(Top Banner Ad)
organic ester
C1
noun C1 Hóa học hữu cơ

organic ester

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈɛstə/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

ester hữu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound that is the product of the esterification of an organic acid and an alcohol. It contains a carbonyl group (C=O) with a single bond to an oxygen atom bonded to another alkyl or aryl group.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học là sản phẩm của quá trình este hóa giữa một axit hữu cơ và một rượu. Nó chứa một nhóm carbonyl (C=O) với một liên kết đơn với một nguyên tử oxy liên kết với một nhóm alkyl hoặc aryl khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethyl acetate is a common organic ester used as a solvent in many industrial applications."

    "Ethyl acetate là một ester hữu cơ phổ biến được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

  • "Many fruit flavors are due to the presence of specific organic esters."

    "Nhiều hương vị trái cây là do sự hiện diện của các ester hữu cơ cụ thể."

  • "The synthesis of organic esters is a fundamental reaction in organic chemistry."

    "Sự tổng hợp các ester hữu cơ là một phản ứng cơ bản trong hóa học hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj organic hữu cơ
N organism sinh vật; cơ thể
Adj inorganic vô cơ
N esterification sự este hóa
V esterify este hóa
Adv organically một cách hữu cơ

Synonyms

carboxylic ester (ester cacboxylic)

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
organon
Latin
organum
Pháp
organique
Anh
organic
Đức
Ether + Säure (cho 'ester')
Đức
Ester

Nguồn gốc của 'Organic Ester'

'Organic ester' là một thuật ngữ ghép trong hóa học, kết hợp hai phần có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'organic' (hữu cơ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' và tiếng Latin 'organum', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những thứ liên quan đến sinh vật sống. Từ 'ester' được nhà hóa học người Đức Leopold Gmelin đặt ra vào đầu thế kỷ 19. Ông đã tạo ra từ này bằng cách rút gọn từ 'Ether' (một loại hợp chất hóa học, thường ám chỉ nhóm ethyl) và 'Säure' (tiếng Đức nghĩa là 'axit'). Do đó, 'organic ester' có nghĩa là một este được hình thành từ các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là từ axit hữu cơ và ancol (rượu).

Usage Note

Ester hữu cơ là một loại ester cụ thể mà gốc axit cacboxylic và gốc rượu đều có nguồn gốc hữu cơ. Chúng thường có mùi thơm và được sử dụng rộng rãi làm hương liệu và dung môi. Phân biệt với ester vô cơ, có nguồn gốc từ axit vô cơ (ví dụ: axit sulfuric).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + organic ester
  • simple simple organic ester
    (este hữu cơ đơn giản)
  • complex complex organic ester
    (este hữu cơ phức tạp)
  • natural natural organic ester
    (este hữu cơ tự nhiên)
  • synthetic synthetic organic ester
    (este hữu cơ tổng hợp)
  • volatile volatile organic ester
    (este hữu cơ dễ bay hơi)
  • fatty fatty organic ester
    (este hữu cơ béo)
Động từ + organic ester
  • form form organic esters
    (hình thành các este hữu cơ)
  • synthesize synthesize organic esters
    (tổng hợp các este hữu cơ)
  • hydrolyze hydrolyze organic esters
    (thủy phân các este hữu cơ)
  • extract extract organic esters
    (chiết xuất các este hữu cơ)
Danh từ + organic ester
  • properties of properties of organic esters
    (tính chất của các este hữu cơ)
  • synthesis of synthesis of organic esters
    (sự tổng hợp các este hữu cơ)
  • derivatives of derivatives of organic esters
    (các dẫn xuất của este hữu cơ)

Idioms

  • volatile organic ester

    Este hữu cơ dễ bay hơi (các este có khả năng bay hơi ở nhiệt độ phòng, tạo ra mùi hương và thường được sử dụng trong nước hoa hoặc hương liệu)

    "Many fruits owe their distinctive aroma to volatile organic esters."

    (Nhiều loại trái cây có mùi thơm đặc trưng là nhờ các este hữu cơ dễ bay hơi.)

  • fatty acid organic ester

    Este hữu cơ của axit béo (một loại este quan trọng trong chất béo, dầu mỡ, và là thành phần chính của biodiesel)

    "Biodiesel is primarily composed of fatty acid organic esters."

    (Biodiesel chủ yếu bao gồm các este hữu cơ của axit béo.)

  • synthetic organic ester

    Este hữu cơ tổng hợp (este được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp, dùng trong nhiều ứng dụng khác nhau)

    "Synthetic organic esters are widely used in lubricants and plasticizers."

    (Các este hữu cơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong chất bôi trơn và chất hóa dẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic ester

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học là sản phẩm của quá trình este hóa giữa một axit hữu cơ và một rượu. Nó chứa một nhóm carbonyl (C=O) với một liên kết đơn với một nguyên tử oxy liên kết với một nhóm alkyl hoặc aryl khác.

"Ethyl acetate is a common organic ester used as a solvent in many industrial applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab assistant identified the sample as an organic ester yesterday.
Hôm qua, trợ lý phòng thí nghiệm đã xác định mẫu vật là một este hữu cơ.
Phủ định
The chemist didn't expect the reaction to produce an organic ester.
Nhà hóa học đã không mong đợi phản ứng tạo ra một este hữu cơ.
Nghi vấn
Did the experiment confirm the presence of an organic ester?
Thí nghiệm có xác nhận sự hiện diện của este hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic ester".

Hương liệu và Nước hoa

Các este hữu cơ nổi tiếng với mùi thơm dễ chịu và là thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng của nhiều loại trái cây (ví dụ: chuối có isoamyl axetat, dứa có etyl butirat) và hoa. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra hương liệu và mùi hương nhân tạo, mô phỏng mùi tự nhiên, góp phần làm phong phú thêm trải nghiệm giác quan của con người.

Chất béo và Nhiên liệu sinh học

Trong sinh học, các este hữu cơ, đặc biệt là triglyceride (este của glycerol và axit béo), đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chất béo và dầu mỡ, là nguồn năng lượng dự trữ thiết yếu cho động vật và thực vật. Ngoài ra, trong những năm gần đây, các este của axit béo còn được dùng để sản xuất biodiesel, một loại nhiên liệu sinh học thân thiện với môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững.