(Top Banner Ad)
ordnance
C1
danh từ C1 Quân sự

ordnance

UK: /ˈɔːdnəns/ • US: /ˈɔːrdnəns/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí quân sự đạn dược khí tài quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military weapons, ammunition, and related equipment.

Vietnamese Meaning

Vũ khí quân sự, đạn dược và các thiết bị liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army unit specialized in the deployment and maintenance of heavy ordnance."

    "Đơn vị quân đội chuyên về triển khai và bảo trì các loại vũ khí hạng nặng."

  • "The disposal of unexploded ordnance is a dangerous task."

    "Việc xử lý các loại bom đạn chưa nổ là một nhiệm vụ nguy hiểm."

  • "The factory produces a wide range of ordnance for the military."

    "Nhà máy sản xuất một loạt các loại vũ khí cho quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordinance Sắc lệnh, quy định (một đạo luật hoặc quy tắc được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền)
Noun/Verb order Lệnh, thứ tự, trật tự; ra lệnh, sắp xếp
Verb ordain Ban hành, sắc phong (chính thức thiết lập hoặc bổ nhiệm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinantia
Old French
ordenance
Middle English
ordenance
English
ordnance

Từ 'Sắp xếp' đến 'Vũ khí'

Từ nguyên của 'ordnance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinantia', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'mệnh lệnh'. Qua tiếng Pháp cổ ('ordenance'), nghĩa của từ này dần mở rộng để bao gồm các quy định, sắc lệnh, và đặc biệt là các vật tư quân sự. Đến thế kỷ 16, 'ordnance' trở thành một từ chuyên biệt trong tiếng Anh, ám chỉ vũ khí, đạn dược và thiết bị quân sự. Một biến thể khác, 'ordinance', vẫn giữ nghĩa ban đầu về quy định hoặc luật lệ.

Usage Note

Từ 'ordnance' thường được sử dụng để chỉ các loại vũ khí hạng nặng như pháo binh, tên lửa, bom, và các loại đạn dược khác. Nó bao gồm cả việc lưu trữ, vận chuyển và bảo trì các thiết bị này. So với các từ như 'weaponry' (vũ khí nói chung) hay 'arms' (vũ khí), 'ordnance' có sắc thái chuyên môn và cụ thể hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự chính thức.

Prepositions

on in of

Ví dụ:
- 'on ordnance': đề cập đến công việc hoặc nghiên cứu liên quan đến vũ khí và đạn dược.
- 'in ordnance': ám chỉ việc sử dụng hoặc làm việc trong lĩnh vực liên quan đến vũ khí.
- 'of ordnance': đề cập đến bản chất hoặc thành phần của vũ khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordnance
  • heavy heavy ordnance
    (pháo hạng nặng (vũ khí cỡ lớn))
  • unexploded unexploded ordnance
    (vật liệu nổ chưa nổ (bom, đạn, mìn chưa phát nổ))
  • conventional conventional ordnance
    (vũ khí thông thường (không phải vũ khí hạt nhân))
Verb + ordnance
  • deploy deploy ordnance
    (triển khai vũ khí (bố trí thiết bị quân sự))
  • dispose of dispose of ordnance
    (xử lý vật liệu nổ (loại bỏ các chất nổ quân sự))
  • clear clear ordnance
    (rà phá vật liệu nổ (loại bỏ các vật liệu nổ quân sự khỏi một khu vực))
Noun + ordnance
  • ordnance ordnance disposal
    (xử lý vật liệu nổ (hành động loại bỏ và xử lý an toàn chất nổ))
  • ordnance ordnance department
    (cục quân giới (một bộ phận quân sự chuyên về vật tư))

Idioms

  • Explosive Ordnance Disposal (EOD)

    Rà phá vật liệu nổ (chuyên ngành quân sự chịu trách nhiệm xử lý an toàn các chất nổ)

    "The EOD team was called to safely remove the suspicious package."

    (Đội rà phá vật liệu nổ (EOD) đã được gọi đến để di dời gói đồ khả nghi một cách an toàn.)

  • Unexploded Ordnance (UXO)

    Vật liệu nổ chưa nổ (bom, mìn, đạn còn sót lại sau chiến tranh và chưa phát nổ)

    "Efforts are underway to clear the area of unexploded ordnance."

    (Các nỗ lực đang được tiến hành để rà phá bom mìn còn sót lại trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordnance

danh từ
Lật mặt

Vũ khí quân sự, đạn dược và các thiết bị liên quan.

"The army unit specialized in the deployment and maintenance of heavy ordnance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disposal of the unexploded ordnance is a priority for the army.
Việc xử lý vật liệu chưa nổ là ưu tiên hàng đầu của quân đội.
Phủ định
The area is clearly marked, so there is no ordnance present.
Khu vực được đánh dấu rõ ràng, vì vậy không có vật liệu nổ nào ở đó.
Nghi vấn
Is the ordnance in that area safe to handle?
Vật liệu nổ trong khu vực đó có an toàn để xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordnance".

Tác động của vật liệu nổ chưa nổ (UXO)

Vật liệu nổ chưa nổ (UXO) là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi từng trải qua chiến tranh như Việt Nam. UXO bao gồm bom, mìn, đạn pháo chưa nổ, vẫn còn nguy hiểm hàng thập kỷ sau khi xung đột kết thúc. Chúng gây thương vong cho dân thường, cản trở phát triển kinh tế và nông nghiệp, cũng như ô nhiễm môi trường. Các tổ chức quốc tế và địa phương đã và đang nỗ lực rà phá UXO để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

Các đơn vị Rà phá Vật liệu nổ (EOD)

Các đơn vị EOD là những đội chuyên trách quân sự hoặc dân sự được đào tạo đặc biệt để vô hiệu hóa, di chuyển hoặc phá hủy các vật liệu nổ một cách an toàn. Công việc của họ cực kỳ nguy hiểm và đòi hỏi kỹ năng cao. Các chuyên gia EOD thường được coi là những người hùng thầm lặng, bảo vệ tính mạng của người dân khỏi mối đe dọa của bom mìn và vật liệu nổ.