omniscience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of knowing everything.
Vietnamese Meaning
Trạng thái biết mọi thứ; sự thông suốt mọi điều; toàn tri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of God includes the attribute of omniscience."
"Khái niệm về Thượng Đế bao gồm thuộc tính toàn tri."
-
"Characters with omniscience often know the outcome of every situation before it happens."
"Các nhân vật có khả năng toàn tri thường biết trước kết quả của mọi tình huống trước khi nó xảy ra."
-
"In some religions, omniscience is considered a core attribute of the divine."
"Trong một số tôn giáo, toàn tri được coi là một thuộc tính cốt lõi của thần thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | omniscience | sự toàn tri, khả năng biết tất cả mọi thứ |
| Adjective | omniscient | toàn tri, biết hết mọi thứ |
| Adverb | omnisciently | một cách toàn tri, theo cách biết hết mọi thứ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'omniscience' thường được dùng để miêu tả khả năng nhận thức vô hạn của một vị thần hoặc một thực thể siêu nhiên. Nó nhấn mạnh đến sự toàn diện và tuyệt đối trong kiến thức, vượt xa khả năng hiểu biết của con người. Sự khác biệt với 'wisdom' (sự khôn ngoan) là 'omniscience' chỉ đơn thuần là 'biết' mọi thứ, trong khi 'wisdom' bao hàm khả năng sử dụng kiến thức đó một cách đúng đắn và hiệu quả. Ví dụ, một nhân vật có thể có 'omniscience' về cách chế tạo bom nguyên tử, nhưng lại thiếu 'wisdom' để nhận ra hậu quả khủng khiếp của việc sử dụng nó.
Prepositions
'Omniscience of' thường được dùng để chỉ sự toàn tri về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể, ví dụ: 'the omniscience of God' (sự toàn tri của Thượng Đế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine divine omniscience (sự toàn tri của thần thánh)
-
absolute absolute omniscience (sự toàn tri tuyệt đối)
-
perfect perfect omniscience (sự toàn tri hoàn hảo)
-
claim claim omniscience (tuyên bố toàn tri)
-
possess possess omniscience (sở hữu sự toàn tri)
-
deny deny omniscience (phủ nhận sự toàn tri)
-
God's God's omniscience (sự toàn tri của Chúa)
-
lack of lack of omniscience (thiếu sự toàn tri)
Idioms
-
divine omniscience
sự toàn tri của thần thánh (khả năng biết tất cả của Chúa)
"Many religions attribute divine omniscience to their supreme being."
(Nhiều tôn giáo gán khả năng toàn tri thần thánh cho đấng tối cao của họ.)
-
claim (to) omniscience
tuyên bố biết hết mọi thứ (thường mang hàm ý tiêu cực về sự tự phụ)
"No human can truly claim omniscience."
(Không ai có thể thực sự tuyên bố mình toàn tri.)
-
the problem of omniscience
vấn đề về sự toàn tri (trong triết học, liên quan đến ý chí tự do)
"Philosophers often discuss the problem of omniscience in relation to free will."
(Các nhà triết học thường thảo luận vấn đề về sự toàn tri liên quan đến ý chí tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omniscience
nounTrạng thái biết mọi thứ; sự thông suốt mọi điều; toàn tri.
"The concept of God includes the attribute of omniscience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omniscience".
