one-time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening or done only once.
Vietnamese Meaning
Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one-time offer, so don't miss out!"
"Đây là một ưu đãi chỉ có một lần, đừng bỏ lỡ!"
-
"We offer a one-time cleaning service."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ dọn dẹp một lần."
-
"This is a one-time opportunity you shouldn't miss."
"Đây là một cơ hội chỉ có một lần bạn không nên bỏ lỡ."
-
"He was a one-time resident of this town."
"Anh ấy đã từng là cư dân của thị trấn này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | one-time | một lần, duy nhất một lần (thường là tạm thời hoặc không lặp lại) |
| Adverb | once | một lần, đã từng, có lần |
| Adjective | onetime | trước đây, đã từng là (thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc vị trí trong quá khứ) |
| Adjective/Noun | one-off | chỉ một lần, độc nhất vô nhị (diễn ra một lần và không lặp lại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'one-time' nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện, hành động hoặc chi phí. Nó khác với 'occasional' (thỉnh thoảng) hoặc 'periodic' (định kỳ) ở chỗ nó không lặp lại. Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện đặc biệt, khuyến mãi hoặc chi phí phát sinh một lần duy nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
payment one-time payment (thanh toán một lần)
-
fee one-time fee (phí một lần)
-
offer one-time offer (ưu đãi một lần)
-
event one-time event (sự kiện một lần)
-
opportunity one-time opportunity (cơ hội duy nhất một lần)
-
use one-time use (sử dụng một lần)
-
cost one-time cost (chi phí một lần)
-
password one-time password (mật khẩu dùng một lần (OTP))
Idioms
-
It's a one-time thing.
Đây là chuyện chỉ xảy ra một lần thôi. (nhấn mạnh tính không lặp lại, thường là ngoại lệ)
"Don't get used to this; it's a one-time thing."
(Đừng quen với việc này; đây là chuyện chỉ xảy ra một lần thôi.)
-
It's a one-time deal.
Đây là thỏa thuận/giao dịch chỉ có một lần duy nhất. (thường hàm ý đặc biệt, không tái diễn)
"This discount is a one-time deal, so grab it while you can."
(Mức giảm giá này là ưu đãi duy nhất một lần, nên hãy tận dụng khi có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-time
Tính từChỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.
"This is a one-time offer, so don't miss out!"
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a one-time offer. |
Đây là một ưu đãi chỉ có một lần. |
| Phủ định | This is not a one-time event. |
Đây không phải là một sự kiện chỉ diễn ra một lần. |
| Nghi vấn | Is this a one-time payment? |
Đây có phải là một khoản thanh toán một lần không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offered a one-time bonus to all employees. |
Công ty đã cung cấp một khoản tiền thưởng một lần cho tất cả nhân viên. |
| Phủ định | They did not offer a one-time payment; instead, they chose installments. |
Họ đã không đề nghị thanh toán một lần; thay vào đó, họ chọn trả góp. |
| Nghi vấn | Did you receive a one-time discount on your purchase? |
Bạn có nhận được giảm giá một lần khi mua hàng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had a one-time opportunity to travel abroad. |
Cô ấy đã có một cơ hội duy nhất để đi du lịch nước ngoài. |
| Phủ định | They haven't experienced a one-time event like this before. |
Họ chưa từng trải qua một sự kiện có một không hai như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Has he received a one-time bonus this year? |
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng một lần trong năm nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time".
