preposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word governing, and usually preceding, a noun or pronoun and expressing a relation to another word or element in the clause.
Vietnamese Meaning
Một từ điều khiển, và thường đứng trước, một danh từ hoặc đại từ và diễn tả một mối quan hệ với một từ hoặc yếu tố khác trong mệnh đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the sentence 'She walked to the store', 'to' is a preposition."
"Trong câu 'Cô ấy đi bộ đến cửa hàng', 'to' là một giới từ."
-
"The cat is under the table."
"Con mèo ở dưới gầm bàn."
-
"She is going to the park."
"Cô ấy đang đi đến công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prepositional | thuộc về giới từ; có chức năng như giới từ |
| Adverb | prepositionally | theo cách giới từ; về mặt giới từ |
| Noun | postposition | hậu giới từ (một từ có chức năng tương tự giới từ nhưng đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giới từ thường biểu thị các mối quan hệ về vị trí, thời gian, hướng, phương pháp hoặc mục đích. Chúng là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ. Cần phân biệt giới từ với trạng từ, vì một số từ có thể đóng vai trò là cả hai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'He walked *around* the house' (giới từ) so với 'He looked *around*' (trạng từ).
Prepositions
*of*: Sử dụng để chỉ bản chất, nguồn gốc hoặc thuộc tính. Ví dụ: a book *of* poems.
*with*: Sử dụng để chỉ sự đồng hành, dụng cụ hoặc đặc điểm. Ví dụ: He cut it *with* a knife.
*by*: Sử dụng để chỉ tác nhân, phương tiện hoặc vị trí gần. Ví dụ: The book was written *by* him.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct preposition (giới từ đúng)
-
appropriate appropriate preposition (giới từ thích hợp)
-
wrong wrong preposition (giới từ sai)
-
missing missing preposition (giới từ bị thiếu)
-
use use a preposition (sử dụng giới từ)
-
choose choose the right preposition (chọn giới từ đúng)
-
omit omit a preposition (bỏ qua giới từ)
-
end (a sentence with) end a sentence with a preposition (kết thúc một câu bằng giới từ)
-
object object of a preposition (tân ngữ của giới từ)
-
function function of a preposition (chức năng của giới từ)
Idioms
-
Never end a sentence with a preposition.
Một quy tắc ngữ pháp truyền thống (và thường bị tranh cãi) khuyên không nên đặt giới từ ở cuối câu.
"This is the sort of English up with which I will not put."
(Đây là kiểu tiếng Anh mà tôi sẽ không chấp nhận được. (Một cách nói hài hước để tránh giới từ ở cuối câu))
-
Prepositions of place/time/movement.
Cách phân loại các giới từ dựa trên ý nghĩa và chức năng của chúng, ví dụ giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc sự chuyển động.
"You need to master prepositions of time like 'at', 'on', and 'in' for your exam."
(Bạn cần nắm vững các giới từ chỉ thời gian như 'at', 'on' và 'in' cho bài kiểm tra của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preposition
Danh từMột từ điều khiển, và thường đứng trước, một danh từ hoặc đại từ và diễn tả một mối quan hệ với một từ hoặc yếu tố khác trong mệnh đề.
"In the sentence 'She walked to the store', 'to' is a preposition."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A preposition shows the relationship between a noun or pronoun and other words in a sentence. |
Giới từ cho thấy mối quan hệ giữa một danh từ hoặc đại từ và các từ khác trong câu. |
| Phủ định | The sentence does not contain a preposition if the noun is missing. |
Câu không chứa giới từ nếu thiếu danh từ. |
| Nghi vấn | Is 'on' a preposition in the sentence 'The book is on the table'? |
'On' có phải là giới từ trong câu 'Quyển sách ở trên bàn' không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preposition".
