onwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Starting at a particular time and continuing after it.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu từ một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to expand its operations from next year onwards."
"Công ty dự định mở rộng hoạt động từ năm tới trở đi."
-
"From that day onwards, he dedicated his life to helping others."
"Từ ngày đó trở đi, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."
-
"The museum is open daily from 10 am onwards."
"Bảo tàng mở cửa hàng ngày từ 10 giờ sáng trở đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | onward | tiến về phía trước, tiếp diễn (về thời gian hoặc không gian) |
| Adjective, Adverb | forward | về phía trước; tương lai |
| Adjective, Adverb | backward | lùi lại, về phía sau |
| Adjective, Adverb | upward | hướng lên, đi lên |
| Adjective, Adverb | downward | hướng xuống, đi xuống |
| Suffix | -ward | hậu tố chỉ hướng hoặc chuyển động về một hướng cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự tiếp diễn, tiến triển sau một thời điểm hoặc sự kiện nào đó. Nó mang ý nghĩa về thời gian hoặc địa điểm, nhấn mạnh sự liên tục và hướng về phía trước. 'Onward' (không có 's') cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh. 'Onwards' thường được dùng với các giới từ như 'from' hoặc 'after'.
Prepositions
Khi sử dụng 'from onwards', nó chỉ ra một điểm khởi đầu và sự tiếp tục sau đó. Ví dụ: 'From today onwards, I will study harder.' Khi sử dụng 'after onwards', nó chỉ ra sự tiếp tục sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó. Ví dụ: 'After the meeting onwards, we will implement the plan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
from from Monday onwards (từ thứ Hai trở đi)
-
from from 2024 onwards (từ năm 2024 trở đi)
-
from from now onwards (từ bây giờ trở đi)
-
from from that moment onwards (từ khoảnh khắc đó trở đi)
-
move move onwards (tiếp tục tiến lên)
-
journey journey onwards (tiếp tục cuộc hành trình)
-
carry carry onwards (tiếp tục mang theo/tiến hành)
-
press press onwards (tiếp tục nỗ lực tiến lên)
-
up up and onwards (tiến lên và đi tiếp (thường dùng để khích lệ))
-
and so and so onwards (và cứ thế tiếp tục)
Idioms
-
onwards and upwards
tiến lên và tốt đẹp hơn, ngày càng phát triển
"After the setback, we can only go onwards and upwards."
(Sau thất bại, chúng ta chỉ có thể tiến lên và ngày càng phát triển.)
-
from [time/event] onwards
từ [thời điểm/sự kiện] đó trở đi
"From next week onwards, I'll be working from home."
(Từ tuần tới trở đi, tôi sẽ làm việc ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onwards
AdverbBắt đầu từ một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó.
"The company plans to expand its operations from next year onwards."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would continue working onwards from that day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tiếp tục làm việc kể từ ngày hôm đó. |
| Phủ định | He told me that he wouldn't look onwards to the future if he failed. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không hướng tới tương lai nếu anh ấy thất bại. |
| Nghi vấn | She asked if we could move onwards with the project. |
Cô ấy hỏi liệu chúng ta có thể tiếp tục dự án không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the project will have progressed onwards significantly. |
Đến năm sau, dự án sẽ tiến triển đáng kể về phía trước. |
| Phủ định | The company won't have expanded onwards into new markets by the end of the quarter. |
Công ty sẽ không mở rộng sang các thị trường mới vào cuối quý. |
| Nghi vấn | Will the team have continued onwards with the same strategy after the initial setbacks? |
Liệu nhóm có tiếp tục với cùng một chiến lược sau những thất bại ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onwards".
