(Top Banner Ad)
on behalf of
B2
Giới từ B2 Chung

on behalf of

UK: /ɒn bɪˈhɑːf ɒv/ • US: /ɑːn bɪˈhæf ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

thay mặt cho đại diện cho thừa ủy quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

representing someone or acting for them

Vietnamese Meaning

đại diện cho ai đó hoặc hành động thay cho họ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke on behalf of her colleagues."

    "Cô ấy phát biểu thay mặt cho các đồng nghiệp của mình."

  • "I'm writing on behalf of my mother, who is unable to attend the meeting."

    "Tôi viết thư này thay mặt cho mẹ tôi, người không thể tham dự cuộc họp."

  • "The lawyer spoke on behalf of his client."

    "Luật sư phát biểu thay mặt cho thân chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behalf lợi ích, sự giúp đỡ (từ này hầu như chỉ xuất hiện trong cụm 'on behalf of' để chỉ 'thay mặt' hoặc 'vì lợi ích của ai đó')

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behōf
Middle English
behove
Modern English
behalf
Middle English
on behalve of
Modern English
on behalf of

Nguồn gốc của 'on behalf of'

Cụm từ 'on behalf of' mang ý nghĩa 'thay mặt cho' hoặc 'vì lợi ích của ai đó'. Từ 'behalf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'behōf', nghĩa là 'nhu cầu' hoặc 'lợi ích'. Sau đó, nó phát triển thành 'behove' trong tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'lợi ích, sự có lợi'. Đến thế kỷ 16, nó trở thành 'behalf' mà chúng ta biết ngày nay, nhưng thường chỉ được dùng trong cụm 'on behalf of'. Vì vậy, khi bạn nói 'on behalf of someone', bạn đang diễn đạt hành động 'vì lợi ích' hoặc 'thay mặt' cho người đó.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện việc hành động hoặc nói cho người khác, thường là trong một tình huống chính thức hoặc khi người đó không thể tự mình làm việc đó. Nó nhấn mạnh vai trò đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on behalf of
  • speak speak on behalf of
    (phát biểu thay mặt cho)
  • act act on behalf of
    (hành động/đại diện thay mặt cho)
  • apologize apologize on behalf of
    (xin lỗi thay mặt cho)
  • sign sign on behalf of
    (ký thay mặt cho)
  • represent represent on behalf of
    (đại diện thay mặt cho)
Noun + on behalf of
  • statement a statement on behalf of
    (một tuyên bố thay mặt cho)
  • apology an apology on behalf of
    (một lời xin lỗi thay mặt cho)
  • decision a decision on behalf of
    (một quyết định vì lợi ích của)
  • action an action on behalf of
    (một hành động thay mặt/vì lợi ích của)
Common Expressions
  • on their own on their own behalf
    (tự bản thân họ, thay mặt cho chính họ)
  • on your on your behalf
    (thay mặt bạn, vì lợi ích của bạn)

Idioms

  • on behalf of [someone/something] (đại diện)

    thay mặt cho ai đó/cái gì đó, với tư cách là đại diện của

    "The lawyer spoke on behalf of her client."

    (Luật sư đã phát biểu thay mặt cho thân chủ của cô ấy.)

  • on behalf of [someone/something] (vì lợi ích)

    vì lợi ích của ai đó/cái gì đó

    "They are collecting donations on behalf of the charity."

    (Họ đang quyên góp tiền vì lợi ích của quỹ từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on behalf of

Giới từ
Lật mặt

đại diện cho ai đó hoặc hành động thay cho họ

"She spoke on behalf of her colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on behalf of".

Vai trò đại diện và ủy quyền

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật, chính trị và kinh doanh, khái niệm đại diện (representation) rất quan trọng. Cụm từ 'on behalf of' thường được dùng để chỉ việc một người được ủy quyền để nói, hành động, hoặc đưa ra quyết định thay mặt cho một người khác, một nhóm, hoặc một tổ chức. Điều này đảm bảo quyền và lợi ích của những người không thể tự mình có mặt hoặc hành động.

Sự trang trọng trong giao tiếp

Việc sử dụng 'on behalf of' mang sắc thái trang trọng và chính thức. Bạn sẽ thường thấy cụm từ này trong các bài phát biểu công khai, thư từ chính thức, báo cáo, hoặc trong các bối cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chính danh và thẩm quyền của người đang thực hiện hành động thay mặt cho người khác, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với đối tượng được đại diện.