(Top Banner Ad)
occasion
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

occasion

UK: /əˈkeɪʒən/ • US: /əˈkeɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

dịp lần sự kiện cơ hội nguyên nhân lý do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a particular time or event when something happens

Vietnamese Meaning

một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể khi điều gì đó xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We met on several occasions to discuss the project."

    "Chúng tôi đã gặp nhau vài lần để thảo luận về dự án."

  • "This is a special occasion."

    "Đây là một dịp đặc biệt."

  • "I've only met him on one occasion."

    "Tôi chỉ gặp anh ấy một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện
Verb to occasion gây ra, là nguyên nhân của một điều gì đó
Adjective occasional thỉnh thoảng, không thường xuyên
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occāsio
Old French
ochaison
Middle English
ocasion
Modern English
occasion

Nguồn gốc La-tinh

Từ "occasion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "occāsio", có nghĩa là "cơ hội", "dịp", hoặc "một sự kiện xảy ra". Từ này được hình thành từ tiền tố "ob-" (nghĩa là "hướng về, đối mặt") và động từ "cadere" (nghĩa là "rơi xuống, xảy ra"). Vì vậy, nó mang ý nghĩa của một sự việc "rơi xuống" hoặc "xảy ra" vào đúng lúc, tạo thành một cơ hội hoặc một dịp.

Usage Note

Từ 'occasion' thường được dùng để chỉ một sự kiện đặc biệt hoặc quan trọng, có thể là một dịp lễ, một cuộc họp mặt, hoặc một sự kiện bất ngờ. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'time' hoặc 'event' thông thường. Cần phân biệt với 'opportunity', có nghĩa là cơ hội để làm điều gì đó.

Prepositions

on for

'On' thường được dùng để chỉ một dịp cụ thể: 'on this occasion'. 'For' thường được dùng để chỉ mục đích của dịp đó: 'a gift for the occasion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occasion
  • special special occasion
    (dịp đặc biệt)
  • formal formal occasion
    (dịp trang trọng)
  • rare rare occasion
    (dịp hiếm hoi)
  • happy happy occasion
    (dịp vui vẻ)
Verb + occasion
  • mark mark an occasion
    (đánh dấu một dịp)
  • celebrate celebrate an occasion
    (kỷ niệm một dịp)
  • seize seize the occasion
    (nắm bắt cơ hội)
  • rise to rise to the occasion
    (thể hiện tốt (khi gặp khó khăn/thử thách))
Preposition + occasion
  • on on occasion
    (thỉnh thoảng, đôi khi)
  • on the occasion of on the occasion of
    (nhân dịp)
  • for the for the occasion
    (cho dịp này)

Idioms

  • rise to the occasion

    thể hiện năng lực tốt nhất khi đối mặt với một tình huống khó khăn, quan trọng hoặc bất ngờ

    "Despite the immense pressure, she managed to rise to the occasion and deliver a stunning performance."

    (Mặc dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn xoay sở để thể hiện tốt và mang lại một màn trình diễn tuyệt vời.)

  • on occasion

    đôi khi, thỉnh thoảng; không thường xuyên

    "We still meet up for coffee on occasion, even though we live in different cities."

    (Chúng tôi vẫn gặp nhau uống cà phê đôi khi, mặc dù sống ở các thành phố khác nhau.)

  • have no occasion to do something

    không có lý do, cơ hội, hoặc nhu cầu để làm điều gì đó

    "I haven't had any occasion to use my French since I left France."

    (Tôi chưa có dịp nào để dùng tiếng Pháp kể từ khi tôi rời Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasion

danh từ
Lật mặt

một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể khi điều gì đó xảy ra

"We met on several occasions to discuss the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasion".

Ý nghĩa của 'Special Occasions'

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều văn hóa khác), những 'special occasions' (dịp đặc biệt) như sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp, hay các ngày lễ lớn (Giáng sinh, Lễ Tạ ơn) có vai trò quan trọng. Chúng thường được đánh dấu bằng các nghi lễ, tiệc tùng, và sự tụ họp gia đình, bạn bè. Những dịp này giúp củng cố mối quan hệ xã hội và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

Quy tắc ăn mặc 'Dress for the Occasion'

Cụm từ 'dress for the occasion' (ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh) là một quy tắc xã hội quan trọng. Nó ngụ ý rằng trang phục nên được lựa chọn dựa trên tính chất trang trọng hoặc thoải mái của sự kiện. Ví dụ, bạn sẽ mặc vest hoặc váy dạ hội cho một bữa tiệc tối trang trọng, nhưng chỉ cần trang phục đơn giản, thoải mái cho một buổi dã ngoại. Việc tuân thủ quy tắc này thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham gia.