(Top Banner Ad)
carboxylic acid
C1
Noun C1 Hóa học

carboxylic acid

UK: /kɑːˌbɒksɪˈlɪk ˈæsɪd/ • US: /kɑːrbɑːkˈsɪlɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit cacboxylic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic acid containing a carboxyl group (COOH).

Vietnamese Meaning

Một axit hữu cơ chứa nhóm carboxyl (COOH).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetic acid is a common carboxylic acid found in vinegar."

    "Axit axetic là một axit cacboxylic phổ biến được tìm thấy trong giấm."

  • "Fatty acids are long-chain carboxylic acids."

    "Axit béo là các axit cacboxylic mạch dài."

  • "Carboxylic acids are important building blocks in organic chemistry."

    "Axit cacboxylic là những khối xây dựng quan trọng trong hóa học hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carboxyl Nhóm chức hữu cơ gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với oxy và liên kết đơn với nhóm hydroxyl (-COOH).
Noun carboxylate Muối hoặc este của axit cacboxylic.
Noun carboxylation Phản ứng hóa học trong đó nhóm carboxyl được thêm vào một phân tử.
Noun decarboxylation Sự tách nhóm carboxyl ra khỏi một hợp chất hữu cơ để giải phóng CO2.

Synonyms

organic acid (axit hữu cơ)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
German
Karboxyl
English
carboxylic acid

Sự kết hợp của hai thành phần

Thuật ngữ 'carboxylic' thực chất là một từ ghép được tạo ra bằng cách kết hợp 'carbonyl' và 'hydroxyl'. Đây chính là hai thành phần cấu tạo nên nhóm chức -COOH đặc trưng của loại axit này. Nó phản ánh chính xác cấu trúc hóa học mà các nhà khoa học tìm thấy vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc từ 'Than đá'

Gốc 'carb-' bắt nguồn từ 'carbo' trong tiếng Latin có nghĩa là than đá. Điều này phản ánh thực tế rằng carbon là nguyên tử trung tâm tạo nên khung xương cho tất cả các axit hữu cơ này.

Usage Note

Axit cacboxylic là một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm carboxyl. Chúng thể hiện tính axit do khả năng giải phóng proton (H+) từ nhóm carboxyl. Độ mạnh axit của chúng thay đổi tùy thuộc vào các nhóm thế khác trong phân tử. So với các axit vô cơ như axit clohydric (HCl) hoặc axit sulfuric (H2SO4), axit cacboxylic thường là các axit yếu hơn nhiều.

Prepositions

in as

‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của axit cacboxylic trong một môi trường hoặc quá trình nào đó (ví dụ: ‘carboxylic acids in vinegar’). ‘As’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của axit cacboxylic (ví dụ: ‘carboxylic acids as preservatives’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carboxylic acid
  • saturated saturated carboxylic acid
    (axit cacboxylic no)
  • aromatic aromatic carboxylic acid
    (axit cacboxylic thơm)
  • long-chain long-chain carboxylic acid
    (axit cacboxylic chuỗi dài)
Verb + carboxylic acid
  • synthesize synthesize carboxylic acid
    (tổng hợp axit cacboxylic)
  • neutralize neutralize carboxylic acid
    (trung hòa axit cacboxylic)
  • derive derive from carboxylic acid
    (dẫn xuất từ axit cacboxylic)

Idioms

  • Fatty acid

    Axit béo (một dạng axit cacboxylic quan trọng trong sinh học)

    "Omega-3 is a type of essential fatty acid found in fish oil."

    (Omega-3 là một loại axit béo thiết yếu được tìm thấy trong dầu cá.)

  • Amino acid

    Axit amin (khối xây dựng của protein, chứa nhóm carboxylic)

    "Amino acids are the building blocks of proteins in the human body."

    (Các axit amin là đơn vị cấu trúc nên protein trong cơ thể con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carboxylic acid

Noun
Lật mặt

Một axit hữu cơ chứa nhóm carboxyl (COOH).

"Acetic acid is a common carboxylic acid found in vinegar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carboxylic acid".

Vị chua trong đời sống

Trong đời sống hàng ngày, axit cacboxylic xuất hiện phổ biến nhất dưới dạng axit axetic trong giấm ăn (vinegar). Văn hóa ẩm thực phương Tây lẫn phương Đông đều sử dụng tính chất của loại axit này để bảo quản thực phẩm và tạo độ chua đặc trưng cho các món salad.

Nền tảng của sự sống

Trong bối cảnh khoa học phương Tây, axit cacboxylic được coi là 'trái tim' của hóa sinh. Các axit amin cấu tạo nên sự sống và các axit béo cung cấp năng lượng đều thuộc họ hợp chất này, làm cho nó trở thành một khái niệm trung tâm trong giáo dục STEM.