(Top Banner Ad)
munitions
C1
danh từ C1 Quân sự/Vũ khí

munitions

UK: /mjuːˈnɪʃənz/ • US: /mjuːˈnɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đạn dược quân trang vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military weapons, ammunition, and equipment.

Vietnamese Meaning

Vũ khí quân sự, đạn dược và trang thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produces munitions for the army."

    "Nhà máy sản xuất đạn dược cho quân đội."

  • "The police seized a large cache of illegal munitions."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn đạn dược bất hợp pháp."

  • "The country is a major exporter of munitions."

    "Quốc gia này là một nhà xuất khẩu đạn dược lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun munition Vật liệu phòng thủ, đạn dược (dạng số ít; ít phổ biến hơn 'munitions' số nhiều, đôi khi dùng như tính từ trong cụm từ như 'munition factory').
Noun ammunition Đạn dược, vũ khí (từ liên quan chặt chẽ về nghĩa nhưng có nguồn gốc hơi khác, dùng để chỉ vật liệu bắn ra từ vũ khí).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munitio
Old French
munition
Middle English
muniouns
English
munitions

Nguồn gốc của 'Munitions'

Từ 'munitions' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'munitio', có nghĩa là 'sự củng cố' hoặc 'công sự phòng thủ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'munition', mang nghĩa rộng hơn là 'công sự' hoặc 'vật tư quân sự'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh, chủ yếu ở dạng số nhiều 'munitions', để chỉ các vật liệu và thiết bị cần thiết cho chiến tranh, như vũ khí và đạn dược, kết nối ý tưởng phòng thủ một nơi với các công cụ cần thiết để làm điều đó.

Usage Note

Từ 'munitions' thường được sử dụng ở dạng số nhiều và đề cập đến các loại vũ khí và đạn dược được sử dụng trong chiến tranh hoặc cho mục đích quân sự. Nó bao gồm một phạm vi rộng các mặt hàng, từ đạn nhỏ đến bom lớn và tên lửa.

Prepositions

for against

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của đạn dược (ví dụ: munitions *for* training). * **against:** Chỉ đối tượng mà đạn dược được sử dụng (ví dụ: munitions *against* enemy forces).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + munitions
  • chemical chemical munitions
    (đạn dược hóa học)
  • conventional conventional munitions
    (vũ khí thông thường)
  • nuclear nuclear munitions
    (vũ khí hạt nhân)
  • surplus surplus munitions
    (đạn dược dư thừa)
  • deadly deadly munitions
    (vũ khí chết người)
Động từ + munitions
  • supply supply munitions
    (cung cấp đạn dược)
  • manufacture manufacture munitions
    (sản xuất đạn dược)
  • store store munitions
    (lưu trữ đạn dược)
  • use use munitions
    (sử dụng vũ khí)
Danh từ + of + munitions
  • stockpile stockpile of munitions
    (kho dự trữ đạn dược)
  • shipment shipment of munitions
    (lô hàng đạn dược)
  • cache cache of munitions
    (kho cất giấu đạn dược)

Idioms

  • munitions of war

    vũ khí chiến tranh; vật liệu phục vụ chiến tranh

    "The treaty banned the export of munitions of war to the conflict zone."

    (Hiệp ước đã cấm xuất khẩu vũ khí chiến tranh đến vùng xung đột.)

  • munitions factory

    nhà máy sản xuất đạn dược/vũ khí

    "During the war, many women worked in munitions factories."

    (Trong chiến tranh, nhiều phụ nữ làm việc trong các nhà máy sản xuất vũ khí.)

  • munitions dump

    bãi đổ/tập kết đạn dược

    "An explosion at the old munitions dump caused widespread damage."

    (Một vụ nổ tại bãi tập kết đạn dược cũ đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

munitions

danh từ
Lật mặt

Vũ khí quân sự, đạn dược và trang thiết bị.

"The factory produces munitions for the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "munitions".

Vai trò trong Chiến tranh Thế giới

Trong cả hai cuộc Chiến tranh Thế giới, việc sản xuất và vận chuyển 'munitions' (vũ khí, đạn dược) đóng vai trò then chốt, quyết định cục diện chiến trường. Các quốc gia tham chiến đã huy động toàn bộ nguồn lực công nghiệp để sản xuất số lượng lớn 'munitions', tạo ra công ăn việc làm nhưng cũng đặt ra gánh nặng lớn cho nền kinh tế và xã hội.

Kiểm soát vũ khí và các hiệp ước

Việc kiểm soát 'munitions' là một chủ đề quan trọng trong quan hệ quốc tế. Nhiều hiệp ước và thỏa thuận quốc tế được ký kết nhằm hạn chế sản xuất, buôn bán và sử dụng các loại 'munitions' nguy hiểm, đặc biệt là vũ khí hạt nhân và hóa học, để duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.