(Top Banner Ad)
controller
B2
noun B2 Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật)

controller

UK: /kənˈtrəʊlə(r)/ • US: /kənˈtroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều khiển thiết bị điều khiển bộ điều khiển kiểm soát viên giám đốc kế toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that controls something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật điều khiển một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air traffic controller guided the plane to a safe landing."

    "Nhân viên kiểm soát không lưu đã hướng dẫn máy bay hạ cánh an toàn."

  • "He is the controller of the entire operation."

    "Anh ấy là người kiểm soát toàn bộ hoạt động."

  • "The game controller has several buttons and a joystick."

    "Bộ điều khiển trò chơi có nhiều nút và một cần điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective controlling kiểm soát (quá mức), hay kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrā
Latin
rotulus
French
controle
English
controller

Nguồn gốc của 'Controller'

Từ 'controller' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrā' (nghĩa là 'chống lại') và 'rotulus' (nghĩa là 'cuộn giấy'). Ban đầu, nó ám chỉ người giữ sổ sách để kiểm tra. Sau đó, từ này phát triển để chỉ người hoặc thiết bị có quyền kiểm soát hoặc điều khiển một cái gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó là 'người điều khiển' hoặc 'bộ điều khiển'.

Usage Note

Từ 'controller' mang nghĩa chung về một tác nhân (người hoặc vật) có khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc quản lý một hệ thống, quá trình hoặc thiết bị nào đó. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'manager' hoặc 'supervisor' nằm ở mức độ kiểm soát trực tiếp và thường mang tính kỹ thuật hơn. Ví dụ, một 'air traffic controller' kiểm soát lưu lượng máy bay, trong khi một 'manager' có thể quản lý một đội ngũ nhân viên.

Prepositions

of for

* **controller of:** Điều khiển cái gì (ví dụ: controller of the machine). * **controller for:** Bộ điều khiển cho cái gì (ví dụ: controller for the drone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controller
  • main controller
    (bộ điều khiển chính)
  • remote controller
    (bộ điều khiển từ xa)
  • game controller
    (tay cầm chơi game)
Verb + controller
  • use a controller
    (sử dụng bộ điều khiển)
  • program a controller
    (lập trình bộ điều khiển)
  • build a controller
    (xây dựng bộ điều khiển)

Idioms

  • in control

    kiểm soát (tình hình)

    "She is always in control, no matter what happens."

    (Cô ấy luôn kiểm soát được tình hình, bất kể điều gì xảy ra.)

  • take control

    nắm quyền kiểm soát

    "The new manager decided to take control of the project."

    (Người quản lý mới quyết định nắm quyền kiểm soát dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controller

noun
Lật mặt

Người hoặc vật điều khiển một cái gì đó.

"The air traffic controller guided the plane to a safe landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot had listened to the air traffic controller, the plane wouldn't be lost now.
Nếu phi công đã nghe theo kiểm soát viên không lưu, máy bay đã không bị lạc bây giờ.
Phủ định
If there weren't a skilled controller managing the factory's output, we wouldn't have made so many profits last quarter.
Nếu không có một người điều khiển giỏi quản lý sản lượng của nhà máy, chúng ta đã không tạo ra nhiều lợi nhuận đến vậy vào quý trước.
Nghi vấn
If the game controller had been working, would you have finished the game by now?
Nếu bộ điều khiển trò chơi hoạt động tốt, bạn đã hoàn thành trò chơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controller".

Video Game Controllers

Ở phương Tây, tay cầm chơi game (game controller) là một phần không thể thiếu của văn hóa giải trí điện tử. Có rất nhiều loại tay cầm khác nhau cho các hệ máy khác nhau, và việc lựa chọn tay cầm phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm chơi game. Các giải đấu game thường có quy định cụ thể về loại tay cầm được phép sử dụng.