(Top Banner Ad)
onwards
B2
Adverb B2 General

onwards

UK: /ˈɒnwədz/ • US: /ˈɑːnwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

trở đi từ... trở đi kể từ... trở đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting at a particular time and continuing after it.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu từ một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to expand its operations from next year onwards."

    "Công ty dự định mở rộng hoạt động từ năm tới trở đi."

  • "From that day onwards, he dedicated his life to helping others."

    "Từ ngày đó trở đi, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

  • "The museum is open daily from 10 am onwards."

    "Bảo tàng mở cửa hàng ngày từ 10 giờ sáng trở đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb onward tiến về phía trước, tiếp diễn (về thời gian hoặc không gian)
Adjective, Adverb forward về phía trước; tương lai
Adjective, Adverb backward lùi lại, về phía sau
Adjective, Adverb upward hướng lên, đi lên
Adjective, Adverb downward hướng xuống, đi xuống
Suffix -ward hậu tố chỉ hướng hoặc chuyển động về một hướng cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Proto-Germanic
*warduz
Old English
onweard
Middle English
onward
English
onwards

Hành trình của 'hướng về phía trước'

Từ 'onwards' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu cổ '*wert-' nghĩa là 'xoay, quay'. Nó phát triển thành từ '*warduz' trong tiếng Proto-Germanic và sau đó là 'onweard' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'hướng tới, về phía trước'. Đến tiếng Anh hiện đại, từ 'onward' được thêm hậu tố '-s' để tạo thành 'onwards', nhấn mạnh ý nghĩa 'tiếp tục đi tới' hoặc 'từ thời điểm đó trở đi'. Điều này cho thấy sự liên kết giữa việc 'xoay' (để đổi hướng) và 'tiến lên' (một hướng cụ thể).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự tiếp diễn, tiến triển sau một thời điểm hoặc sự kiện nào đó. Nó mang ý nghĩa về thời gian hoặc địa điểm, nhấn mạnh sự liên tục và hướng về phía trước. 'Onward' (không có 's') cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh. 'Onwards' thường được dùng với các giới từ như 'from' hoặc 'after'.

Prepositions

from after

Khi sử dụng 'from onwards', nó chỉ ra một điểm khởi đầu và sự tiếp tục sau đó. Ví dụ: 'From today onwards, I will study harder.' Khi sử dụng 'after onwards', nó chỉ ra sự tiếp tục sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó. Ví dụ: 'After the meeting onwards, we will implement the plan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Time Expressions + onwards
  • from from Monday onwards
    (từ thứ Hai trở đi)
  • from from 2024 onwards
    (từ năm 2024 trở đi)
  • from from now onwards
    (từ bây giờ trở đi)
  • from from that moment onwards
    (từ khoảnh khắc đó trở đi)
Verbs of Movement/Continuation + onwards
  • move move onwards
    (tiếp tục tiến lên)
  • journey journey onwards
    (tiếp tục cuộc hành trình)
  • carry carry onwards
    (tiếp tục mang theo/tiến hành)
  • press press onwards
    (tiếp tục nỗ lực tiến lên)
Phrases with Onwards
  • up up and onwards
    (tiến lên và đi tiếp (thường dùng để khích lệ))
  • and so and so onwards
    (và cứ thế tiếp tục)

Idioms

  • onwards and upwards

    tiến lên và tốt đẹp hơn, ngày càng phát triển

    "After the setback, we can only go onwards and upwards."

    (Sau thất bại, chúng ta chỉ có thể tiến lên và ngày càng phát triển.)

  • from [time/event] onwards

    từ [thời điểm/sự kiện] đó trở đi

    "From next week onwards, I'll be working from home."

    (Từ tuần tới trở đi, tôi sẽ làm việc ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onwards

Adverb
Lật mặt

Bắt đầu từ một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó.

"The company plans to expand its operations from next year onwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would continue working onwards from that day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tiếp tục làm việc kể từ ngày hôm đó.
Phủ định
He told me that he wouldn't look onwards to the future if he failed.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không hướng tới tương lai nếu anh ấy thất bại.
Nghi vấn
She asked if we could move onwards with the project.
Cô ấy hỏi liệu chúng ta có thể tiếp tục dự án không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the project will have progressed onwards significantly.
Đến năm sau, dự án sẽ tiến triển đáng kể về phía trước.
Phủ định
The company won't have expanded onwards into new markets by the end of the quarter.
Công ty sẽ không mở rộng sang các thị trường mới vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the team have continued onwards with the same strategy after the initial setbacks?
Liệu nhóm có tiếp tục với cùng một chiến lược sau những thất bại ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onwards".

Tinh thần lạc quan và sự phát triển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân, từ 'onwards' thường gắn liền với ý niệm về sự tiến bộ không ngừng, tinh thần lạc quan và không ngừng vươn lên. Cụm từ 'onwards and upwards' là một khẩu hiệu phổ biến thể hiện mong muốn mọi thứ sẽ ngày càng tốt đẹp và thành công hơn trong tương lai. Nó phản ánh giá trị coi trọng sự phát triển, đổi mới và vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.

Hành trình và đích đến

'Onwards' cũng thường được sử dụng trong các câu chuyện, bài hát hoặc mô tả về những chuyến đi, cuộc phiêu lưu. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc một nhóm người kiên trì tiến bước trên con đường của mình, dù có gặp phải thử thách nào. Điều này thể hiện một quan điểm văn hóa rằng cuộc sống là một hành trình liên tục, và việc tiếp tục tiến lên là điều cần thiết để khám phá, học hỏi và đạt được những thành tựu mới.