(Top Banner Ad)
orchiectomy
C1
Danh từ C1 Y học

orchiectomy

UK: /ˌɔːkiˈektəmi/ • US: /ˌɔːrkiˈektəmi/

Nghĩa tiếng Việt

cắt bỏ tinh hoàn phẫu thuật cắt tinh hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical removal of one or both testicles.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ một hoặc cả hai tinh hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He underwent an orchiectomy to treat his testicular cancer."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn để điều trị ung thư tinh hoàn."

  • "Bilateral orchiectomy is performed to reduce testosterone levels in men with advanced prostate cancer."

    "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn hai bên được thực hiện để giảm nồng độ testosterone ở nam giới mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển."

  • "The patient opted for an orchiectomy rather than hormone therapy."

    "Bệnh nhân đã chọn phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn thay vì liệu pháp hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchiectomy Phẫu thuật cắt bỏ một hoặc cả hai tinh hoàn.
Adjective orchiectomized Đã được phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (thường dùng để chỉ người hoặc động vật).

Synonyms

orchidectomy (phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn)

Related Words

vasectomy (thủ thuật thắt ống dẫn tinh)prostatectomy (phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρχις (órkhis)
Ancient Greek
ἐκτομή (ektomḗ)
Modern English
orchiectomy

Nguồn gốc Hy Lạp: Từ "tinh hoàn" đến "cắt bỏ"

Từ 'orchiectomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'orchio-' đến từ 'órkhis' (ὄρχις), có nghĩa là 'tinh hoàn'. Phần '-ectomy' bắt nguồn từ 'ektomḗ' (ἐκτομή), có nghĩa là 'hành động cắt bỏ'. Do đó, 'orchiectomy' mô tả một cách chính xác phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.

Usage Note

Orchiectomy thường được thực hiện để điều trị ung thư tinh hoàn, ung thư tuyến tiền liệt tiến triển (như một phần của liệu pháp hormone) hoặc để giảm mức testosterone trong một số trường hợp y tế khác. Nó có thể là một phần của quá trình chuyển đổi giới tính đối với phụ nữ chuyển giới. So với các phương pháp điều trị nội khoa giảm testosterone, orchiectomy là một giải pháp vĩnh viễn.

Prepositions

for in after

'orchiectomy for' (chỉ mục đích: orchiectomy để điều trị ung thư), 'orchiectomy in' (chỉ ngữ cảnh: orchiectomy trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt), 'orchiectomy after' (chỉ thời điểm: kiểm tra sau phẫu thuật orchiectomy)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orchiectomy
  • perform perform an orchiectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn)
  • undergo undergo an orchiectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn)
  • recommend recommend an orchiectomy
    (khuyến nghị phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn)
Adjective + orchiectomy
  • bilateral bilateral orchiectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ cả hai tinh hoàn)
  • radical radical orchiectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn triệt để (kèm theo các mô lân cận))
  • simple simple orchiectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn đơn giản)
  • subcapsular subcapsular orchiectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn dưới bao xơ)
Noun + of/for + orchiectomy
  • risk risk of orchiectomy
    (nguy cơ của phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn)
  • decision decision for orchiectomy
    (quyết định phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn)

Idioms

  • to undergo an orchiectomy

    trải qua một ca phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn

    "He had to undergo an orchiectomy as part of his cancer treatment."

    (Anh ấy đã phải trải qua một ca phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn như một phần của liệu pháp điều trị ung thư.)

  • to perform an orchiectomy

    thực hiện một ca phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn

    "The surgeon will perform an orchiectomy next week."

    (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một ca phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn vào tuần tới.)

  • a radical orchiectomy is performed

    một ca phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn triệt để được thực hiện

    "In cases of suspected testicular cancer, a radical orchiectomy is often performed."

    (Trong các trường hợp nghi ngờ ung thư tinh hoàn, một ca phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn triệt để thường được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchiectomy

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ một hoặc cả hai tinh hoàn.

"He underwent an orchiectomy to treat his testicular cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oncologist explained that an orchiectomy was the best course of treatment.
Bác sĩ ung thư giải thích rằng phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn là phương pháp điều trị tốt nhất.
Phủ định
Why wouldn't the doctor recommend an orchiectomy in this case?
Tại sao bác sĩ không khuyến nghị phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn trong trường hợp này?
Nghi vấn
When is an orchiectomy typically performed?
Khi nào thì phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn thường được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchiectomy".

Điều trị Ung thư và Chăm sóc Chuyển giới

Mặc dù là một thủ thuật y tế nghiêm trọng, phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (orchiectomy) là một phương pháp điều trị quan trọng cho bệnh ung thư tinh hoàn, nhằm loại bỏ khối u và ngăn ngừa di căn. Nó cũng có thể được thực hiện để điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển hoặc như một phần của quá trình chuyển đổi giới tính (gender-affirming care) cho một số người chuyển giới nam sang nữ, giúp cân bằng hormone.

Lịch sử và Thuật ngữ Y học

Trong lịch sử, việc loại bỏ tinh hoàn (castration) đã từng được thực hiện vì nhiều lý do xã hội và tôn giáo khác nhau, ví dụ như tạo hoạn quan. Tuy nhiên, thuật ngữ 'orchiectomy' ngày nay được sử dụng một cách chính xác trong ngữ cảnh y tế hiện đại, chỉ rõ một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện bởi bác sĩ vì mục đích điều trị bệnh hoặc liên quan đến sức khỏe.