ordnance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Military weapons, ammunition, and related equipment.
Vietnamese Meaning
Vũ khí quân sự, đạn dược và các thiết bị liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army unit specialized in the deployment and maintenance of heavy ordnance."
"Đơn vị quân đội chuyên về triển khai và bảo trì các loại vũ khí hạng nặng."
-
"The disposal of unexploded ordnance is a dangerous task."
"Việc xử lý các loại bom đạn chưa nổ là một nhiệm vụ nguy hiểm."
-
"The factory produces a wide range of ordnance for the military."
"Nhà máy sản xuất một loạt các loại vũ khí cho quân đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ordnance' thường được sử dụng để chỉ các loại vũ khí hạng nặng như pháo binh, tên lửa, bom, và các loại đạn dược khác. Nó bao gồm cả việc lưu trữ, vận chuyển và bảo trì các thiết bị này. So với các từ như 'weaponry' (vũ khí nói chung) hay 'arms' (vũ khí), 'ordnance' có sắc thái chuyên môn và cụ thể hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự chính thức.
Prepositions
Ví dụ:
- 'on ordnance': đề cập đến công việc hoặc nghiên cứu liên quan đến vũ khí và đạn dược.
- 'in ordnance': ám chỉ việc sử dụng hoặc làm việc trong lĩnh vực liên quan đến vũ khí.
- 'of ordnance': đề cập đến bản chất hoặc thành phần của vũ khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy ordnance (pháo hạng nặng (vũ khí cỡ lớn))
-
unexploded unexploded ordnance (vật liệu nổ chưa nổ (bom, đạn, mìn chưa phát nổ))
-
conventional conventional ordnance (vũ khí thông thường (không phải vũ khí hạt nhân))
-
deploy deploy ordnance (triển khai vũ khí (bố trí thiết bị quân sự))
-
dispose of dispose of ordnance (xử lý vật liệu nổ (loại bỏ các chất nổ quân sự))
-
clear clear ordnance (rà phá vật liệu nổ (loại bỏ các vật liệu nổ quân sự khỏi một khu vực))
-
ordnance ordnance disposal (xử lý vật liệu nổ (hành động loại bỏ và xử lý an toàn chất nổ))
-
ordnance ordnance department (cục quân giới (một bộ phận quân sự chuyên về vật tư))
Idioms
-
Explosive Ordnance Disposal (EOD)
Rà phá vật liệu nổ (chuyên ngành quân sự chịu trách nhiệm xử lý an toàn các chất nổ)
"The EOD team was called to safely remove the suspicious package."
(Đội rà phá vật liệu nổ (EOD) đã được gọi đến để di dời gói đồ khả nghi một cách an toàn.)
-
Unexploded Ordnance (UXO)
Vật liệu nổ chưa nổ (bom, mìn, đạn còn sót lại sau chiến tranh và chưa phát nổ)
"Efforts are underway to clear the area of unexploded ordnance."
(Các nỗ lực đang được tiến hành để rà phá bom mìn còn sót lại trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordnance
danh từVũ khí quân sự, đạn dược và các thiết bị liên quan.
"The army unit specialized in the deployment and maintenance of heavy ordnance."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The disposal of the unexploded ordnance is a priority for the army. |
Việc xử lý vật liệu chưa nổ là ưu tiên hàng đầu của quân đội. |
| Phủ định | The area is clearly marked, so there is no ordnance present. |
Khu vực được đánh dấu rõ ràng, vì vậy không có vật liệu nổ nào ở đó. |
| Nghi vấn | Is the ordnance in that area safe to handle? |
Vật liệu nổ trong khu vực đó có an toàn để xử lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordnance".
