(Top Banner Ad)
omnipresence
C2
danh từ C2 Tôn giáo, Triết học

omnipresence

UK: /ˌɒmnɪˈprezəns/ • US: /ˌɑːmnɪˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện khắp nơi tính hiện diện khắp nơi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being everywhere at the same time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hiện diện ở khắp mọi nơi cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The omnipresence of God is a central tenet of many religions."

    "Sự hiện diện ở khắp mọi nơi của Thượng Đế là một giáo lý trung tâm của nhiều tôn giáo."

  • "The concept of omnipresence is difficult for the human mind to grasp."

    "Khái niệm về sự hiện diện ở khắp mọi nơi là một điều khó nắm bắt đối với tâm trí con người."

  • "Some philosophers argue against the idea of divine omnipresence."

    "Một số nhà triết học tranh luận chống lại ý tưởng về sự hiện diện thiêng liêng ở khắp mọi nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omnipresence sự hiện diện khắp mọi nơi; sự toàn tại
Adjective omnipresent hiện diện khắp mọi nơi; có mặt ở khắp mọi nơi
Adverb omnipresently một cách hiện diện khắp mọi nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
praesentia
English
omnipresence

Nguồn gốc của 'omnipresence'

Từ 'omnipresence' được ghép từ tiền tố Latin 'omni-' có nghĩa là 'tất cả, mọi nơi' và danh từ 'presence' có nghĩa là 'sự hiện diện'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'sự hiện diện khắp mọi nơi cùng một lúc'. Từ này thường được dùng lần đầu tiên vào thế kỷ 17, chủ yếu trong lĩnh vực thần học để chỉ một thuộc tính của Chúa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học để mô tả thuộc tính của một vị thần hoặc một thực thể tối cao. Nó nhấn mạnh khả năng có mặt đồng thời ở mọi địa điểm, vượt qua các giới hạn về không gian và thời gian. Sự khác biệt với 'ubiquity' là 'ubiquity' thường mang nghĩa phổ biến, dễ tìm thấy, còn 'omnipresence' mang nghĩa siêu nhiên, có mặt đồng thời ở mọi nơi.

Prepositions

of

'Omnipresence of God' (Sự hiện diện khắp nơi của Thượng Đế). Giới từ 'of' liên kết 'omnipresence' với chủ thể (ví dụ: God, spirit) mà nó thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omnipresence
  • divine divine omnipresence
    (sự hiện diện thiêng liêng khắp mọi nơi (của Chúa))
  • pervasive pervasive omnipresence
    (sự hiện diện lan tỏa khắp mọi nơi)
  • constant constant omnipresence
    (sự hiện diện liên tục khắp mọi nơi)
Noun phrase with 'omnipresence'
  • the omnipresence of the omnipresence of God
    (sự toàn tại của Chúa)
  • the omnipresence of the omnipresence of the internet
    (sự hiện diện khắp mọi nơi của internet)
  • a sense of a sense of omnipresence
    (cảm giác hiện diện khắp mọi nơi)
Verb + (one's) omnipresence
  • feel feel the omnipresence
    (cảm nhận sự hiện diện khắp mọi nơi)
  • assert assert one's omnipresence
    (khẳng định sự hiện diện khắp mọi nơi của ai đó/cái gì đó)

Idioms

  • the omnipresence of God

    Sự toàn tại của Chúa (niềm tin rằng Chúa có mặt ở mọi nơi cùng một lúc).

    "In many religions, believers pray to God, trusting in the omnipresence of God."

    (Trong nhiều tôn giáo, tín đồ cầu nguyện với Chúa, tin tưởng vào sự toàn tại của Chúa.)

  • a sense of omnipresence

    Cảm giác có mặt ở khắp mọi nơi hoặc có thể nhìn thấy mọi thứ, thường do công nghệ mang lại.

    "With so many cameras and tracking devices, some people describe a modern sense of omnipresence."

    (Với rất nhiều camera và thiết bị theo dõi, một số người mô tả một cảm giác hiện diện khắp mọi nơi của thời hiện đại.)

  • digital omnipresence

    Sự hiện diện toàn cầu, liên tục của một người hoặc thương hiệu trên không gian mạng và các nền tảng kỹ thuật số.

    "For businesses today, achieving digital omnipresence is key to reaching a wide audience and building brand loyalty."

    (Đối với các doanh nghiệp ngày nay, việc đạt được sự hiện diện kỹ thuật số toàn cầu là chìa khóa để tiếp cận đối tượng rộng lớn và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnipresence

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hiện diện ở khắp mọi nơi cùng một lúc.

"The omnipresence of God is a central tenet of many religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept of omnipresence is central to many religions.
Khái niệm về sự hiện diện khắp nơi là trung tâm của nhiều tôn giáo.
Phủ định
Scientists do not accept the omnipresence of any deity based on empirical evidence.
Các nhà khoa học không chấp nhận sự hiện diện khắp nơi của bất kỳ vị thần nào dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
Nghi vấn
Is the belief in God's omnipresence comforting to you?
Niềm tin vào sự hiện diện khắp nơi của Chúa có an ủi bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If God had not been omnipresent, humanity would not survive its darkest hours.
Nếu Chúa không hiện hữu ở khắp mọi nơi, nhân loại đã không thể sống sót qua những giờ phút đen tối nhất của nó.
Phủ định
If technology were not increasingly omnipresent, we would not have had such rapid advancements in communication.
Nếu công nghệ không ngày càng hiện diện ở khắp mọi nơi, chúng ta đã không có những tiến bộ nhanh chóng trong giao tiếp như vậy.
Nghi vấn
If the concept of omnipresence had not been debated for centuries, would we truly understand the limits of human perception?
Nếu khái niệm về sự hiện diện ở khắp mọi nơi không được tranh luận trong nhiều thế kỷ, liệu chúng ta có thực sự hiểu được giới hạn của nhận thức con người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnipresence".

Ý nghĩa Thần học

Trong thần học Kitô giáo và nhiều tôn giáo độc thần khác, 'omnipresence' là một thuộc tính quan trọng của Chúa, có nghĩa là Chúa hiện diện ở mọi nơi, mọi lúc, không giới hạn bởi không gian hay thời gian. Điều này mang lại ý nghĩa sâu sắc về sự giám sát, bảo vệ và kết nối tâm linh, là nền tảng cho nhiều niềm tin và nghi lễ tôn giáo.

Sự Hiện diện trong Thời đại Kỹ thuật số

Ngày nay, thuật ngữ 'omnipresence' cũng được dùng để mô tả sự hiện diện rộng khắp và liên tục của công nghệ (như internet, điện thoại thông minh, camera giám sát) trong cuộc sống hàng ngày. Nó cũng có thể ám chỉ mục tiêu của các thương hiệu hoặc cá nhân trong việc duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trên mọi nền tảng số để tiếp cận người dùng và tương tác với họ một cách liên tục.