(Top Banner Ad)
one-time
B1
Tính từ B1 Tổng quát

one-time

UK: /ˈwʌnˌtaɪm/ • US: /ˈwʌnˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

một lần duy nhất chỉ một lần trước đây đã từng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done only once.

Vietnamese Meaning

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one-time offer, so don't miss out!"

    "Đây là một ưu đãi chỉ có một lần, đừng bỏ lỡ!"

  • "We offer a one-time cleaning service."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ dọn dẹp một lần."

  • "This is a one-time opportunity you shouldn't miss."

    "Đây là một cơ hội chỉ có một lần bạn không nên bỏ lỡ."

  • "He was a one-time resident of this town."

    "Anh ấy đã từng là cư dân của thị trấn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb one-time một lần, duy nhất một lần (thường là tạm thời hoặc không lặp lại)
Adverb once một lần, đã từng, có lần
Adjective onetime trước đây, đã từng là (thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc vị trí trong quá khứ)
Adjective/Noun one-off chỉ một lần, độc nhất vô nhị (diễn ra một lần và không lặp lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*óynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Modern English
one
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
Modern English
time
Modern English
one-time (compound)

Nguồn gốc của 'one-time'

Từ 'one-time' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'one' (một) và 'time' (lần, thời gian). 'One' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ān' và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*ainaz' và Proto-Indo-European '*óynos', đều mang nghĩa 'một' hoặc 'duy nhất'. Tương tự, 'time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'một khoảnh khắc'. Khi hai từ này được kết hợp và thêm dấu gạch nối, 'one-time' tạo thành một tính từ hoặc trạng từ mang ý nghĩa 'xảy ra hoặc chỉ thực hiện một lần duy nhất', nhấn mạnh tính không lặp lại của hành động hay sự kiện.

Usage Note

Từ 'one-time' nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện, hành động hoặc chi phí. Nó khác với 'occasional' (thỉnh thoảng) hoặc 'periodic' (định kỳ) ở chỗ nó không lặp lại. Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện đặc biệt, khuyến mãi hoặc chi phí phát sinh một lần duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • payment one-time payment
    (thanh toán một lần)
  • fee one-time fee
    (phí một lần)
  • offer one-time offer
    (ưu đãi một lần)
  • event one-time event
    (sự kiện một lần)
  • opportunity one-time opportunity
    (cơ hội duy nhất một lần)
  • use one-time use
    (sử dụng một lần)
  • cost one-time cost
    (chi phí một lần)
  • password one-time password
    (mật khẩu dùng một lần (OTP))

Idioms

  • It's a one-time thing.

    Đây là chuyện chỉ xảy ra một lần thôi. (nhấn mạnh tính không lặp lại, thường là ngoại lệ)

    "Don't get used to this; it's a one-time thing."

    (Đừng quen với việc này; đây là chuyện chỉ xảy ra một lần thôi.)

  • It's a one-time deal.

    Đây là thỏa thuận/giao dịch chỉ có một lần duy nhất. (thường hàm ý đặc biệt, không tái diễn)

    "This discount is a one-time deal, so grab it while you can."

    (Mức giảm giá này là ưu đãi duy nhất một lần, nên hãy tận dụng khi có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-time

Tính từ
Lật mặt

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.

"This is a one-time offer, so don't miss out!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a one-time offer.
Đây là một ưu đãi chỉ có một lần.
Phủ định
This is not a one-time event.
Đây không phải là một sự kiện chỉ diễn ra một lần.
Nghi vấn
Is this a one-time payment?
Đây có phải là một khoản thanh toán một lần không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a one-time bonus to all employees.
Công ty đã cung cấp một khoản tiền thưởng một lần cho tất cả nhân viên.
Phủ định
They did not offer a one-time payment; instead, they chose installments.
Họ đã không đề nghị thanh toán một lần; thay vào đó, họ chọn trả góp.
Nghi vấn
Did you receive a one-time discount on your purchase?
Bạn có nhận được giảm giá một lần khi mua hàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had a one-time opportunity to travel abroad.
Cô ấy đã có một cơ hội duy nhất để đi du lịch nước ngoài.
Phủ định
They haven't experienced a one-time event like this before.
Họ chưa từng trải qua một sự kiện có một không hai như thế này trước đây.
Nghi vấn
Has he received a one-time bonus this year?
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng một lần trong năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time".

Chiến lược Marketing 'Ưu đãi Giới hạn'

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, cụm từ 'one-time offer' (ưu đãi một lần) hay 'limited-time deal' (giao dịch giới hạn thời gian) được sử dụng rộng rãi trong marketing để tạo cảm giác cấp bách. Nó khuyến khích khách hàng mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ ngay lập tức, vì biết rằng cơ hội này sẽ không lặp lại, thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng.

Ý nghĩa của các sự kiện 'Một lần trong đời'

Khái niệm 'one-time' thường gắn liền với những sự kiện trọng đại được coi là 'once-in-a-lifetime' (một lần trong đời) như lễ tốt nghiệp, đám cưới, kỷ niệm lớn, hoặc một chuyến đi mơ ước. Văn hóa phương Tây thường đặt nặng ý nghĩa và giá trị vào những khoảnh khắc độc đáo này, khuyến khích mọi người tận hưởng trọn vẹn vì chúng sẽ không bao giờ lặp lại theo cách tương tự.