(Top Banner Ad)
operant conditioning
C1
noun C1 Psychology

operant conditioning

UK: /ˈɒpərət kənˈdɪʃənɪŋ/ • US: /ˈɑːpərət kənˈdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện hóa hành vi điều kiện hóa công cụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of learning where behavior is controlled by consequences. Key concepts in operant conditioning are reinforcement (which increases the probability of a behavior) and punishment (which decreases the probability of a behavior).

Vietnamese Meaning

Một loại học tập mà hành vi được kiểm soát bởi hậu quả. Các khái niệm chính trong điều kiện hóa hành vi là củng cố (làm tăng khả năng xảy ra hành vi) và trừng phạt (làm giảm khả năng xảy ra hành vi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Operant conditioning is often used in animal training to shape desired behaviors."

    "Điều kiện hóa hành vi thường được sử dụng trong huấn luyện động vật để định hình các hành vi mong muốn."

  • "Positive reinforcement is a key principle of operant conditioning."

    "Củng cố tích cực là một nguyên tắc quan trọng của điều kiện hóa hành vi."

  • "Operant conditioning has been applied in various settings, including education and therapy."

    "Điều kiện hóa hành vi đã được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm giáo dục và trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operant Một hành vi tự phát mà sinh vật thực hiện để tác động đến môi trường, thường được nghiên cứu trong điều kiện hóa hành vi.
Adjective operant Liên quan đến hoặc hoạt động dựa trên các nguyên tắc của điều kiện hóa hành vi.
Noun condition Tình trạng, điều kiện; một yếu tố có ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc sự tồn tại của thứ gì đó.
Verb condition Điều kiện hóa, huấn luyện hoặc khiến ai đó/cái gì đó phản ứng theo một cách cụ thể.
Noun conditioning Quá trình huấn luyện hoặc học tập để phản ứng với một kích thích cụ thể, đặc biệt là thông qua điều kiện hóa.
Adjective conditioned Được điều kiện hóa; đã học cách phản ứng theo một cách cụ thể do trải nghiệm hoặc huấn luyện.
Adjective unconditioned Không điều kiện; một phản ứng hoặc kích thích xảy ra một cách tự nhiên mà không cần học hỏi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
English
operant
Latin
condicio
English
conditioning
English (coined by B.F. Skinner)
operant conditioning

B.F. Skinner và Lý thuyết Học tập

Thuật ngữ "operant conditioning" (điều kiện hóa hành vi) được nhà tâm lý học hành vi người Mỹ B.F. Skinner đưa ra vào những năm 1930. Đây là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết hành vi, giải thích cách các hành vi được củng cố (tăng cường) hoặc suy yếu (giảm bớt) thông qua hậu quả của chúng. Skinner tin rằng hành vi con người và động vật chủ yếu được định hình bởi các phản ứng từ môi trường xung quanh.

Usage Note

Operant conditioning focuses on how the consequences of an action influence the likelihood of that action being repeated in the future. It contrasts with classical conditioning, which involves associating two stimuli together.

Prepositions

in of

'in operant conditioning' indicates the context or field where this process occurs. 'of operant conditioning' specifies something that belongs to or is related to operant conditioning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operant conditioning
  • positive positive operant conditioning
    (điều kiện hóa hành vi tích cực (thêm một kích thích dễ chịu để tăng hành vi))
  • negative negative operant conditioning
    (điều kiện hóa hành vi tiêu cực (loại bỏ một kích thích khó chịu để tăng hành vi))
  • effective effective operant conditioning
    (điều kiện hóa hành vi hiệu quả)
  • classical and classical and operant conditioning
    (điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa hành vi)
Verb + operant conditioning
  • study study operant conditioning
    (nghiên cứu điều kiện hóa hành vi)
  • apply apply operant conditioning
    (áp dụng điều kiện hóa hành vi)
  • use use operant conditioning
    (sử dụng điều kiện hóa hành vi)
  • demonstrate demonstrate operant conditioning
    (chứng minh điều kiện hóa hành vi)
Operant conditioning + Noun
  • principles operant conditioning principles
    (các nguyên tắc điều kiện hóa hành vi)
  • chamber operant conditioning chamber
    (buồng điều kiện hóa hành vi (thường được gọi là Hộp Skinner))
  • theory operant conditioning theory
    (lý thuyết điều kiện hóa hành vi)

Idioms

  • principles of operant conditioning

    Các nguyên tắc cơ bản của điều kiện hóa hành vi, bao gồm củng cố tích cực, củng cố tiêu cực, hình phạt tích cực và hình phạt tiêu cực.

