(Top Banner Ad)
on-demand computing
C1
Tính từ + Danh động từ C1 Công nghệ thông tin

on-demand computing

UK: /ˌɒn dɪˈmænd kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˌɑːn dɪˈmænd kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán theo yêu cầu dịch vụ điện toán theo yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of computing where resources (processing power, storage, etc.) are made available to users as and when they need them.

Vietnamese Meaning

Một loại hình điện toán mà tài nguyên (sức mạnh xử lý, lưu trữ, v.v.) được cung cấp cho người dùng khi và khi họ cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "On-demand computing allows businesses to scale their IT resources quickly and efficiently."

    "Điện toán theo yêu cầu cho phép các doanh nghiệp mở rộng tài nguyên CNTT của họ một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Netflix uses on-demand computing to stream movies to millions of users worldwide."

    "Netflix sử dụng điện toán theo yêu cầu để phát trực tuyến phim cho hàng triệu người dùng trên toàn thế giới."

  • "Amazon Web Services (AWS) provides on-demand computing resources to businesses of all sizes."

    "Amazon Web Services (AWS) cung cấp tài nguyên điện toán theo yêu cầu cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb on-demand theo yêu cầu, tùy theo nhu cầu
Verb compute tính toán, điện toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Noun computer máy tính
Noun computing điện toán, lĩnh vực máy tính
Noun cloud computing điện toán đám mây (một hình thức phổ biến của on-demand computing)

Synonyms

utility computing (điện toán tiện ích)cloud computing (điện toán đám mây)

Antonyms

traditional computing (điện toán truyền thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
on-demand computing

Nguồn gốc của 'Điện toán theo yêu cầu'

Cụm từ 'on-demand computing' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ, xuất hiện khi các dịch vụ điện toán bắt đầu được cung cấp theo mô hình linh hoạt. 'On-demand' có nghĩa là 'theo yêu cầu' hoặc 'khi cần', và 'computing' là 'điện toán'. Sự kết hợp này mô tả một mô hình kinh doanh và kỹ thuật mà tài nguyên máy tính (như máy chủ, lưu trữ, ứng dụng) được cung cấp ngay lập tức khi cần và được tính phí dựa trên mức độ sử dụng thực tế. Nó ra đời trong bối cảnh phát triển của điện toán đám mây vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng đáp ứng ngay lập tức của dịch vụ. Khác với mô hình truyền thống, người dùng không cần phải sở hữu hay duy trì cơ sở hạ tầng, mà chỉ trả tiền cho những gì họ sử dụng. Thường được sử dụng trong bối cảnh điện toán đám mây và các dịch vụ dựa trên đám mây.

Prepositions

for in through

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của dịch vụ: 'on-demand computing for data analysis' (điện toán theo yêu cầu cho phân tích dữ liệu).
* **in:** Chỉ môi trường triển khai: 'on-demand computing in the cloud' (điện toán theo yêu cầu trên đám mây).
* **through:** Chỉ phương tiện hoặc cách thức truy cập: 'accessing on-demand computing through an API' (truy cập điện toán theo yêu cầu thông qua một API).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + on-demand computing
  • elastic elastic on-demand computing
    (điện toán theo yêu cầu có tính đàn hồi)
  • scalable scalable on-demand computing
    (điện toán theo yêu cầu có khả năng mở rộng)
  • cost-effective cost-effective on-demand computing
    (điện toán theo yêu cầu tiết kiệm chi phí)
Động từ + on-demand computing
  • utilize utilize on-demand computing
    (tận dụng điện toán theo yêu cầu)
  • implement implement on-demand computing
    (triển khai điện toán theo yêu cầu)
  • offer offer on-demand computing services
    (cung cấp dịch vụ điện toán theo yêu cầu)
Cụm danh từ liên quan
  • benefits of benefits of on-demand computing
    (lợi ích của điện toán theo yêu cầu)
  • model of model of on-demand computing
    (mô hình điện toán theo yêu cầu)

Idioms

  • embrace on-demand computing

    áp dụng/đón nhận điện toán theo yêu cầu (ám chỉ việc các tổ chức chuyển đổi sang sử dụng mô hình này)

    "Many startups are quick to embrace on-demand computing to reduce initial infrastructure costs."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp nhanh chóng áp dụng điện toán theo yêu cầu để giảm chi phí cơ sở hạ tầng ban đầu.)

  • transition to on-demand computing

    chuyển đổi sang điện toán theo yêu cầu (ám chỉ quá trình di chuyển từ hạ tầng truyền thống sang mô hình linh hoạt)

    "The company announced its plan to transition to on-demand computing over the next two years."

    (Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi sang điện toán theo yêu cầu trong hai năm tới.)

  • adopt an on-demand computing model

    áp dụng mô hình điện toán theo yêu cầu (chọn lựa và bắt đầu sử dụng mô hình này)

    "To improve agility, businesses should consider adopting an on-demand computing model."

    (Để nâng cao sự linh hoạt, các doanh nghiệp nên cân nhắc áp dụng mô hình điện toán theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-demand computing

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Một loại hình điện toán mà tài nguyên (sức mạnh xử lý, lưu trữ, v.v.) được cung cấp cho người dùng khi và khi họ cần.

"On-demand computing allows businesses to scale their IT resources quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If businesses use on-demand computing, they often reduce their IT infrastructure costs.
Nếu các doanh nghiệp sử dụng điện toán theo yêu cầu, họ thường giảm chi phí cơ sở hạ tầng CNTT.
Phủ định
When companies don't need instant scalability, they don't prioritize on-demand computing solutions.
Khi các công ty không cần khả năng mở rộng tức thì, họ không ưu tiên các giải pháp điện toán theo yêu cầu.
Nghi vấn
If a project requires significant processing power temporarily, do developers consider on-demand resources?
Nếu một dự án yêu cầu sức mạnh xử lý đáng kể tạm thời, các nhà phát triển có xem xét các tài nguyên theo yêu cầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement on-demand computing to reduce IT costs.
Công ty sẽ triển khai điện toán theo yêu cầu để giảm chi phí CNTT.
Phủ định
They are not going to use on-demand services due to security concerns.
Họ sẽ không sử dụng các dịch vụ theo yêu cầu do lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Will the new system utilize on-demand resources?
Hệ thống mới có sử dụng tài nguyên theo yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-demand computing".

Sự dịch chuyển từ sở hữu sang dịch vụ

On-demand computing phản ánh một xu hướng lớn hơn trong xã hội hiện đại, nơi người dùng và doanh nghiệp ngày càng ưa chuộng các dịch vụ 'theo yêu cầu' (as-a-service) thay vì sở hữu tài sản vật chất. Giống như việc nghe nhạc qua Spotify hay xem phim qua Netflix thay vì mua đĩa CD/DVD, on-demand computing cho phép các tổ chức thuê và sử dụng tài nguyên máy tính khi cần, giảm bớt gánh nặng đầu tư ban đầu và bảo trì. Điều này đại diện cho một sự thay đổi văn hóa từ 'mua sắm' sang 'thuê bao' trong nhiều lĩnh vực.

Đòn bẩy cho đổi mới và khởi nghiệp

Mô hình on-demand computing đã thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ. Nó cho phép họ truy cập vào các tài nguyên máy tính mạnh mẽ mà không cần đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng, giúp giảm chi phí ban đầu, tăng tốc độ phát triển sản phẩm và thử nghiệm ý tưởng mới một cách linh hoạt hơn. Điều này đã thúc đẩy sự đổi mới, giảm rào cản gia nhập thị trường và tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới trên toàn cầu.