(Top Banner Ad)
orb
B2
danh từ B2 Văn học, Tôn giáo, Thiên văn học

orb

UK: /ɔːb/ • US: /ɔːrb/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu hình cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spherical object; a globe.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình cầu; một quả cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon was a silver orb in the night sky."

    "Mặt trăng là một quả cầu bạc trên bầu trời đêm."

  • "The Earth is a vast orb hurtling through space."

    "Trái Đất là một quả cầu rộng lớn lao đi trong không gian."

  • "In some mythologies, the sun is depicted as a fiery orb."

    "Trong một số thần thoại, mặt trời được miêu tả như một quả cầu lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit quỹ đạo; sự quay quanh
Verb orbit đi theo quỹ đạo, xoay quanh
Adjective orbital thuộc quỹ đạo
Adjective orbicular hình tròn, hình cầu
Noun orbiter vệ tinh quỹ đạo, tàu vũ trụ bay quanh hành tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
orb
Old French
orbe
Latin
orbis
Proto-Indo-European (PIE)
*horbʰ-

Hành Trình của 'Orb': Từ Vòng Tròn Đến Quả Cầu

'Orb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'orbis', ban đầu có nghĩa là 'vòng tròn, đĩa, vành đai'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ các vật thể hình cầu, đặc biệt là các thiên thể như mặt trời và mặt trăng, hoặc các vật thể biểu tượng quyền lực như quả cầu của vua chúa. Từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự tròn trịa và toàn vẹn.

Usage Note

Từ 'orb' thường mang tính trang trọng, văn chương, và đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng hoặc tôn giáo. Nó gợi lên hình ảnh về sự hoàn hảo, trọn vẹn, và thường được sử dụng để mô tả mặt trời, mặt trăng, hoặc các hành tinh. Nó ít được sử dụng trong các ngữ cảnh đời thường, mà thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, hoặc các tác phẩm mang tính thần thoại.

Prepositions

of in

‘orb of something’ thường chỉ quả cầu đại diện cho một điều gì đó, ví dụ 'orb of light'. 'In an orb' thường mô tả sự tồn tại bên trong một quả cầu hoặc không gian hình cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orb
  • celestial celestial orb
    (thiên thể (như mặt trời, mặt trăng))
  • golden golden orb
    (quả cầu vàng)
  • glowing glowing orb
    (quả cầu phát sáng)
  • fiery fiery orb
    (quả cầu lửa)
  • crystal crystal orb
    (quả cầu pha lê)
Verb + orb
  • summon summon an orb
    (triệu hồi một quả cầu)
  • clutch clutch an orb
    (ôm/nắm chặt một quả cầu)
  • gaze at gaze at an orb
    (chiêm ngưỡng một quả cầu (thường dùng trong văn học))

Idioms

  • the orb of day

    mặt trời (cách nói văn hoa, thơ ca)

    "The orb of day rose slowly, bathing the world in golden light."

    (Mặt trời từ từ mọc lên, bao phủ thế gian trong ánh sáng vàng.)

  • the orb of night

    mặt trăng (cách nói văn hoa, thơ ca)

    "Under the gentle light of the orb of night, the forest was peaceful."

    (Dưới ánh sáng dịu dàng của mặt trăng, khu rừng thật yên bình.)

  • cast one's orbs upon

    hướng ánh mắt về, nhìn vào (cách nói cổ xưa hoặc văn học)

    "She cast her orbs upon the distant mountains, lost in thought."

    (Nàng hướng ánh mắt mình về phía những ngọn núi xa xăm, chìm đắm trong suy tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orb

danh từ
Lật mặt

Một vật thể hình cầu; một quả cầu.

"The moon was a silver orb in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crystal ball, a mesmerizing orb of swirling colors, glowed brightly after the wizard cast his spell.
Quả cầu pha lê, một quả cầu mê hoặc với những màu sắc xoáy cuộn, phát sáng rực rỡ sau khi phù thủy niệm phép.
Phủ định
Even though the astronomer searched diligently, he could not find any other celestial orb that mirrored the Earth's unique conditions.
Mặc dù nhà thiên văn học đã tìm kiếm siêng năng, ông ấy không thể tìm thấy bất kỳ thiên cầu nào khác phản ánh các điều kiện độc đáo của Trái Đất.
Nghi vấn
If the light is an orb, will it pass through the prism?
Nếu ánh sáng là một quả cầu, liệu nó có đi qua lăng kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orb".

Quả Cầu Thủy Tinh (Crystal Orb)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyện giả tưởng và bói toán, 'crystal orb' (quả cầu pha lê) là một biểu tượng mạnh mẽ của phép thuật, tiên tri và khả năng nhìn thấy tương lai. Các thầy bói hoặc pháp sư thường được miêu tả là nhìn chằm chằm vào quả cầu để tìm kiếm câu trả lời hoặc tiên đoán sự việc.

Quả Cầu Quyền Lực (The Sovereign's Orb)

The Sovereign's Orb là một phần quan trọng trong bảo vật vương quyền của Anh Quốc. Đó là một quả cầu rỗng bằng vàng được trang trí bằng đá quý, tượng trưng cho quyền lực của quân vương và thế giới Cơ đốc giáo mà họ cai trị. Quả cầu được trao cho quân vương trong lễ đăng quang, tượng trưng cho sự cai trị của họ dưới quyền của Chúa.