representing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being or acting as a representative of someone or something.
Vietnamese Meaning
Đại diện cho ai đó hoặc cái gì đó; đóng vai trò là người đại diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is representing her country at the Olympics."
"Cô ấy đang đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội Olympic."
-
"The artist is representing the human form in a new way."
"Nghệ sĩ đang thể hiện hình dáng con người theo một cách mới."
-
"The lawyer is representing the defendant in court."
"Luật sư đang đại diện cho bị cáo tại tòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | Đại diện, thay mặt, thể hiện, tượng trưng |
| Noun | representation | Sự đại diện, sự thể hiện, hình ảnh, mô tả |
| Noun | representative | Người đại diện, vật tượng trưng, tiêu biểu |
| Adjective | representative | Mang tính đại diện, tiêu biểu, điển hình |
| Verb (present participle) | representing | Đang đại diện, đang thể hiện, đang tượng trưng cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, nghệ thuật, hoặc bất kỳ tình huống nào mà một cá nhân hoặc một nhóm hành động thay mặt cho một người khác, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'depicting' (mô tả), 'representing' nhấn mạnh vai trò đại diện hơn là chỉ đơn thuần miêu tả.
Prepositions
'Representing for': nhấn mạnh việc đại diện cho một nhóm, một khu vực, hoặc một ý tưởng. 'Representing as': nhấn mạnh vai trò được thể hiện, thường liên quan đến diễn xuất hoặc biểu diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately representing (đại diện/thể hiện một cách chính xác)
-
clearly clearly representing (thể hiện/mô tả một cách rõ ràng)
-
faithfully faithfully representing (đại diện/thể hiện một cách trung thực)
-
lawyer a lawyer representing (một luật sư đại diện cho)
-
team a team representing (một đội đại diện cho)
-
committee a committee representing (một ủy ban đại diện cho)
-
tasked with tasked with representing (được giao nhiệm vụ đại diện)
-
responsible for responsible for representing (chịu trách nhiệm đại diện)
-
charged with charged with representing (bị giao phó nhiệm vụ đại diện)
Idioms
-
representing a significant milestone
Đánh dấu một cột mốc quan trọng
"This discovery is representing a significant milestone in medical research."
(Khám phá này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu y học.)
-
representing the interests of
Đại diện cho lợi ích của
"The organization focuses on representing the interests of local businesses."
(Tổ chức này tập trung vào việc đại diện cho lợi ích của các doanh nghiệp địa phương.)
-
representing a departure from
Đại diện cho một sự thay đổi/khác biệt so với
"His latest work is representing a clear departure from his earlier style."
(Tác phẩm mới nhất của anh ấy đại diện cho một sự khác biệt rõ rệt so với phong cách trước đây của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
representing
Verb (participle)Đại diện cho ai đó hoặc cái gì đó; đóng vai trò là người đại diện.
"She is representing her country at the Olympics."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is representing our company at the conference. |
Cô ấy đang đại diện cho công ty của chúng tôi tại hội nghị. |
| Phủ định | They are not representing the interests of the workers. |
Họ không đại diện cho quyền lợi của người lao động. |
| Nghi vấn | Are you representing yourself in court? |
Bạn có đang tự bào chữa cho mình tại tòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representing".
