(Top Banner Ad)
operator
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Toán học, Kinh doanh, Viễn thông)

operator

UK: /ˈɒpəreɪtər/ • US: /ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người vận hành nhà khai thác toán tử nhân viên tổng đài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates equipment or a machine.

Vietnamese Meaning

Người vận hành thiết bị hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator skillfully controlled the machinery."

    "Người vận hành khéo léo điều khiển máy móc."

  • "She works as a telephone operator."

    "Cô ấy làm nhân viên tổng đài điện thoại."

  • "The crane operator lifted the heavy load."

    "Người vận hành cần cẩu đã nâng vật nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate
Noun operation
Adjective operative
Adjective operational

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Toán học, Kinh doanh, Viễn thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Latin
operator
Old French
operateur
Middle English
operatour
English
operator

Nguồn gốc từ "operator"

Từ "operator" có gốc từ tiếng Latin "operari", có nghĩa là "làm việc" hoặc "sản xuất". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ người thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ người điều khiển máy móc, thiết bị hoặc hệ thống phức tạp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như điện thoại hay máy tính.

Usage Note

Chỉ người có nhiệm vụ điều khiển, vận hành một hệ thống, máy móc hoặc thiết bị cụ thể. Thường liên quan đến kỹ năng và kiến thức chuyên môn.

Prepositions

of

operator of (something): Người vận hành của (cái gì đó). Ví dụ: operator of a crane (người vận hành cần cẩu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operator
  • skilled a skilled operator
    (một người vận hành lành nghề)
  • experienced an experienced operator
    (một người vận hành có kinh nghiệm)
  • telephone a telephone operator
    (người trực tổng đài điện thoại)
  • machine a machine operator
    (người vận hành máy móc)
  • heavy equipment a heavy equipment operator
    (người vận hành thiết bị hạng nặng (máy xúc, cần cẩu...))
  • tour a tour operator
    (công ty/người điều hành tour du lịch)
  • system a system operator
    (người vận hành hệ thống)
Verb + operator
  • train train an operator
    (đào tạo một người vận hành)
  • employ employ an operator
    (thuê một người vận hành)
  • contact contact an operator
    (liên hệ với tổng đài viên/người vận hành)

Idioms

  • operator error

    lỗi của người vận hành/điều khiển

    "The system crash was due to operator error, not a software bug."

    (Hệ thống bị sập là do lỗi của người vận hành, chứ không phải lỗi phần mềm.)

  • telephone operator

    tổng đài viên, người trực điện thoại

    "In the past, connecting a call required a telephone operator."

    (Trước đây, để kết nối cuộc gọi cần có tổng đài viên.)

  • heavy equipment operator

    người vận hành thiết bị hạng nặng

    "A skilled heavy equipment operator is crucial for construction projects."

    (Một người vận hành thiết bị hạng nặng lành nghề rất quan trọng cho các dự án xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operator

danh từ
Lật mặt

Người vận hành thiết bị hoặc máy móc.

"The operator skillfully controlled the machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the operator followed all safety protocols is reassuring.
Việc người điều hành tuân thủ tất cả các quy trình an toàn là điều đáng yên tâm.
Phủ định
Whether the operator was properly trained is not clear.
Liệu người điều hành có được đào tạo đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who the operator will be for the night shift remains undecided.
Ai sẽ là người điều hành ca đêm vẫn chưa được quyết định.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the operator handled that complex machinery with such skill!
Ồ, người vận hành xử lý cỗ máy phức tạp đó với kỹ năng điêu luyện!
Phủ định
Oh, the operator didn't follow the safety protocols, leading to an accident.
Ôi, người vận hành đã không tuân thủ các quy trình an toàn, dẫn đến tai nạn.
Nghi vấn
Hey, is the operator qualified to manage this equipment?
Này, người vận hành có đủ trình độ để quản lý thiết bị này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operator must know the safety protocols.
Người điều hành phải nắm rõ các quy trình an toàn.
Phủ định
The operator should not leave their post unattended.
Người điều hành không nên rời khỏi vị trí của họ mà không có người trông coi.
Nghi vấn
Can the operator handle this complex situation?
Người điều hành có thể xử lý tình huống phức tạp này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The telephone operator, efficient and polite, quickly connected my call.
Nhân viên tổng đài điện thoại, làm việc hiệu quả và lịch sự, nhanh chóng kết nối cuộc gọi của tôi.
Phủ định
Unlike a skilled operator, he failed to manage the machinery properly, and therefore, the machine broke down.
Không giống như một người vận hành lành nghề, anh ta đã không quản lý máy móc đúng cách, và do đó, máy bị hỏng.
Nghi vấn
Operator, is it possible, given the current situation, to reroute the call?
Thưa tổng đài viên, liệu có thể, với tình hình hiện tại, chuyển hướng cuộc gọi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The telephone operator was thanked for her assistance.
Nhân viên trực tổng đài điện thoại đã được cảm ơn vì sự hỗ trợ của cô ấy.
Phủ định
The machine operator wasn't trained properly before being assigned to the task.
Người vận hành máy móc đã không được đào tạo đúng cách trước khi được giao nhiệm vụ.
Nghi vấn
Was the system operator notified about the security breach?
Người vận hành hệ thống đã được thông báo về sự cố bảo mật chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operator will start the machine tomorrow.
Nhân viên vận hành sẽ khởi động máy vào ngày mai.
Phủ định
The operator is not going to work on the night shift next week.
Nhân viên vận hành sẽ không làm ca đêm vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the operator be available for overtime this weekend?
Nhân viên vận hành có thể làm thêm giờ vào cuối tuần này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The telephone operator had already connected the call before I asked.
Nhân viên tổng đài điện thoại đã kết nối cuộc gọi trước khi tôi yêu cầu.
Phủ định
The system administrator had not allowed any new operators to access the database until they completed the training.
Quản trị viên hệ thống đã không cho phép bất kỳ nhà khai thác mới nào truy cập cơ sở dữ liệu cho đến khi họ hoàn thành khóa đào tạo.
Nghi vấn
Had the machinery operator followed all the safety protocols before the accident?
Người vận hành máy móc đã tuân thủ tất cả các quy trình an toàn trước khi xảy ra tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operator".

Từ tổng đài viên đến người điều khiển công nghệ

Trong thế kỷ 20, "operator" thường gợi nhớ hình ảnh các tổng đài viên điện thoại (telephone operator) ngồi trong phòng tổng đài lớn, kết nối các cuộc gọi bằng tay. Ngày nay, vai trò của "operator" đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực công nghệ cao, từ người điều khiển máy móc tự động phức tạp đến người quản lý các hệ thống máy tính. Sự thay đổi này phản ánh sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng trong các vai trò vận hành.

"Operator" và Trách nhiệm Con người

Mặc dù công nghệ ngày càng tự động hóa, vai trò của "operator" vẫn vô cùng quan trọng. Họ là những người cuối cùng chịu trách nhiệm giám sát, can thiệp và giải quyết sự cố khi hệ thống gặp trục trặc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người, kỹ năng và khả năng ra quyết định trong việc vận hành các hệ thống phức tạp, từ đó phát sinh khái niệm "operator error" (lỗi của người vận hành) như một nguyên nhân phổ biến của sự cố.