(Top Banner Ad)
oneself
B1
Đại từ phản thân B1 Ngữ pháp

oneself

UK: /wʌnˈself/ • US: /wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

chính mình bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used as the object of a verb or preposition when the subject is 'one'.

Vietnamese Meaning

Được dùng làm tân ngữ của một động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ là 'one'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One must always be true to oneself."

    "Người ta phải luôn luôn thành thật với chính mình."

  • "One must be careful not to deceive oneself."

    "Người ta phải cẩn thận để không tự lừa dối mình."

  • "One can easily lose oneself in a large crowd."

    "Người ta có thể dễ dàng lạc mất chính mình trong một đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Numeral one một, một người, ai đó
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective only duy nhất, chỉ một
Adjective selfish ích kỷ

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān (one)
Old English
self (self)
Modern English
oneself (compound of 'one' and 'self')

Nguồn gốc của 'oneself'

Từ 'oneself' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trong tiếng Anh: 'one' (một, ai đó) và 'self' (bản thân). Nó đóng vai trò là đại từ phản thân, ám chỉ việc hành động hoặc trạng thái hướng về chính cá nhân người nói hoặc người được đề cập một cách tổng quát, nhấn mạnh tính cá nhân và tự chủ.

Usage Note

Đại từ phản thân của 'one'. Nó chỉ ra rằng hành động của chủ ngữ tác động trực tiếp đến chính chủ ngữ đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'himself', 'herself', v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + oneself
  • enjoy enjoy oneself
    (tận hưởng, vui vẻ)
  • express express oneself
    (bày tỏ bản thân, thể hiện cá tính)
  • prepare prepare oneself (for something)
    (chuẩn bị bản thân (cho điều gì đó))
  • find find oneself
    (nhận ra mình đang ở đâu/trong tình huống nào; tự khám phá bản thân)
Giới từ + oneself
  • by by oneself
    (một mình, tự mình)
  • for for oneself
    (vì lợi ích của bản thân; tự làm lấy)
  • to to oneself
    (giữ cho riêng mình; một mình)
Tính từ + of oneself
  • proud proud of oneself
    (tự hào về bản thân)
  • ashamed ashamed of oneself
    (xấu hổ về bản thân)

Idioms

  • be oneself

    là chính mình, sống thật với bản thân

    "It's important to be oneself, even if others don't approve."

    (Điều quan trọng là phải là chính mình, ngay cả khi người khác không chấp thuận.)

  • look after oneself

    tự chăm sóc bản thân, tự lo cho mình

    "When you live alone, you learn to look after oneself."

    (Khi sống một mình, bạn học cách tự chăm sóc bản thân.)

  • pull oneself together

    lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại

    "After the accident, it took him a while to pull oneself together."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy mất một lúc để trấn tĩnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oneself

Đại từ phản thân
Lật mặt

Được dùng làm tân ngữ của một động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ là 'one'.

"One must always be true to oneself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oneself".

Chủ nghĩa cá nhân và Tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'oneself' gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập. Cá nhân được khuyến khích phát triển bản sắc riêng, đưa ra quyết định cho chính mình và chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình hay cộng đồng.

Tự khám phá và Phát triển bản thân

Cụm từ 'find oneself' (tự tìm thấy bản thân) thường đề cập đến một hành trình cá nhân để khám phá giá trị, mục tiêu và bản chất thực sự của mình. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và văn hóa phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân và hạnh phúc bên trong.