idioms

  • intentionally left blank

    cố ý bỏ trống (dùng trong các mẫu đơn, tài liệu để chỉ không có nội dung cần điền)

    "The space below was intentionally left blank for your notes."

    (Khoảng trống bên dưới đã cố ý được bỏ trống để bạn ghi chú.)

  • intentionally cause harm/injury

    cố ý gây hại/thương tích (một cụm từ thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức)

    "The court ruled that the defendant intentionally caused grievous bodily harm."

    (Tòa án phán quyết rằng bị cáo đã cố ý gây thương tích nghiêm trọng đến thân thể.)

  • not intentionally

    không cố ý, không chủ tâm (dùng để phủ nhận ý định)

    "I didn't break your vase intentionally, it was an accident!"

    (Tôi không cố ý làm vỡ chiếc bình của bạn, đó chỉ là một tai nạn thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intentionally

Adverb
Lật mặt

Một cách có kế hoạch hoặc cố ý.

"He intentionally broke the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been intentionally ignoring his calls before he finally confronted her.
Cô ấy đã cố tình lờ đi các cuộc gọi của anh ấy trước khi anh ấy cuối cùng đối mặt với cô ấy.
Phủ định
They hadn't been intentionally misleading the investors; they were simply misinformed.
Họ đã không cố ý đánh lừa các nhà đầu tư; họ chỉ đơn giản là bị thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Had he been intentionally provoking her by making those comments?
Có phải anh ta đã cố tình khiêu khích cô ấy bằng cách đưa ra những bình luận đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' intentionally disruptive behavior led to a meeting with the principal.
Hành vi phá rối có chủ ý của các học sinh đã dẫn đến một cuộc gặp với hiệu trưởng.
Phủ định
My colleagues' decisions weren't intentionally malicious; they were simply misguided.
Những quyết định của các đồng nghiệp của tôi không hề có ác ý; chúng chỉ đơn giản là sai lầm.
Nghi vấn
Was Sarah and John's intentional disregard for the rules the reason for their expulsion?
Việc Sarah và John cố ý coi thường các quy tắc có phải là lý do cho việc đuổi học của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentionally".

Ý định trong luật pháp và đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và đạo đức, sự khác biệt giữa hành động 'intentionally' (cố ý) và 'accidentally' (vô tình) là vô cùng quan trọng. Một hành động cố ý thường bị đánh giá nghiêm khắc hơn và chịu trách nhiệm pháp lý cao hơn so với hành động vô tình, ngay cả khi kết quả gây ra là như nhau. Khái niệm 'mens rea' (tâm lý phạm tội) trong luật hình sự nhấn mạnh rằng ý định là yếu tố then chốt để xác định tội danh và mức án.

Sự minh bạch và trách nhiệm cá nhân

Việc thừa nhận một hành động được thực hiện 'intentionally' cũng thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm cá nhân. Trong nhiều tình huống xã hội và chuyên nghiệp, việc làm rõ liệu một lỗi lầm hay thành công có phải là kết quả của ý định hay không giúp xác định mức độ khen thưởng hoặc khiển trách, cũng như tạo dựng lòng tin và sự rõ ràng trong giao tiếp.