only
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy nhất, chỉ có một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the only way to solve the problem."
"Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề này."
-
"She is the only child in her family."
"Cô ấy là con một trong gia đình."
-
"I only have five dollars left."
"Tôi chỉ còn lại năm đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'only' thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa. Nó nhấn mạnh rằng không có gì khác, chỉ có một đối tượng hoặc một số ít đối tượng được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the only the only way/person/time (cách/người/thời điểm duy nhất)
-
only child an only child (con một, con độc nhất)
-
only difference the only difference (sự khác biệt duy nhất)
-
can only can only imagine/hope (chỉ có thể tưởng tượng/hy vọng)
-
only allowed only allowed to enter (chỉ được phép vào)
-
only see only see him on weekends (chỉ gặp anh ấy vào cuối tuần)
-
not only... but also... not only smart but also kind (không những thông minh mà còn tốt bụng)
-
if only if only I knew! (giá như tôi biết!)
-
only just only just arrived (chỉ vừa mới đến)
Idioms
-
Only time will tell.
Chỉ thời gian mới có thể trả lời/nói lên tất cả.
"We don't know if the new strategy will work. Only time will tell."
(Chúng ta không biết liệu chiến lược mới có hiệu quả không. Chỉ thời gian mới có thể trả lời.)
-
You're only human.
Ai cũng là con người/Ai cũng có lúc mắc lỗi.
"Don't be so hard on yourself, you're only human."
(Đừng quá khắt khe với bản thân, bạn cũng chỉ là con người mà thôi.)
-
Not the only fish in the sea.
Không phải là người/thứ duy nhất tốt trên đời.
"Don't worry about that job, it's not the only fish in the sea."
(Đừng lo lắng về công việc đó, nó không phải là lựa chọn duy nhất tốt đẹp trên đời đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
only
adjectiveDuy nhất, chỉ có một.
"This is the only way to solve the problem."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will go to the party only if you go with me. |
Tôi sẽ đi đến bữa tiệc chỉ khi bạn đi cùng tôi. |
| Phủ định | Even though he studied hard, he only passed the exam because of luck. |
Mặc dù anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy chỉ đậu kỳ thi nhờ may mắn. |
| Nghi vấn | Even if you practice every day, will you only get slightly better at playing the guitar? |
Ngay cả khi bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ chỉ tiến bộ hơn một chút khi chơi guitar thôi sao? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have only one brother. |
Tôi chỉ có một người anh trai. |
| Phủ định | She is not only intelligent, but also kind. |
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng. |
| Nghi vấn | Is this the only way to solve the problem? |
Đây có phải là cách duy nhất để giải quyết vấn đề không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies only for a few hours, he will pass the exam. |
Nếu anh ấy chỉ học vài tiếng, anh ấy sẽ đậu kỳ thi. |
| Phủ định | If you don't focus only on the main points, you won't understand the lesson. |
Nếu bạn không chỉ tập trung vào những điểm chính, bạn sẽ không hiểu bài học. |
| Nghi vấn | Will she be the only person invited if she wins the competition? |
Liệu cô ấy có phải là người duy nhất được mời nếu cô ấy thắng cuộc thi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Only consider this option, please. |
Xin vui lòng chỉ xem xét lựa chọn này. |
| Phủ định | Don't only focus on the negative aspects; look for the positives too. |
Đừng chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực; hãy tìm kiếm những điều tích cực nữa. |
| Nghi vấn | Do only buy what you need. |
Hãy chỉ mua những gì bạn cần. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "only".
