(Top Banner Ad)
orchestration
C1
Noun C1 Âm nhạc, Quản lý, Công nghệ thông tin

orchestration

UK: /ɔːˌkestrˈeɪʃən/ • US: /ɔːrˌkestrˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phối khí điều phối tổ chức (một cách công phu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of combining and arranging the instruments of an orchestra; the arrangement of a musical composition for performance by an orchestra.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật phối khí; sự sắp xếp và kết hợp các nhạc cụ trong dàn nhạc; bản phối khí của một tác phẩm âm nhạc cho dàn nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestration of the symphony was superb, creating a rich and complex soundscape."

    "Bản phối khí của bản giao hưởng thật tuyệt vời, tạo ra một cảnh quan âm thanh phong phú và phức tạp."

  • "The company's success depended on the effective orchestration of its resources."

    "Thành công của công ty phụ thuộc vào sự điều phối hiệu quả các nguồn lực của mình."

  • "She was responsible for the orchestration of the entire event, from start to finish."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ sự kiện, từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchestra Dàn nhạc giao hưởng; khu vực trước sân khấu dành cho nhạc sĩ hoặc vũ công
Verb orchestrate Dàn dựng, phối khí (cho âm nhạc); điều phối, tổ chức, sắp xếp (các sự kiện, kế hoạch)
Adjective orchestral Thuộc về dàn nhạc, của dàn nhạc
Noun orchestrator Người điều phối, người dàn dựng, người sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ὀρχήστρα (orkhēstra)
Latin
orchestra
Anh
orchestra
Anh
orchestrate
Anh
orchestration

Nguồn gốc từ 'Nơi nhảy múa'

Từ 'orchestration' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp cổ 'orkhēstra', ban đầu chỉ khu vực dành cho vũ đoàn và dàn hợp xướng biểu diễn (nơi nhảy múa) trước sân khấu. Khái niệm này sau đó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Anh, từ nghĩa 'dàn nhạc' đến hành động 'dàn dựng' một tác phẩm âm nhạc, và rộng hơn là 'điều phối' các yếu tố phức tạp để tạo ra một hiệu ứng mong muốn.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'orchestration' đề cập đến việc lựa chọn và kết hợp các nhạc cụ khác nhau để tạo ra một âm thanh cụ thể. Nó bao gồm việc xem xét phạm vi, âm sắc và đặc tính của từng nhạc cụ để tạo ra một kết cấu âm thanh phong phú và thú vị.

Prepositions

of for

Orchestration *of* a piece refers to the process or art itself. Orchestration *for* a particular ensemble highlights the intended performers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orchestration
  • careful careful orchestration
    (sự điều phối cẩn thận)
  • complex complex orchestration
    (sự điều phối phức tạp)
  • skillful skillful orchestration
    (sự dàn xếp khéo léo)
  • masterful masterful orchestration
    (sự dàn dựng bậc thầy)
  • seamless seamless orchestration
    (sự điều phối liền mạch, nhịp nhàng)
Verb + orchestration
  • require require orchestration
    (đòi hỏi sự điều phối)
  • involve involve the orchestration of
    (bao gồm việc điều phối)
  • manage manage the orchestration
    (quản lý việc điều phối)
  • oversee oversee the orchestration
    (giám sát việc điều phối)
Orchestration + of + Noun
  • orchestration orchestration of events
    (sự dàn dựng các sự kiện)
  • orchestration orchestration of resources
    (sự điều phối nguồn lực)
  • orchestration orchestration of a plan
    (sự sắp xếp một kế hoạch)
  • orchestration orchestration of efforts
    (sự phối hợp nỗ lực)

Idioms

  • the orchestration of events/efforts

    sự dàn xếp/điều phối các sự kiện/nỗ lực

    "The successful launch was due to the careful orchestration of many teams."

    (Việc ra mắt thành công là nhờ sự điều phối cẩn thận của nhiều đội.)

  • mastermind the orchestration

    đạo diễn/điều khiển ngầm sự dàn xếp/điều phối

    "He was suspected of masterminding the orchestration of the entire scam."

    (Anh ta bị nghi ngờ là người đạo diễn ngầm toàn bộ vụ lừa đảo.)

  • achieve seamless orchestration

    đạt được sự điều phối nhịp nhàng/liền mạch

    "The company's goal is to achieve seamless orchestration across all its global operations."

    (Mục tiêu của công ty là đạt được sự điều phối liền mạch trên tất cả các hoạt động toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchestration

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật phối khí; sự sắp xếp và kết hợp các nhạc cụ trong dàn nhạc; bản phối khí của một tác phẩm âm nhạc cho dàn nhạc.

"The orchestration of the symphony was superb, creating a rich and complex soundscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor will be orchestrating the performance next week.
Nhạc trưởng sẽ đang dàn dựng buổi biểu diễn vào tuần tới.
Phủ định
The committee won't be orchestrating any changes to the plan in the foreseeable future.
Ủy ban sẽ không dàn xếp bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will they be orchestrating a compromise between the two parties?
Liệu họ có đang dàn xếp một thỏa hiệp giữa hai bên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor was orchestrating the final movement of the symphony with great precision.
Nhạc trưởng đang phối khí chương cuối của bản giao hưởng với độ chính xác cao.
Phủ định
The software wasn't orchestrating the data flow efficiently, causing a bottleneck.
Phần mềm đã không điều phối luồng dữ liệu một cách hiệu quả, gây ra tắc nghẽn.
Nghi vấn
Were they orchestrating a surprise party for her birthday?
Họ có đang bí mật chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final performance was as impressive as the initial orchestration.
Buổi biểu diễn cuối cùng ấn tượng như sự dàn dựng ban đầu.
Phủ định
This year's event was not less orchestrating than last year's.
Sự kiện năm nay không kém phần dàn dựng so với năm ngoái.
Nghi vấn
Is her latest project the most orchestrating of all?
Có phải dự án mới nhất của cô ấy là được dàn dựng công phu nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchestration".

Vai trò của nhạc trưởng

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'orchestration' là nghệ thuật phối khí, sắp xếp các nhạc cụ khác nhau trong dàn nhạc để tạo ra một tổng thể âm thanh hài hòa và giàu cảm xúc. Nhạc trưởng chính là người 'điều phối' chính, với vai trò diễn giải bản nhạc và chỉ huy để các nhạc công cùng trình diễn một cách đồng bộ và chính xác.

Dàn xếp trong thế giới hiện đại

Ngày nay, từ 'orchestration' được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực ngoài âm nhạc, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ thông tin và chính trị. Nó mô tả quá trình lập kế hoạch và điều phối phức tạp các yếu tố, tài nguyên, hoặc hoạt động khác nhau để đạt được một mục tiêu chung hoặc một kết quả cụ thể. Ví dụ, 'cloud orchestration' là việc tự động hóa và quản lý các tác vụ và quy trình trong môi trường điện toán đám mây.