(Top Banner Ad)
preposition
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

preposition

UK: /ˌprepəˈzɪʃən/ • US: /ˌprepəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giới từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word governing, and usually preceding, a noun or pronoun and expressing a relation to another word or element in the clause.

Vietnamese Meaning

Một từ điều khiển, và thường đứng trước, một danh từ hoặc đại từ và diễn tả một mối quan hệ với một từ hoặc yếu tố khác trong mệnh đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'She walked to the store', 'to' is a preposition."

    "Trong câu 'Cô ấy đi bộ đến cửa hàng', 'to' là một giới từ."

  • "The cat is under the table."

    "Con mèo ở dưới gầm bàn."

  • "She is going to the park."

    "Cô ấy đang đi đến công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prepositional thuộc về giới từ; có chức năng như giới từ
Adverb prepositionally theo cách giới từ; về mặt giới từ
Noun postposition hậu giới từ (một từ có chức năng tương tự giới từ nhưng đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praepositio
Old French
preposicion
Middle English
preposicioun
Modern English
preposition

Nguồn gốc từ 'Preposition'

Từ 'preposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'praepositio'. Nó được ghép từ tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' và động từ 'ponere' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Như vậy, nghĩa đen của 'preposition' là 'đặt trước'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của giới từ trong tiếng Anh, đó là thường đứng trước một danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ của nó với các từ khác trong câu.

Usage Note

Giới từ thường biểu thị các mối quan hệ về vị trí, thời gian, hướng, phương pháp hoặc mục đích. Chúng là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ. Cần phân biệt giới từ với trạng từ, vì một số từ có thể đóng vai trò là cả hai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'He walked *around* the house' (giới từ) so với 'He looked *around*' (trạng từ).

Prepositions

of with by

*of*: Sử dụng để chỉ bản chất, nguồn gốc hoặc thuộc tính. Ví dụ: a book *of* poems.
*with*: Sử dụng để chỉ sự đồng hành, dụng cụ hoặc đặc điểm. Ví dụ: He cut it *with* a knife.
*by*: Sử dụng để chỉ tác nhân, phương tiện hoặc vị trí gần. Ví dụ: The book was written *by* him.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preposition
  • correct correct preposition
    (giới từ đúng)
  • appropriate appropriate preposition
    (giới từ thích hợp)
  • wrong wrong preposition
    (giới từ sai)
  • missing missing preposition
    (giới từ bị thiếu)
Verb + preposition
  • use use a preposition
    (sử dụng giới từ)
  • choose choose the right preposition
    (chọn giới từ đúng)
  • omit omit a preposition
    (bỏ qua giới từ)
  • end (a sentence with) end a sentence with a preposition
    (kết thúc một câu bằng giới từ)
Noun phrase with 'preposition'
  • object object of a preposition
    (tân ngữ của giới từ)
  • function function of a preposition
    (chức năng của giới từ)

Idioms

  • Never end a sentence with a preposition.

    Một quy tắc ngữ pháp truyền thống (và thường bị tranh cãi) khuyên không nên đặt giới từ ở cuối câu.

    "This is the sort of English up with which I will not put."

    (Đây là kiểu tiếng Anh mà tôi sẽ không chấp nhận được. (Một cách nói hài hước để tránh giới từ ở cuối câu))

  • Prepositions of place/time/movement.

    Cách phân loại các giới từ dựa trên ý nghĩa và chức năng của chúng, ví dụ giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc sự chuyển động.

    "You need to master prepositions of time like 'at', 'on', and 'in' for your exam."

    (Bạn cần nắm vững các giới từ chỉ thời gian như 'at', 'on' và 'in' cho bài kiểm tra của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preposition

Danh từ
Lật mặt

Một từ điều khiển, và thường đứng trước, một danh từ hoặc đại từ và diễn tả một mối quan hệ với một từ hoặc yếu tố khác trong mệnh đề.

"In the sentence 'She walked to the store', 'to' is a preposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A preposition shows the relationship between a noun or pronoun and other words in a sentence.
Giới từ cho thấy mối quan hệ giữa một danh từ hoặc đại từ và các từ khác trong câu.
Phủ định
The sentence does not contain a preposition if the noun is missing.
Câu không chứa giới từ nếu thiếu danh từ.
Nghi vấn
Is 'on' a preposition in the sentence 'The book is on the table'?
'On' có phải là giới từ trong câu 'Quyển sách ở trên bàn' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preposition".

Cuộc tranh cãi 'không kết thúc câu bằng giới từ'

Trong tiếng Anh, có một quy tắc ngữ pháp 'cổ điển' đã từng được nhiều giáo viên và sách ngữ pháp dạy rằng 'không bao giờ được kết thúc câu bằng một giới từ'. Quy tắc này bắt nguồn từ thế kỷ 17, khi một số nhà ngữ pháp cố gắng áp dụng các quy tắc của tiếng Latin vào tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều học giả và nhà ngôn ngữ học hiện đại coi đây là một quy tắc lỗi thời và không tự nhiên, vì việc kết thúc câu bằng giới từ là điều phổ biến và hoàn toàn chấp nhận được trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt là trong văn phong không trang trọng. Winston Churchill từng có một câu trả lời nổi tiếng về vấn đề này khi sửa lại một câu bị động để tránh giới từ cuối câu, cho thấy sự vô lý của việc tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc.