(Top Banner Ad)
onward
B2
Adverb B2 General

onward

UK: /ˈɒnwəd/ • US: /ˈɑːnwərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên tiếp tục về phía trước hướng tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving forward or ahead.

Vietnamese Meaning

Tiến về phía trước, tiếp tục tiến lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team marched onward despite the difficult terrain."

    "Đội đã tiếp tục hành quân mặc dù địa hình rất khó khăn."

  • "The company is looking onward to a brighter future."

    "Công ty đang hướng tới một tương lai tươi sáng hơn."

  • "The project continued onward despite the setbacks."

    "Dự án tiếp tục tiến triển mặc dù gặp phải những trở ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb on Trên, tiếp tục, đang diễn ra
Adverb onwards Tiếp tục tiến lên, về phía trước (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adverb/Adjective forward Tiến về phía trước, hướng về phía trước
Adverb/Adjective backward Lùi lại, hướng về phía sau
Adverb/Adjective upward Hướng lên trên, đi lên
Adverb/Adjective downward Hướng xuống dưới, đi xuống
Adverb/Adjective homeward Hướng về nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
-weard
Old English
onweard
Middle English
onward
Modern English
onward

Hướng về phía trước!

Từ 'onward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa giới từ 'on' (trên, tiếp tục) và hậu tố '-weard' (hướng về). Nó mang ý nghĩa của sự di chuyển, tiến lên hoặc tiếp diễn về phía trước, không ngừng nghỉ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục một hành động, một quá trình hoặc một cuộc hành trình. Nhấn mạnh sự tiến triển và hướng về phía trước. Khác với 'forward' ở chỗ 'onward' thường mang tính hình tượng, nói về sự tiến bộ hơn là chỉ đơn thuần vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + onward
  • move move onward
    (Tiếp tục di chuyển về phía trước)
  • march march onward
    (Tiếp tục hành quân, tiến bước)
  • press press onward
    (Kiên trì tiến lên, tiếp tục nỗ lực)
  • journey journey onward
    (Tiếp tục cuộc hành trình)
Prepositional Phrase (from... ) + onward
  • from now from now onward
    (Từ bây giờ trở đi, kể từ bây giờ)
  • from this point from this point onward
    (Từ thời điểm này trở đi)
  • from 2023 from 2023 onward
    (Từ năm 2023 trở đi)
Onward + Noun (as adjective)
  • onward onward journey
    (Hành trình tiếp theo/tiếp diễn)
  • onward onward progress
    (Sự tiến bộ liên tục/tiếp diễn)

Idioms

  • onward and upward

    Tiến lên và vươn cao, không ngừng phát triển/cải thiện

    "After the setback, the company focused on moving onward and upward."

    (Sau thất bại, công ty tập trung vào việc tiến lên và vươn cao.)

  • from (time/place) onward

    Từ (thời gian/địa điểm) trở đi/về sau

    "The new policy will be effective from next month onward."

    (Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới trở đi.)

  • push onward

    Tiếp tục kiên trì, nỗ lực tiến lên bất chấp khó khăn

    "Despite the challenges, we must push onward with our mission."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta phải kiên trì tiến lên với nhiệm vụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onward

Adverb
Lật mặt

Tiến về phía trước, tiếp tục tiến lên.

"The team marched onward despite the difficult terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Onward, the journey continues!
Tiến lên, cuộc hành trình tiếp tục!
Phủ định
Onward, don't look back at your past mistakes.
Tiến lên, đừng nhìn lại những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Onward, shall we proceed with the plan?
Tiến lên, chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Move onward, and don't look back!
Tiến lên phía trước, và đừng nhìn lại!
Phủ định
Don't delay; march onward immediately!
Đừng trì hoãn; hãy tiến lên ngay lập tức!
Nghi vấn
Please, proceed onward with caution.
Làm ơn, hãy tiến lên phía trước một cách thận trọng.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They marched onward with determination.
Họ tiến về phía trước với sự quyết tâm.
Phủ định
Only onward did they continue after the storm had passed.
Chỉ khi bão tan, họ mới tiếp tục tiến về phía trước.
Nghi vấn
Did they march onward?
Họ đã diễu hành về phía trước phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We marched onward, determined to reach our destination.
Chúng tôi tiến lên phía trước, quyết tâm đến đích.
Phủ định
They didn't move onward after the setback; they remained discouraged.
Họ đã không tiến lên phía trước sau thất bại; họ vẫn chán nản.
Nghi vấn
Shall we continue onward with the project, despite the challenges?
Chúng ta có nên tiếp tục dự án, bất chấp những thách thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onward".

Tinh thần 'Tiến lên và Vươn cao'

Cụm từ 'onward and upward' không chỉ là một cách nói mà còn thể hiện một tinh thần lạc quan, kiên cường phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó tượng trưng cho niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng, khả năng vượt qua khó khăn để đạt được thành công và cải thiện bản thân liên tục.

Bài hát 'Onward, Christian Soldiers'

Đây là một bài thánh ca nổi tiếng trong đạo Cơ đốc giáo phương Tây, thường được hát trong các buổi lễ hoặc diễu hành. Dù mang ý nghĩa tôn giáo, cụm từ này đã đi vào văn hóa đại chúng để biểu thị sự kiên định, đoàn kết và tiến bước vững chắc của một nhóm người hướng tới một mục tiêu chung, bất kể khó khăn.