(Top Banner Ad)
scepter
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

scepter

UK: /ˈseptə(r)/ • US: /ˈseptər/

Nghĩa tiếng Việt

vương trượng quyền trượng gậy biểu tượng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamented staff carried by rulers on ceremonial occasions as a symbol of sovereignty.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy trang trí công phu được các nhà cai trị mang theo trong các dịp nghi lễ như một biểu tượng của chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king held the scepter during the coronation ceremony."

    "Nhà vua cầm vương trượng trong buổi lễ đăng quang."

  • "The emperor grasped the scepter firmly in his hand."

    "Hoàng đế nắm chặt vương trượng trong tay."

  • "The scepter is a symbol of royal authority."

    "Vương trượng là biểu tượng của quyền lực hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scepter quyền trượng, vương trượng (cây gậy biểu tượng cho quyền lực của vua chúa, hoàng gia)
Adjective sceptered cầm quyền trượng, được trao quyền trượng; mang tính chất vương quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκῆπτρον (skē̂ptron)
Latin
sceptrum
Old French
sceptre
Middle English
sceptre
English
scepter

Hành trình từ cây gậy chống đến biểu tượng quyền lực

Từ 'scepter' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skē̂ptron', ban đầu có nghĩa là 'một cây gậy để tựa vào', một vật dụng đơn giản dùng để chống đỡ khi đi lại. Qua thời gian, cây gậy này dần trở thành biểu tượng cho người cầm quyền, đặc biệt là các vị vua và thần linh. Khi đi vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó đã hoàn toàn chuyển đổi, trở thành vật tượng trưng cho vương quyền và quyền lực.

Usage Note

Scepter biểu thị quyền lực tối cao và sự cai trị. Nó thường được làm bằng kim loại quý và nạm đá quý. Khác với 'staff' (cây gậy) thông thường, 'scepter' mang tính biểu tượng và chỉ được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng. Nó gần nghĩa với 'mace' (chùy), nhưng 'mace' thường có phần đầu lớn hơn và đôi khi được sử dụng như vũ khí.

Prepositions

of

'Scepter of...' thường được dùng để chỉ vương trượng tượng trưng cho quyền lực của một quốc gia, triều đại, hoặc vị thần cụ thể. Ví dụ: 'the scepter of England'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scepter
  • royal royal scepter
    (quyền trượng hoàng gia)
  • golden golden scepter
    (quyền trượng vàng)
  • imperial imperial scepter
    (quyền trượng đế vương)
  • jeweled jeweled scepter
    (quyền trượng nạm ngọc)
Verb + scepter
  • wield wield a scepter
    (cầm quyền trượng; nắm giữ quyền lực)
  • grasp grasp a scepter
    (nắm chặt quyền trượng; giành lấy quyền lực)
  • hold hold a scepter
    (giữ quyền trượng; duy trì quyền lực)
  • carry carry a scepter
    (mang quyền trượng)

Idioms

  • wield the scepter

    nắm giữ quyền lực, cai trị; điều hành vương quốc

    "The queen has wielded the scepter for over fifty years."

    (Nữ hoàng đã nắm giữ quyền lực hơn năm mươi năm.)

  • the scepter of power/authority

    biểu tượng của quyền lực, sự thống trị

    "Many struggled to grasp the scepter of power."

    (Nhiều người đã đấu tranh để giành lấy biểu tượng quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scepter

noun
Lật mặt

Một cây gậy trang trí công phu được các nhà cai trị mang theo trong các dịp nghi lễ như một biểu tượng của chủ quyền.

"The king held the scepter during the coronation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king used to carry a scepter everywhere he went.
Nhà vua đã từng mang vương trượng đi khắp mọi nơi ông ấy đến.
Phủ định
The queen didn't use to need a scepter to command respect.
Nữ hoàng đã từng không cần vương trượng để có được sự kính trọng.
Nghi vấn
Did the emperor use to polish his scepter himself?
Hoàng đế đã từng tự đánh bóng vương trượng của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scepter".

Biểu tượng Vô song của Quyền lực và Thần quyền

Quyền trượng (scepter) là một trong những biểu tượng quyền lực lâu đời và phổ biến nhất của các vị vua, nữ hoàng và các nhà cai trị trong lịch sử. Nó không chỉ đại diện cho quyền lực thế tục mà còn thường được coi là biểu tượng của thần quyền, cho thấy quyền cai trị được ban phước hoặc đến từ các vị thần. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền trượng được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang và được trang trí bằng đá quý, kim loại quý để thể hiện sự giàu có và uy thế.