(Top Banner Ad)
one month hence
C1
Adverb C1 Thời gian, Ngôn ngữ trang trọng

one month hence

UK: /hens/

Nghĩa tiếng Việt

một tháng kể từ bây giờ trong vòng một tháng nữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting from this time; from now.

Vietnamese Meaning

Kể từ thời điểm này; kể từ bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is expected to be completed one month hence."

    "Dự án dự kiến sẽ hoàn thành một tháng kể từ bây giờ."

  • "The meeting will be held one month hence."

    "Cuộc họp sẽ được tổ chức một tháng kể từ bây giờ."

  • "We will know the results one month hence."

    "Chúng ta sẽ biết kết quả một tháng kể từ bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb henceforth từ nay về sau, kể từ bây giờ
Adverb thence từ đó (chỉ địa điểm hoặc thời điểm trong quá khứ/tương lai)
Adverb whence từ đâu, từ chỗ nào (thường trong văn phong trang trọng hoặc văn học)

Synonyms

in one month (trong một tháng)one month from now (một tháng kể từ bây giờ)

Related Words

Subject Area

Thời gian, Ngôn ngữ trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hin
Old English
heonan
Middle English
hennes
Modern English
hence

Nguồn gốc của 'hence'

'Hence' là một từ cổ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'từ đây' hoặc 'từ thời điểm này'. Nó có nguồn gốc từ từ 'heonan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rời khỏi đây' hoặc 'từ chỗ này'. Qua thời gian, khi kết hợp với các từ chỉ thời gian như 'one month', 'hence' đã phát triển nghĩa thành 'từ bây giờ trở đi' hoặc 'kể từ thời điểm đó', như trong cụm từ 'one month hence' (một tháng kể từ bây giờ).

Usage Note

Cụm từ 'one month hence' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức. Nó tương đương với 'in one month' hoặc 'one month from now', nhưng trang trọng hơn. 'Hence' có nghĩa là 'from now', 'from here'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one month hence
  • will be held The meeting will be held one month hence.
    (Cuộc họp sẽ được tổ chức một tháng nữa (kể từ bây giờ).)
  • expect We expect the results one month hence.
    (Chúng tôi mong đợi kết quả trong một tháng nữa.)
  • due The payment is due one month hence.
    (Khoản thanh toán đến hạn một tháng nữa.)
  • arrive The new stock should arrive one month hence.
    (Lô hàng mới dự kiến sẽ đến một tháng nữa.)

Idioms

  • one month hence, to the day

    chính xác một tháng kể từ ngày hôm nay/đó

    "The grand opening will be one month hence, to the day."

    (Lễ khai trương lớn sẽ diễn ra chính xác một tháng kể từ ngày hôm nay.)

  • from one month hence

    kể từ một tháng nữa (nhấn mạnh điểm khởi đầu của một khoảng thời gian)

    "The new regulations will take effect from one month hence."

    (Các quy định mới sẽ có hiệu lực kể từ một tháng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one month hence

Adverb
Lật mặt

Kể từ thời điểm này; kể từ bây giờ.

"The project is expected to be completed one month hence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could know what the weather will be one month hence.
Tôi ước tôi có thể biết thời tiết sẽ như thế nào một tháng kể từ bây giờ.
Phủ định
If only the project wouldn't be due one month hence.
Giá mà dự án không phải nộp trong một tháng nữa.
Nghi vấn
Do you wish you could travel one month hence?
Bạn có ước mình có thể đi du lịch trong một tháng nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one month hence".

Tính trang trọng và tần suất sử dụng

Cụm từ 'one month hence' mang sắc thái trang trọng và hơi cổ kính. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại mà thường xuất hiện trong văn viết chính thức, các tài liệu pháp lý, văn học hoặc diễn văn trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người bản xứ thường dùng các cụm từ phổ biến hơn như 'in a month', 'a month from now' hoặc 'a month from today'.

Cách diễn đạt thời gian tương lai

'One month hence' là một trong nhiều cách để diễn đạt một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, cụ thể là 'một tháng kể từ bây giờ'. Nó đồng nghĩa với 'in a month's time' hoặc 'a month from now', nhưng với một sắc thái trang trọng và đôi khi nhấn mạnh sự chính xác của khoảng thời gian hơn.