(Top Banner Ad)
traditional media
B2
danh từ B2 Truyền thông

traditional media

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈmiːdiə/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈmidiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông truyền thống các phương tiện truyền thông truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of mass communication that predate the digital age, such as newspapers, magazines, radio, and television.

Vietnamese Meaning

Các hình thức truyền thông đại chúng tồn tại trước kỷ nguyên kỹ thuật số, chẳng hạn như báo in, tạp chí, đài phát thanh và truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional media outlets are struggling to compete with online platforms."

    "Các kênh truyền thông truyền thống đang phải vật lộn để cạnh tranh với các nền tảng trực tuyến."

  • "The article criticized traditional media's coverage of the event."

    "Bài báo chỉ trích việc truyền thông truyền thống đưa tin về sự kiện này."

  • "Traditional media still plays a significant role in shaping public opinion."

    "Truyền thông truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun medium phương tiện, môi trường (dạng số ít của media)
Adjective multimedia đa phương tiện

Synonyms

legacy media (truyền thông lâu đời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Latin
medium
English
medium
English
media
English
traditional media

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) có gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động truyền lại, trao lại'. Ban đầu nó chỉ việc truyền giao kiến thức, phong tục từ thế hệ này sang thế hệ khác. Vì vậy, 'traditional' dùng để chỉ những gì đã được thiết lập, duy trì qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Media'

Từ 'media' là dạng số nhiều của 'medium'. Gốc từ Latin 'medium' có nghĩa là 'ở giữa, trung gian'. Nó phát triển để chỉ phương tiện hoặc công cụ dùng để truyền đạt thông tin hoặc giải trí. Khi kết hợp với 'traditional', nó ám chỉ các phương tiện truyền thông lâu đời, đã có từ trước.

Usage Note

"Traditional media" đề cập đến các kênh truyền thông đã tồn tại từ lâu trước sự phát triển của internet và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh vào cách truyền thông một chiều từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, khác biệt với truyền thông tương tác của phương tiện kỹ thuật số.

Prepositions

in on

*in*: Dùng để chỉ việc xuất hiện hoặc được đề cập trong một kênh truyền thông cụ thể (ví dụ: "in the newspaper"). *on*: Dùng cho radio và television (ví dụ: "on the radio", "on television").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional media
  • main main traditional media
    (các phương tiện truyền thông truyền thống chủ yếu)
  • established established traditional media
    (các phương tiện truyền thông truyền thống đã được thiết lập)
  • print print traditional media
    (phương tiện truyền thông truyền thống dạng in ấn (báo in, tạp chí))
Verb + traditional media
  • consume consume traditional media
    (tiêu thụ/sử dụng các phương tiện truyền thông truyền thống)
  • rely on rely on traditional media
    (dựa vào/phụ thuộc vào các phương tiện truyền thông truyền thống)
  • bypass bypass traditional media
    (bỏ qua/vượt qua các phương tiện truyền thông truyền thống)
Noun + traditional media
  • role of the role of traditional media
    (vai trò của các phương tiện truyền thông truyền thống)
  • future of the future of traditional media
    (tương lai của các phương tiện truyền thông truyền thống)
  • decline of the decline of traditional media
    (sự suy giảm của các phương tiện truyền thông truyền thống)

Idioms

  • the death of traditional media

    cái chết/sự suy tàn của các phương tiện truyền thông truyền thống

    "Many predicted the death of traditional media with the rise of the internet."

    (Nhiều người đã dự đoán sự suy tàn của các phương tiện truyền thông truyền thống khi internet nổi lên.)

  • a shift from traditional media

    sự chuyển dịch từ các phương tiện truyền thông truyền thống (sang cái mới hơn)

    "There's a noticeable shift from traditional media to digital platforms among younger audiences."

    (Có một sự chuyển dịch đáng chú ý từ các phương tiện truyền thông truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số ở khán giả trẻ.)

  • traditional vs. new media

    truyền thông truyền thống đối đầu với truyền thông mới (chỉ sự cạnh tranh, đối lập)

    "The debate between traditional vs. new media continues regarding influence and credibility."

    (Cuộc tranh luận giữa truyền thông truyền thống và truyền thông mới vẫn tiếp diễn về ảnh hưởng và độ tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional media

danh từ
Lật mặt

Các hình thức truyền thông đại chúng tồn tại trước kỷ nguyên kỹ thuật số, chẳng hạn như báo in, tạp chí, đài phát thanh và truyền hình.

"Traditional media outlets are struggling to compete with online platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional media".

Người gác cổng thông tin

Trong quá khứ, các phương tiện truyền thông truyền thống (báo chí, đài phát thanh, truyền hình) đóng vai trò là 'người gác cổng' chính, kiểm soát luồng thông tin và định hình dư luận. Họ có quyền lực lớn trong việc quyết định tin tức nào được công bố và cách thức trình bày.

Thử thách trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, các phương tiện truyền thông truyền thống đang đối mặt với những thách thức lớn về mô hình kinh doanh, tốc độ đưa tin và khả năng giữ chân độc giả/khán giả. Họ phải thích nghi bằng cách số hóa nội dung, tương tác nhiều hơn với công chúng và tìm kiếm nguồn doanh thu mới.