(Top Banner Ad)
online media
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

online media

UK: /ˌɒn.laɪn ˈmiː.di.ə/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈmiː.di.ə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông trực tuyến phương tiện truyền thông trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content (text, audio, images, video) that is available on the internet and accessed via computers, smartphones, and other devices.

Vietnamese Meaning

Nội dung (văn bản, âm thanh, hình ảnh, video) có sẵn trên internet và được truy cập thông qua máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online media plays a crucial role in shaping public opinion."

    "Phương tiện truyền thông trực tuyến đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "The company uses online media to reach a wider audience."

    "Công ty sử dụng phương tiện truyền thông trực tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn."

  • "Many people now get their news from online media sources."

    "Nhiều người hiện nay lấy tin tức từ các nguồn truyền thông trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun medium phương tiện (số ít của media), môi trường
Noun mass media phương tiện truyền thông đại chúng
Noun social media mạng xã hội, truyền thông xã hội
Noun digital media phương tiện truyền thông kỹ thuật số

Synonyms

digital media (truyền thông kỹ thuật số)internet media (truyền thông internet)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
English
online
Latin
medium
English
media
English
online media

Nguồn gốc của 'online'

Từ 'online' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, ban đầu có nghĩa là 'trên đường dây' (ví dụ: đường dây điện thoại hoặc đường sắt). Khi máy tính và mạng internet phát triển, nó nhanh chóng mang ý nghĩa 'kết nối với máy tính hoặc mạng', mô tả trạng thái hoạt động trên không gian mạng.

Từ 'medium' Latin đến 'media' hiện đại

Từ 'media' có nguồn gốc từ 'medium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện trung gian'. Ban đầu, nó được dùng trong khoa học để chỉ môi trường truyền tải. Đến thế kỷ 20, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ các kênh truyền thông đại chúng như báo chí, đài phát thanh và truyền hình.

'Online Media' – Sự kết hợp của thời đại số

Cụm từ 'online media' ra đời khi các phương tiện truyền thông truyền thống bắt đầu chuyển dịch sang môi trường kỹ thuật số và internet, cùng với sự xuất hiện của các hình thức truyền thông mới chỉ tồn tại trên mạng. Nó mô tả tất cả các dạng nội dung và nền tảng truyền thông được phân phối qua internet, từ website tin tức đến mạng xã hội và blog cá nhân.

Usage Note

Cụm từ "online media" thường được dùng để chỉ các phương tiện truyền thông sử dụng internet làm nền tảng chính để phân phối nội dung. Nó khác với "traditional media" (truyền thông truyền thống) như báo in, đài phát thanh và truyền hình.

Prepositions

on in

Ví dụ: "The news spread quickly on online media." (Tin tức lan truyền nhanh chóng trên các phương tiện truyền thông trực tuyến.) hoặc "There's a lot of misinformation in online media." (Có rất nhiều thông tin sai lệch trên các phương tiện truyền thông trực tuyến.). "in" thường được sử dụng để chỉ việc đề cập đến sự hiện diện của thông tin trong một không gian cụ thể, ở đây là các phương tiện trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online media
  • social social online media
    (truyền thông xã hội trực tuyến)
  • traditional traditional vs. online media
    (truyền thông truyền thống so với truyền thông trực tuyến)
  • new new online media platforms
    (các nền tảng truyền thông trực tuyến mới)
  • fake fake news on online media
    (tin tức giả mạo trên truyền thông trực tuyến)
Verb + online media
  • use use online media
    (sử dụng truyền thông trực tuyến)
  • consume consume online media content
    (tiêu thụ nội dung truyền thông trực tuyến)
  • engage with engage with online media
    (tương tác với truyền thông trực tuyến)
  • regulate regulate online media
    (quản lý, điều tiết truyền thông trực tuyến)
Noun + of + online media
  • impact the impact of online media
    (tác động của truyền thông trực tuyến)
  • power the power of online media
    (sức mạnh của truyền thông trực tuyến)
  • content online media content
    (nội dung truyền thông trực tuyến)

Idioms

  • go viral on online media

    lan truyền nhanh chóng, trở nên nổi tiếng trên truyền thông trực tuyến

    "The video went viral on online media within hours."

    (Đoạn video đã lan truyền nhanh chóng trên truyền thông trực tuyến chỉ trong vài giờ.)

  • a storm of controversy on online media

    một làn sóng tranh cãi dữ dội trên truyền thông trực tuyến

    "His comments sparked a storm of controversy on online media."

    (Những bình luận của anh ấy đã gây ra một làn sóng tranh cãi dữ dội trên truyền thông trực tuyến.)

  • harness the power of online media

    khai thác sức mạnh của truyền thông trực tuyến

    "Businesses are learning to harness the power of online media for marketing."

    (Các doanh nghiệp đang học cách khai thác sức mạnh của truyền thông trực tuyến để tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online media

Danh từ
Lật mặt

Nội dung (văn bản, âm thanh, hình ảnh, video) có sẵn trên internet và được truy cập thông qua máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị khác.

"Online media plays a crucial role in shaping public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online media".

Sức mạnh của truyền thông công dân

Truyền thông trực tuyến đã tạo điều kiện cho sự phát triển của 'truyền thông công dân' (citizen journalism), nơi người dân bình thường có thể chia sẻ thông tin, hình ảnh và ý kiến một cách nhanh chóng. Điều này làm mờ ranh giới giữa nhà báo chuyên nghiệp và công chúng, đồng thời tăng cường khả năng lan truyền tin tức và thúc đẩy các phong trào xã hội từ cấp cơ sở.

Hiệu ứng 'Phòng Vang' và 'Bong Bóng Lọc'

Do các thuật toán cá nhân hóa của truyền thông trực tuyến, người dùng thường chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm củng cố niềm tin hiện có của họ. Điều này tạo ra 'phòng vang' (echo chambers) và 'bong bóng lọc' (filter bubbles), nơi người dùng ít khi gặp phải các ý kiến trái chiều, dẫn đến sự phân cực trong xã hội và khó khăn trong việc đối thoại dựa trên sự đồng thuận.