    "Understanding the principles of operant conditioning is crucial for effective animal training."

    (Hiểu các nguyên tắc của điều kiện hóa hành vi là rất quan trọng để huấn luyện động vật hiệu quả.)

  • applying operant conditioning techniques

    Sử dụng các phương pháp từ điều kiện hóa hành vi để thay đổi hành vi, thường trong giáo dục, trị liệu hoặc huấn luyện.

    "Teachers often find success by applying operant conditioning techniques in the classroom to encourage positive student behavior."

    (Các giáo viên thường thành công khi áp dụng các kỹ thuật điều kiện hóa hành vi trong lớp học để khuyến khích hành vi tích cực của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operant conditioning

noun
Lật mặt

Một loại học tập mà hành vi được kiểm soát bởi hậu quả. Các khái niệm chính trong điều kiện hóa hành vi là củng cố (làm tăng khả năng xảy ra hành vi) và trừng phạt (làm giảm khả năng xảy ra hành vi).

"Operant conditioning is often used in animal training to shape desired behaviors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers demonstrated how operant conditioning can be used to train animals.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh cách sử dụng điều kiện hóa hành vi để huấn luyện động vật.
Phủ định
Why isn't operant conditioning always effective in changing behavior?
Tại sao điều kiện hóa hành vi không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc thay đổi hành vi?
Nghi vấn
What behaviors can operant conditioning effectively shape?
Điều kiện hóa hành vi có thể định hình hiệu quả những hành vi nào?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood operant conditioning better; it seems crucial for effective training.
Tôi ước mình hiểu rõ hơn về sự huấn luyện có điều kiện; nó có vẻ rất quan trọng để huấn luyện hiệu quả.
Phủ định
If only he hadn't dismissed operant conditioning principles, maybe the dog wouldn't be so unruly now.
Giá mà anh ấy không bỏ qua các nguyên tắc của sự huấn luyện có điều kiện, có lẽ con chó đã không quá khó bảo như bây giờ.
Nghi vấn
If only they could apply operant techniques in the classroom to improve student engagement, wouldn't that be great?
Giá mà họ có thể áp dụng các kỹ thuật huấn luyện có điều kiện trong lớp học để cải thiện sự tham gia của học sinh, điều đó chẳng phải là tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operant conditioning".

Hộp Skinner (Skinner Box)

Một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của điều kiện hóa hành vi là 'Hộp Skinner' (chính thức là Buồng Điều kiện hóa Hành vi). Đây là một thiết bị thí nghiệm mà B.F. Skinner đã tạo ra để nghiên cứu hành vi của động vật (thường là chuột hoặc chim bồ câu). Trong hộp, động vật học cách thực hiện một hành động (như nhấn cần gạt hoặc mổ đĩa) để nhận được phần thưởng (thức ăn) hoặc tránh hình phạt (một cú sốc điện), minh họa rõ ràng các nguyên tắc củng cố và hình phạt.

Ứng dụng trong Đào tạo và Giáo dục

Điều kiện hóa hành vi có ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực như giáo dục, huấn luyện động vật, và trị liệu. Trong giáo dục, việc khen thưởng (củng cố tích cực) cho hành vi tốt hoặc phạt (hình phạt) cho hành vi không mong muốn là những ví dụ điển hình. Huấn luyện chó, mèo hoặc các động vật khác để thực hiện các lệnh cũng thường dựa trên việc áp dụng các nguyên tắc củng cố từ điều kiện hóa hành vi.