onward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving forward or ahead.
Vietnamese Meaning
Tiến về phía trước, tiếp tục tiến lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team marched onward despite the difficult terrain."
"Đội đã tiếp tục hành quân mặc dù địa hình rất khó khăn."
-
"The company is looking onward to a brighter future."
"Công ty đang hướng tới một tương lai tươi sáng hơn."
-
"The project continued onward despite the setbacks."
"Dự án tiếp tục tiến triển mặc dù gặp phải những trở ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition/Adverb | on | Trên, tiếp tục, đang diễn ra |
| Adverb | onwards | Tiếp tục tiến lên, về phía trước (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) |
| Adverb/Adjective | forward | Tiến về phía trước, hướng về phía trước |
| Adverb/Adjective | backward | Lùi lại, hướng về phía sau |
| Adverb/Adjective | upward | Hướng lên trên, đi lên |
| Adverb/Adjective | downward | Hướng xuống dưới, đi xuống |
| Adverb/Adjective | homeward | Hướng về nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục một hành động, một quá trình hoặc một cuộc hành trình. Nhấn mạnh sự tiến triển và hướng về phía trước. Khác với 'forward' ở chỗ 'onward' thường mang tính hình tượng, nói về sự tiến bộ hơn là chỉ đơn thuần vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move onward (Tiếp tục di chuyển về phía trước)
-
march march onward (Tiếp tục hành quân, tiến bước)
-
press press onward (Kiên trì tiến lên, tiếp tục nỗ lực)
-
journey journey onward (Tiếp tục cuộc hành trình)
-
from now from now onward (Từ bây giờ trở đi, kể từ bây giờ)
-
from this point from this point onward (Từ thời điểm này trở đi)
-
from 2023 from 2023 onward (Từ năm 2023 trở đi)
-
onward onward journey (Hành trình tiếp theo/tiếp diễn)
-
onward onward progress (Sự tiến bộ liên tục/tiếp diễn)
Idioms
-
onward and upward
Tiến lên và vươn cao, không ngừng phát triển/cải thiện
"After the setback, the company focused on moving onward and upward."
(Sau thất bại, công ty tập trung vào việc tiến lên và vươn cao.)
-
from (time/place) onward
Từ (thời gian/địa điểm) trở đi/về sau
"The new policy will be effective from next month onward."
(Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới trở đi.)
-
push onward
Tiếp tục kiên trì, nỗ lực tiến lên bất chấp khó khăn
"Despite the challenges, we must push onward with our mission."
(Bất chấp những thách thức, chúng ta phải kiên trì tiến lên với nhiệm vụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onward
AdverbTiến về phía trước, tiếp tục tiến lên.
"The team marched onward despite the difficult terrain."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Onward, the journey continues! |
Tiến lên, cuộc hành trình tiếp tục! |
| Phủ định | Onward, don't look back at your past mistakes. |
Tiến lên, đừng nhìn lại những sai lầm trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Onward, shall we proceed with the plan? |
Tiến lên, chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Move onward, and don't look back! |
Tiến lên phía trước, và đừng nhìn lại! |
| Phủ định | Don't delay; march onward immediately! |
Đừng trì hoãn; hãy tiến lên ngay lập tức! |
| Nghi vấn | Please, proceed onward with caution. |
Làm ơn, hãy tiến lên phía trước một cách thận trọng. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They marched onward with determination. |
Họ tiến về phía trước với sự quyết tâm. |
| Phủ định | Only onward did they continue after the storm had passed. |
Chỉ khi bão tan, họ mới tiếp tục tiến về phía trước. |
| Nghi vấn | Did they march onward? |
Họ đã diễu hành về phía trước phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We marched onward, determined to reach our destination. |
Chúng tôi tiến lên phía trước, quyết tâm đến đích. |
| Phủ định | They didn't move onward after the setback; they remained discouraged. |
Họ đã không tiến lên phía trước sau thất bại; họ vẫn chán nản. |
| Nghi vấn | Shall we continue onward with the project, despite the challenges? |
Chúng ta có nên tiếp tục dự án, bất chấp những thách thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onward".
