(Top Banner Ad)
optically
C1
adverb C1 Vật lý, Quang học

optically

UK: /ˈɒptɪkli/ • US: /ˈɑːptɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt quang học bằng phương pháp quang học theo phương diện quang học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to sight or the use of light.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến thị giác hoặc việc sử dụng ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was collected optically using a laser."

    "Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp quang học sử dụng tia laser."

  • "The sensor measures the temperature optically."

    "Cảm biến đo nhiệt độ bằng phương pháp quang học."

  • "The material is optically transparent."

    "Vật liệu này trong suốt về mặt quang học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optic Liên quan đến mắt hoặc thị giác; một mắt kính (bộ phận quang học).
Adjective optical Thuộc về mắt, thị giác hoặc quang học.
Noun optician Người chuyên làm và bán kính mắt, thiết bị quang học.
Noun optics Môn quang học; các đặc tính quang học của vật liệu.
Noun optometrist Bác sĩ đo thị lực và kê đơn kính mắt.
Noun optometry Nghề đo thị lực và kiểm tra mắt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
opsis
Ancient Greek
optikos
Medieval Latin
opticus
Old French
optique
English
optical
English
optically

Nguồn gốc từ 'Thị giác'

'Optically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'opsis' nghĩa là 'thị giác' hoặc 'cái nhìn', sau đó phát triển thành 'optikos' (liên quan đến thị giác). Từ này đi vào tiếng Latin Trung cổ 'opticus' và tiếng Pháp cổ 'optique', rồi thành 'optical' trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'optically', mang ý nghĩa 'liên quan đến thị giác hoặc quang học'.

Usage Note

Từ 'optically' thường được dùng để mô tả các tính chất, phương pháp, hoặc kết quả đo đạc liên quan đến ánh sáng và các thiết bị quang học. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thị giác và cách ánh sáng tương tác với vật chất. So với 'visually', 'optically' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.

Prepositions

with by

'optically with' thường dùng để chỉ việc sử dụng thiết bị quang học. 'optically by' thường dùng để chỉ việc đo đạc hoặc quan sát bằng phương pháp quang học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optically
  • active optically active
    (có tính quang hoạt (làm xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực))
  • flat optically flat
    (phẳng quang học (bề mặt cực kỳ phẳng theo tiêu chuẩn quang học))
  • transparent optically transparent
    (trong suốt về mặt quang học)
  • clear optically clear
    (trong suốt, nhìn rõ bằng mắt thường hoặc qua thiết bị quang học)
  • dense optically dense
    (dày đặc về quang học (ít cho ánh sáng xuyên qua))
Verb + optically (Adverbial usage)
  • visible optically visible
    (có thể nhìn thấy bằng mắt thường/quang học)
  • coupled optically coupled
    (ghép nối quang học (truyền tín hiệu bằng ánh sáng))
  • isolated optically isolated
    (cách ly quang học (ngăn chặn dòng điện hoặc nhiễu bằng ánh sáng))
  • stimulated optically stimulated
    (kích thích quang học)
  • corrected optically corrected
    (đã được điều chỉnh quang học)

Idioms

  • optically visible

    có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc qua các thiết bị quang học

    "The dust particles were only optically visible under strong light."

    (Các hạt bụi chỉ có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới ánh sáng mạnh.)

  • optically speaking

    nói về mặt quang học; xét về khía cạnh quang học

    "Optically speaking, the new lens offers superior clarity and minimal distortion."

    (Xét về mặt quang học, ống kính mới mang lại độ rõ nét vượt trội và ít biến dạng nhất.)

  • optically enhanced

    được cải thiện/tăng cường về mặt quang học

    "The new microscope features an optically enhanced viewing system for sharper images."

    (Kính hiển vi mới có hệ thống quan sát được cải thiện quang học để cho hình ảnh sắc nét hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optically

adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến thị giác hoặc việc sử dụng ánh sáng.

"The data was collected optically using a laser."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To optically enhance the image, they used a special filter.
Để tăng cường hình ảnh một cách quang học, họ đã sử dụng một bộ lọc đặc biệt.
Phủ định
They chose not to optically correct the lens, as it was already quite sharp.
Họ đã chọn không điều chỉnh thấu kính một cách quang học, vì nó đã khá sắc nét.
Nghi vấn
Why did they decide to optically calibrate the device?
Tại sao họ quyết định hiệu chỉnh thiết bị một cách quang học?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you adjust the telescope, you will see the stars optically enhanced.
Nếu bạn điều chỉnh kính viễn vọng, bạn sẽ thấy các ngôi sao được tăng cường quang học.
Phủ định
If the lenses are not cleaned, the image won't be optically clear.
Nếu thấu kính không được làm sạch, hình ảnh sẽ không được rõ ràng về mặt quang học.
Nghi vấn
Will the device function properly if the sensor is optically misaligned?
Thiết bị có hoạt động bình thường không nếu cảm biến bị lệch quang học?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new lens improved the image, so viewers could see the details optically.
Ống kính mới đã cải thiện hình ảnh, vì vậy người xem có thể nhìn thấy các chi tiết một cách quang học.
Phủ định
Only optically could the flaws in the design be detected by the naked eye.
Chỉ bằng phương pháp quang học người ta mới có thể phát hiện ra các sai sót trong thiết kế bằng mắt thường.
Nghi vấn
Thông thường, câu hỏi với 'optically' và phép đảo ngữ không tự nhiên và không được sử dụng.
Thông thường, câu hỏi với 'optically' và phép đảo ngữ không tự nhiên và không được sử dụng.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveillance system optically scans the area every five seconds.
Hệ thống giám sát quét khu vực bằng quang học mỗi năm giây.
Phủ định
He does not optically perceive the distortion in the lens.
Anh ấy không nhận thấy bằng quang học sự biến dạng trong ống kính.
Nghi vấn
Does the device optically enhance the image resolution?
Thiết bị có tăng cường độ phân giải hình ảnh bằng quang học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optically".

Tầm quan trọng của Kính mắt

Việc phát minh ra kính mắt vào thế kỷ 13 là một bước tiến vĩ đại trong lịch sử. Kính mắt đã cho phép những người có thị lực kém tiếp tục đọc sách, viết lách và làm việc, kéo dài tuổi thọ lao động trí óc của nhiều học giả và thợ thủ công. Đây là một ứng dụng cơ bản của quang học đã thay đổi cách con người tương tác với thông tin và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

Quang học và Khám phá Vũ trụ

Kính thiên văn, một thành tựu vĩ đại khác của quang học, đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ. Từ những quan sát đầu tiên của Galileo Galilei đến những hình ảnh choáng ngợp từ Kính viễn vọng Hubble, các thiết bị quang học đã cho phép con người nhìn xa hơn, khám phá các thiên hà, ngôi sao và hành tinh, thay đổi vĩnh viễn quan điểm của chúng ta về vị trí của Trái Đất trong vũ trụ.