(Top Banner Ad)
subject
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực

subject

UK: /ˈsʌbdʒɪkt/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề đề tài môn học thần dân đối tượng chủ ngữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is being discussed, described, or dealt with.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật đang được thảo luận, mô tả hoặc xử lý; chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subject of my research is climate change."

    "Chủ đề nghiên cứu của tôi là biến đổi khí hậu."

  • "The main subject of the book is love."

    "Chủ đề chính của cuốn sách là tình yêu."

  • "I study math, science, and English."

    "Tôi học toán, khoa học và tiếng Anh."

  • "Citizens are subject to the laws of their country."

    "Công dân phải tuân theo luật pháp của đất nước họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, môn học, đối tượng, thần dân, chủ ngữ
Verb subject khiến phải chịu đựng, khuất phục, trình bày
Noun subjection sự khuất phục, tình trạng bị kiểm soát
Adjective subjective chủ quan
Noun subjectivity tính chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Verb subjugate đô hộ, khuất phục
Noun subjugation sự đô hộ, sự khuất phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
suget
Middle English
subjet
Modern English
subject

Nguồn gốc Latin của "subject"

Từ "subject" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subiectus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "subicere" có nghĩa là "đặt dưới, đặt bên dưới" hoặc "đưa vào tầm kiểm soát". Nó được hình thành từ "sub-" (dưới) và "iacere" (ném, đặt). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của việc bị "đặt dưới" quyền lực hoặc quyền kiểm soát của người khác, từ đó phát triển thành các nghĩa như thần dân, đối tượng, hoặc chủ đề.

Usage Note

Khi mang nghĩa chủ đề, 'subject' thường chỉ đối tượng chính của một cuộc thảo luận, nghiên cứu, tác phẩm nghệ thuật, v.v. Khác với 'topic' có thể chỉ một khía cạnh nhỏ hơn hoặc một phần của vấn đề, 'subject' mang tính bao quát hơn.

Prepositions

of on about

Subject of: Chủ đề của (cái gì đó). Ví dụ: the subject of the meeting. Subject on/about: Chủ đề về (cái gì đó), thường dùng khi nói về sách, bài viết. Ví dụ: a book on/about the subject.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject
  • main main subject
    (chủ đề chính)
  • important important subject
    (chủ đề quan trọng)
  • sensitive sensitive subject
    (chủ đề nhạy cảm)
  • controversial controversial subject
    (chủ đề gây tranh cãi)
  • favorite favorite subject
    (môn học yêu thích)
Verb + subject
  • discuss discuss a subject
    (thảo luận một chủ đề)
  • study study a subject
    (nghiên cứu một môn học)
  • raise raise a subject
    (nêu lên một chủ đề)
  • change change the subject
    (đổi chủ đề (cuộc trò chuyện))
  • be subjected to be subjected to pressure
    (phải chịu áp lực)
Noun + of + subject
  • the subject of the subject of the debate
    (chủ đề của cuộc tranh luận)
  • the subject of the subject of the sentence
    (chủ ngữ của câu)

Idioms

  • on the subject of (something)

    về chủ đề (gì đó), liên quan đến (gì đó)

    "On the subject of your trip, when are you leaving?"

    (Về chuyến đi của bạn, khi nào bạn khởi hành?)

  • change the subject

    đổi chủ đề (cuộc nói chuyện)

    "He tried to change the subject when she mentioned his mistakes."

    (Anh ấy cố gắng đổi chủ đề khi cô ấy nhắc đến những lỗi lầm của anh.)

  • be subject to (something)

    phải chịu, phụ thuộc vào, có thể bị (gì đó)

    "All prices are subject to change without prior notice."

    (Tất cả giá cả có thể thay đổi mà không cần báo trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật đang được thảo luận, mô tả hoặc xử lý; chủ đề.

"The subject of my research is climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject".

"Subject" trong hệ thống phong kiến

Trong các hệ thống phong kiến hoặc quân chủ, "subject" (thần dân) là một người dân thuộc quyền cai trị của một vị vua, nữ hoàng hoặc đế chế. Khác với "citizen" (công dân) trong các nền dân chủ hiện đại có quyền và nghĩa vụ pháp lý rõ ràng, một "subject" thường có ít quyền cá nhân hơn và chịu sự phục tùng hoàn toàn đối với người cai trị.

"Subject" trong Triết học và Nghệ thuật

Trong triết học, "subject" có thể chỉ ý thức, cá nhân hoặc chủ thể nhận thức, đối lập với "object" (khách thể, đối tượng) là thứ được nhận thức. Trong nghệ thuật, "subject" là chủ đề, đối tượng chính được miêu tả trong một tác phẩm, như một bức tranh, một bức ảnh hoặc một câu chuyện, là trung tâm của sự thể hiện.