(Top Banner Ad)
representing
B2
Verb (participle) B2 Chung

representing

UK: /ˌreprɪˈzentɪŋ/ • US: /ˌreprɪˈzentɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đại diện thay mặt thể hiện biểu thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being or acting as a representative of someone or something.

Vietnamese Meaning

Đại diện cho ai đó hoặc cái gì đó; đóng vai trò là người đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is representing her country at the Olympics."

    "Cô ấy đang đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội Olympic."

  • "The artist is representing the human form in a new way."

    "Nghệ sĩ đang thể hiện hình dáng con người theo một cách mới."

  • "The lawyer is representing the defendant in court."

    "Luật sư đang đại diện cho bị cáo tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent Đại diện, thay mặt, thể hiện, tượng trưng
Noun representation Sự đại diện, sự thể hiện, hình ảnh, mô tả
Noun representative Người đại diện, vật tượng trưng, tiêu biểu
Adjective representative Mang tính đại diện, tiêu biểu, điển hình
Verb (present participle) representing Đang đại diện, đang thể hiện, đang tượng trưng cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
Old French
représenter
Middle English
representen
English
represent

Hành trình từ 'Trình bày lại'

Từ 'representing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'repraesentare', mang ý nghĩa 'trình bày lại' hoặc 'làm cho hiện diện'. Từ 're-' có nghĩa là 'một lần nữa', và 'praesentare' nghĩa là 'làm cho hiện diện, trình bày'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ 'représenter' trước khi đi vào tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa rộng lớn của việc thể hiện, đại diện hoặc tượng trưng cho điều gì đó.

Usage Note

Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, nghệ thuật, hoặc bất kỳ tình huống nào mà một cá nhân hoặc một nhóm hành động thay mặt cho một người khác, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'depicting' (mô tả), 'representing' nhấn mạnh vai trò đại diện hơn là chỉ đơn thuần miêu tả.

Prepositions

for as

'Representing for': nhấn mạnh việc đại diện cho một nhóm, một khu vực, hoặc một ý tưởng. 'Representing as': nhấn mạnh vai trò được thể hiện, thường liên quan đến diễn xuất hoặc biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing 'representing'
  • accurately accurately representing
    (đại diện/thể hiện một cách chính xác)
  • clearly clearly representing
    (thể hiện/mô tả một cách rõ ràng)
  • faithfully faithfully representing
    (đại diện/thể hiện một cách trung thực)
Nouns/Roles + representing
  • lawyer a lawyer representing
    (một luật sư đại diện cho)
  • team a team representing
    (một đội đại diện cho)
  • committee a committee representing
    (một ủy ban đại diện cho)
Verbs/Phrases preceding 'representing'
  • tasked with tasked with representing
    (được giao nhiệm vụ đại diện)
  • responsible for responsible for representing
    (chịu trách nhiệm đại diện)
  • charged with charged with representing
    (bị giao phó nhiệm vụ đại diện)

Idioms

  • representing a significant milestone

    Đánh dấu một cột mốc quan trọng

    "This discovery is representing a significant milestone in medical research."

    (Khám phá này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu y học.)

  • representing the interests of

    Đại diện cho lợi ích của

    "The organization focuses on representing the interests of local businesses."

    (Tổ chức này tập trung vào việc đại diện cho lợi ích của các doanh nghiệp địa phương.)

  • representing a departure from

    Đại diện cho một sự thay đổi/khác biệt so với

    "His latest work is representing a clear departure from his earlier style."

    (Tác phẩm mới nhất của anh ấy đại diện cho một sự khác biệt rõ rệt so với phong cách trước đây của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representing

Verb (participle)
Lật mặt

Đại diện cho ai đó hoặc cái gì đó; đóng vai trò là người đại diện.

"She is representing her country at the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is representing our company at the conference.
Cô ấy đang đại diện cho công ty của chúng tôi tại hội nghị.
Phủ định
They are not representing the interests of the workers.
Họ không đại diện cho quyền lợi của người lao động.
Nghi vấn
Are you representing yourself in court?
Bạn có đang tự bào chữa cho mình tại tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representing".

Đại diện chính trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'representing' (đại diện) là một khái niệm cốt lõi. Người dân bầu ra các đại biểu để 'đại diện' cho lợi ích và tiếng nói của họ trong quốc hội hoặc các cơ quan chính phủ khác. Điều này đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra phản ánh ý chí của công chúng.

Biểu tượng và Nhận diện

Trong văn hóa phương Tây, nhiều biểu tượng, cờ, huy hiệu thường 'đại diện' (representing) cho một quốc gia, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một giá trị nào đó. Ví dụ, tượng Nữ thần Tự do đại diện cho tự do và dân chủ ở Hoa Kỳ. Việc hiểu các biểu tượng này giúp ta hiểu sâu hơn về văn hóa và lịch sử.