oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used as the object of a verb or preposition when the subject is 'one'.
Vietnamese Meaning
Được dùng làm tân ngữ của một động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ là 'one'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One must always be true to oneself."
"Người ta phải luôn luôn thành thật với chính mình."
-
"One must be careful not to deceive oneself."
"Người ta phải cẩn thận để không tự lừa dối mình."
-
"One can easily lose oneself in a large crowd."
"Người ta có thể dễ dàng lạc mất chính mình trong một đám đông lớn."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đại từ phản thân của 'one'. Nó chỉ ra rằng hành động của chủ ngữ tác động trực tiếp đến chính chủ ngữ đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'himself', 'herself', v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy oneself (tận hưởng, vui vẻ)
-
express express oneself (bày tỏ bản thân, thể hiện cá tính)
-
prepare prepare oneself (for something) (chuẩn bị bản thân (cho điều gì đó))
-
find find oneself (nhận ra mình đang ở đâu/trong tình huống nào; tự khám phá bản thân)
-
by by oneself (một mình, tự mình)
-
for for oneself (vì lợi ích của bản thân; tự làm lấy)
-
to to oneself (giữ cho riêng mình; một mình)
-
proud proud of oneself (tự hào về bản thân)
-
ashamed ashamed of oneself (xấu hổ về bản thân)
Idioms
-
be oneself
là chính mình, sống thật với bản thân
"It's important to be oneself, even if others don't approve."
(Điều quan trọng là phải là chính mình, ngay cả khi người khác không chấp thuận.)
-
look after oneself
tự chăm sóc bản thân, tự lo cho mình
"When you live alone, you learn to look after oneself."
(Khi sống một mình, bạn học cách tự chăm sóc bản thân.)
-
pull oneself together
lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại
"After the accident, it took him a while to pull oneself together."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy mất một lúc để trấn tĩnh lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oneself
Đại từ phản thânĐược dùng làm tân ngữ của một động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ là 'one'.
"One must always be true to oneself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oneself".
