(Top Banner Ad)
only
A2
adjective A2 Tổng quát

only

UK: /ˈəʊnli/ • US: /ˈoʊnli/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ duy nhất mỗi con một
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the single one or the very few of its kind.

Vietnamese Meaning

Duy nhất, chỉ có một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the only way to solve the problem."

    "Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề này."

  • "She is the only child in her family."

    "Cô ấy là con một trong gia đình."

  • "I only have five dollars left."

    "Tôi chỉ còn lại năm đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Numeral/Pronoun one một, duy nhất
Noun oneness tính thống nhất, sự duy nhất
Adjective lonely cô đơn, một mình

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ānlic
Middle English
oonli, onli
Modern English
only

Nguồn gốc của 'Only': Từ 'một' đến 'duy nhất'

Từ 'only' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ānlic', kết hợp giữa 'ān' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất') và hậu tố '-lic' (nghĩa là 'giống như' hoặc 'thuộc về'). Ban đầu, 'ānlic' mang ý nghĩa 'một mình', 'độc nhất vô nhị'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'only' như chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự độc nhất, giới hạn.

Usage Note

Tính từ 'only' thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa. Nó nhấn mạnh rằng không có gì khác, chỉ có một đối tượng hoặc một số ít đối tượng được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + only
  • the only the only way/person/time
    (cách/người/thời điểm duy nhất)
  • only child an only child
    (con một, con độc nhất)
  • only difference the only difference
    (sự khác biệt duy nhất)
Động từ + only
  • can only can only imagine/hope
    (chỉ có thể tưởng tượng/hy vọng)
  • only allowed only allowed to enter
    (chỉ được phép vào)
  • only see only see him on weekends
    (chỉ gặp anh ấy vào cuối tuần)
Cụm từ cố định với only
  • not only... but also... not only smart but also kind
    (không những thông minh mà còn tốt bụng)
  • if only if only I knew!
    (giá như tôi biết!)
  • only just only just arrived
    (chỉ vừa mới đến)

Idioms

  • Only time will tell.

    Chỉ thời gian mới có thể trả lời/nói lên tất cả.

    "We don't know if the new strategy will work. Only time will tell."

    (Chúng ta không biết liệu chiến lược mới có hiệu quả không. Chỉ thời gian mới có thể trả lời.)

  • You're only human.

    Ai cũng là con người/Ai cũng có lúc mắc lỗi.

    "Don't be so hard on yourself, you're only human."

    (Đừng quá khắt khe với bản thân, bạn cũng chỉ là con người mà thôi.)

  • Not the only fish in the sea.

    Không phải là người/thứ duy nhất tốt trên đời.

    "Don't worry about that job, it's not the only fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về công việc đó, nó không phải là lựa chọn duy nhất tốt đẹp trên đời đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

only

adjective
Lật mặt

Duy nhất, chỉ có một.

"This is the only way to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go to the party only if you go with me.
Tôi sẽ đi đến bữa tiệc chỉ khi bạn đi cùng tôi.
Phủ định
Even though he studied hard, he only passed the exam because of luck.
Mặc dù anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy chỉ đậu kỳ thi nhờ may mắn.
Nghi vấn
Even if you practice every day, will you only get slightly better at playing the guitar?
Ngay cả khi bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ chỉ tiến bộ hơn một chút khi chơi guitar thôi sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have only one brother.
Tôi chỉ có một người anh trai.
Phủ định
She is not only intelligent, but also kind.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.
Nghi vấn
Is this the only way to solve the problem?
Đây có phải là cách duy nhất để giải quyết vấn đề không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies only for a few hours, he will pass the exam.
Nếu anh ấy chỉ học vài tiếng, anh ấy sẽ đậu kỳ thi.
Phủ định
If you don't focus only on the main points, you won't understand the lesson.
Nếu bạn không chỉ tập trung vào những điểm chính, bạn sẽ không hiểu bài học.
Nghi vấn
Will she be the only person invited if she wins the competition?
Liệu cô ấy có phải là người duy nhất được mời nếu cô ấy thắng cuộc thi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Only consider this option, please.
Xin vui lòng chỉ xem xét lựa chọn này.
Phủ định
Don't only focus on the negative aspects; look for the positives too.
Đừng chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực; hãy tìm kiếm những điều tích cực nữa.
Nghi vấn
Do only buy what you need.
Hãy chỉ mua những gì bạn cần.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "only".

Khái niệm 'con một' (Only Child)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và một số nước châu Á, việc là 'an only child' (con một) thường gắn liền với những quan điểm đặc biệt. Con một đôi khi được cho là độc lập hơn, có xu hướng tự chủ cao nhưng cũng có thể bị xem là ít chia sẻ hoặc khó hòa đồng hơn do không có anh chị em ruột. Tuy nhiên, đây chỉ là những định kiến chung và không phải lúc nào cũng đúng.

Tầm quan trọng của sự 'duy nhất' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'only' thường nhấn mạnh sự độc quyền, đặc biệt và có giá trị cao. Ví dụ, trong các cuộc thi, 'there can be only one winner' (chỉ có một người chiến thắng) thể hiện sự cạnh tranh khốc liệt và giá trị của người chiến thắng. Hay việc sở hữu 'the only one' (thứ duy nhất) thường mang ý nghĩa của sự độc đáo và xa xỉ.