(Top Banner Ad)
spherical
B2
adjective B2 Toán học, Vật lý, Hình học

spherical

UK: /ˈsferɪkəl/ • US: /ˈsferɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

có hình cầu thuộc về hình cầu hình cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like a sphere; globular.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng hình cầu; hình cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth is not perfectly spherical, but slightly flattened at the poles."

    "Trái Đất không hoàn toàn có hình cầu, mà hơi dẹt ở hai cực."

  • "A spherical object rolls easily."

    "Một vật thể hình cầu lăn dễ dàng."

  • "Astronomers study spherical celestial bodies."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể hình cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere Quả cầu, hình cầu; lĩnh vực
Adverb spherically Một cách hình cầu
Noun sphericity Tính chất hình cầu
Noun hemisphere Bán cầu
Noun spheroid Hình cầu dẹt/bầu dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σφαῖρα (sphaira)
Latin
sphaera
Old French
espere
Middle English
sphere
English
spherical

Nguồn gốc cổ đại của 'spherical'

Từ 'spherical' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sphaira' (σφαῖρα), có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'quả bóng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'sphaera', rồi vào tiếng Anh thành 'sphere'. Hậu tố '-ical' được thêm vào 'sphere' để tạo thành tính từ, mô tả thứ gì đó có hình dạng của một quả cầu.

Usage Note

Từ 'spherical' mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như một quả bóng, có bề mặt cong đều và mọi điểm trên bề mặt đều cách đều tâm. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, và địa lý. Phân biệt với 'round' (tròn), 'spherical' nhấn mạnh đến tính chất ba chiều và hình cầu hoàn hảo hơn.

Prepositions

in with

'In spherical form' (ở dạng hình cầu): chỉ trạng thái hoặc hình thức của một vật thể. 'With a spherical shape' (với hình dạng hình cầu): mô tả đặc điểm hình học của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spherical
  • perfectly perfectly spherical
    (hoàn toàn hình cầu)
  • almost almost spherical
    (gần như hình cầu)
  • roughly roughly spherical
    (xấp xỉ hình cầu)
Noun + spherical
  • object spherical object
    (vật thể hình cầu)
  • shape spherical shape
    (hình dạng hình cầu)
  • lens spherical lens
    (thấu kính hình cầu)
Verb + spherical
  • appear appear spherical
    (có vẻ hình cầu)
  • become become spherical
    (trở thành hình cầu)
  • make make something spherical
    (làm cho cái gì đó có hình cầu)

Idioms

  • spherical shape

    hình dạng hình cầu

    "The Earth is largely a spherical shape."

    (Trái Đất phần lớn có hình dạng hình cầu.)

  • spherical object

    vật thể hình cầu

    "They discovered a strange spherical object floating in space."

    (Họ đã phát hiện một vật thể hình cầu kỳ lạ trôi nổi trong không gian.)

  • almost spherical

    gần như hình cầu

    "Many planets are almost spherical, but slightly flattened at the poles."

    (Nhiều hành tinh gần như hình cầu, nhưng hơi dẹt ở hai cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spherical

adjective
Lật mặt

Có hình dạng hình cầu; hình cầu.

"The Earth is not perfectly spherical, but slightly flattened at the poles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Earth is spherical!
Ồ, Trái Đất hình cầu!
Phủ định
Hey, the box isn't spherical at all!
Này, cái hộp này hoàn toàn không có hình cầu!
Nghi vấn
Gosh, is that a spherical ornament?
Ôi trời, đó có phải là một vật trang trí hình cầu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth is approximately spherical: its shape resembles a flattened sphere.
Trái Đất có hình dạng gần như hình cầu: hình dạng của nó giống một quả cầu dẹt.
Phủ định
The box isn't spherical: it is a rectangular prism.
Cái hộp không có dạng hình cầu: nó là một hình lăng trụ chữ nhật.
Nghi vấn
Is the orange perfectly spherical: or is it slightly oblong?
Quả cam có dạng hình cầu hoàn hảo không: hay nó hơi thuôn dài?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Earth was spherical.
Cô ấy nói rằng Trái Đất hình cầu.
Phủ định
He said that the shape was not spherical.
Anh ấy nói rằng hình dạng đó không phải hình cầu.
Nghi vấn
She asked if the ball had been spherical.
Cô ấy hỏi liệu quả bóng có hình cầu không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth is spherical.
Trái Đất có hình cầu.
Phủ định
The box is not perfectly spherical.
Cái hộp không hoàn toàn có hình cầu.
Nghi vấn
Is the ball spherical?
Quả bóng có hình cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spherical".

Hình dạng của Trái Đất

Trong lịch sử, đã có những niềm tin khác nhau về hình dạng của Trái Đất. Mặc dù ngày nay chúng ta biết Trái Đất có hình cầu (hoặc chính xác hơn là hình cầu dẹt ở hai cực), nhưng trong nhiều thế kỷ, nhiều nền văn hóa tin rằng Trái Đất phẳng. Việc chấp nhận Trái Đất có hình cầu là một bước tiến quan trọng trong khoa học và cách con người nhìn nhận vũ trụ.

Sự hoàn hảo và cân bằng của hình cầu

Hình cầu thường được coi là biểu tượng của sự hoàn hảo, cân bằng và thống nhất. Trong tự nhiên, các giọt nước trong không gian không trọng lực có xu hướng tạo thành hình cầu hoàn hảo do sức căng bề mặt. Trong nghệ thuật và kiến trúc, các yếu tố hình cầu thường mang lại cảm giác hài hòa và trọn vẹn, được sử dụng trong nhiều thiết kế từ thời cổ đại đến hiện đại.