(Top Banner Ad)
orienteering
B2
noun B2 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

orienteering

UK: /ˌɔːriənˈtɪərɪŋ/ • US: /ˌɔːriənˈtɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn định hướng thể thao định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of finding your way across country with the aid of a map and compass.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao định hướng, trong đó người chơi sử dụng bản đồ và la bàn để tìm đường đi qua một vùng đất, thường là rừng hoặc địa hình tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is very good at orienteering."

    "Anh ấy rất giỏi môn định hướng."

  • "Orienteering is a challenging and rewarding outdoor activity."

    "Định hướng là một hoạt động ngoài trời đầy thử thách và bổ ích."

  • "The orienteering club organizes events every month."

    "Câu lạc bộ định hướng tổ chức các sự kiện hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, làm cho phù hợp
Noun orientation sự định hướng, phương hướng
Verb disorient làm mất phương hướng, làm rối trí
Noun disorientation sự mất phương hướng, sự bối rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens
Old French
orient
English
orient
Swedish
orientering
English
orienteering

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'orienteering' có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển 'orientering', xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu, đây là một bài tập quân sự để binh lính rèn luyện kỹ năng định hướng trên địa hình. Từ 'orient' trong tiếng Anh có nghĩa là 'định hướng' hoặc 'xác định vị trí'. Môn thể thao này sau đó phát triển rộng rãi từ Thụy Điển ra khắp thế giới, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tìm đường bằng bản đồ và la bàn.

Usage Note

Orienteering nhấn mạnh kỹ năng điều hướng và ra quyết định trong môi trường tự nhiên. Nó khác với các môn thể thao chạy bộ thông thường vì nó đòi hỏi phải có kỹ năng đọc bản đồ và sử dụng la bàn.

Prepositions

in at

in orienteering: tham gia vào môn thể thao định hướng. at orienteering events: tại các sự kiện định hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orienteering
  • competitive competitive orienteering
    (môn định hướng cạnh tranh)
  • forest forest orienteering
    (môn định hướng trong rừng)
  • urban urban orienteering
    (môn định hướng trong đô thị)
  • precision precision orienteering
    (môn định hướng chính xác)
Verb + orienteering
  • go go orienteering
    (đi chơi/tham gia môn định hướng)
  • do do orienteering
    (chơi/tham gia môn định hướng)
  • practice practice orienteering
    (luyện tập môn định hướng)
  • participate in participate in orienteering
    (tham gia vào môn định hướng)
Noun + orienteering (as a modifier)
  • orienteering orienteering map
    (bản đồ định hướng)
  • orienteering orienteering course
    (tuyến đường/khóa học định hướng)
  • orienteering orienteering club
    (câu lạc bộ định hướng)
  • orienteering orienteering competition
    (cuộc thi định hướng)

Idioms

  • go orienteering

    đi tham gia môn định hướng

    "We often go orienteering in the mountains on weekends."

    (Chúng tôi thường đi chơi môn định hướng trên núi vào cuối tuần.)

  • an orienteering event/competition

    một sự kiện/cuộc thi định hướng

    "She won first place in the national orienteering competition."

    (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi định hướng quốc gia.)

  • the sport of orienteering

    môn thể thao định hướng

    "The sport of orienteering combines physical fitness with navigation skills."

    (Môn thể thao định hướng kết hợp thể lực với kỹ năng định vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orienteering

noun
Lật mặt

Môn thể thao định hướng, trong đó người chơi sử dụng bản đồ và la bàn để tìm đường đi qua một vùng đất, thường là rừng hoặc địa hình tự nhiên.

"He is very good at orienteering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, orienteering seems like a really challenging and rewarding sport!
Ồ, chạy định hướng có vẻ là một môn thể thao đầy thử thách và bổ ích!
Phủ định
Alas, orienteering isn't for everyone; it requires a lot of stamina and map-reading skills.
Tiếc thay, chạy định hướng không dành cho tất cả mọi người; nó đòi hỏi rất nhiều sức chịu đựng và kỹ năng đọc bản đồ.
Nghi vấn
Hey, is orienteering something you'd be interested in trying?
Này, chạy định hướng có phải là điều bạn muốn thử không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will go orienteering in the forest.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi định hướng trong rừng.
Phủ định
If it rains, we won't go orienteering.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi định hướng.
Nghi vấn
Will we enjoy the orienteering experience if we follow the map carefully?
Chúng ta có thích trải nghiệm định hướng không nếu chúng ta theo bản đồ cẩn thận?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have tried orienteering several times in the past.
Họ đã thử môn định hướng vài lần trong quá khứ.
Phủ định
She hasn't experienced orienteering before, so she's a little nervous.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm môn định hướng trước đây, vì vậy cô ấy hơi lo lắng.
Nghi vấn
Have you ever participated in an orienteering competition?
Bạn đã bao giờ tham gia một cuộc thi định hướng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Orienteering is a popular outdoor sport in many countries.
Định hướng là một môn thể thao ngoài trời phổ biến ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Orienteering is not an easy sport for beginners.
Định hướng không phải là một môn thể thao dễ dàng cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is orienteering a challenging activity for you?
Định hướng có phải là một hoạt động đầy thử thách đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orienteering".

Nguồn gốc Bắc Âu

Môn định hướng bắt nguồn từ Scandinavia (Thụy Điển) vào cuối thế kỷ 19, ban đầu là một hình thức rèn luyện quân sự. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa thể chất và trí tuệ, đòi hỏi người chơi phải vừa chạy vừa đọc bản đồ và sử dụng la bàn để tìm các điểm kiểm soát trên một địa hình không quen thuộc.

Thể thao và Thiên nhiên

Orienteering rất được yêu thích ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Âu, như một cách để mọi người hòa mình vào thiên nhiên, rèn luyện kỹ năng sinh tồn và giải quyết vấn đề. Đây là một hoạt động mà cả gia đình có thể tham gia, từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi, với các cấp độ thử thách khác nhau.