(Top Banner Ad)
navigation
B2
Noun B2 Hàng hải, Vận tải, Công nghệ

navigation

UK: /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌnævɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều hướng hàng hải định vị dẫn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of accurately ascertaining one's position and planning and following a route.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động xác định chính xác vị trí của một người và lập kế hoạch và đi theo một lộ trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Satellite navigation systems have revolutionized seafaring."

    "Hệ thống định vị vệ tinh đã cách mạng hóa ngành hàng hải."

  • "The ship relied on celestial navigation before the advent of GPS."

    "Con tàu dựa vào định vị thiên văn trước khi có GPS."

  • "Good website navigation is crucial for user experience."

    "Điều hướng trang web tốt là rất quan trọng đối với trải nghiệm người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate Điều hướng, định vị; lái tàu/máy bay; đi qua một địa hình khó khăn
Noun navigator Người điều hướng, hoa tiêu; thiết bị định vị
Adjective navigable Có thể đi lại được (đường thủy, đường biển); có thể điều hướng được
Adjective navigational Thuộc về sự định vị, thuộc về hàng hải (ví dụ: navigational charts - hải đồ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis
Latin
navigare
Latin
navigatio
Old French
navigation
Middle English
navigation
English
navigation

Nguồn gốc của từ 'Navigation'

Từ 'navigation' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'navigare', mang ý nghĩa 'đi biển' hoặc 'lái tàu'. Bản thân 'navigare' được tạo thành từ hai thành tố: 'navis' (nghĩa là 'con tàu') và 'agere' (nghĩa là 'lái' hoặc 'dẫn dắt'). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'navigation' là hành động điều khiển một con tàu hoặc phương tiện di chuyển, định hướng trên biển hoặc bất kỳ địa hình nào khác, và sau này mở rộng ra việc định hướng nói chung.

Usage Note

Navigation đề cập đến cả việc tìm đường trên biển, trên không, trên đất liền và trong không gian ảo. Nó liên quan đến việc sử dụng các công cụ, kỹ thuật và kiến thức để xác định vị trí và hướng đi chính xác.

Prepositions

in on of

* in: đề cập đến phương tiện hoặc môi trường (ví dụ: navigation in space). * on: đề cập đến một bề mặt (ví dụ: navigation on the sea). * of: được sử dụng để chỉ bản chất hoặc mục đích của việc điều hướng (ví dụ: the art of navigation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + navigation
  • satellite satellite navigation
    (định vị vệ tinh)
  • GPS GPS navigation
    (định vị GPS)
  • easy easy navigation
    (điều hướng dễ dàng)
  • marine marine navigation
    (định vị hàng hải)
  • global global navigation
    (định vị toàn cầu)
Verb + navigation
  • use use navigation
    (sử dụng hệ thống định vị)
  • improve improve navigation
    (cải thiện việc định vị/điều hướng)
  • plan plan navigation
    (lên kế hoạch định vị/điều hướng)
  • assist assist navigation
    (hỗ trợ định vị/điều hướng)
Noun + navigation
  • navigation navigation system
    (hệ thống định vị)
  • navigation navigation skills
    (kỹ năng định vị/điều hướng)
  • navigation navigation tools
    (công cụ định vị)
  • navigation navigation charts
    (hải đồ/bản đồ định vị)

Idioms

  • GPS navigation system

    Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

    "Modern cars often come equipped with a GPS navigation system."

    (Ô tô hiện đại thường được trang bị hệ thống định vị GPS.)

  • Celestial navigation

    Định vị thiên văn (sử dụng các thiên thể như sao, mặt trời để xác định vị trí)

    "Sailors historically relied on celestial navigation before the advent of modern technology."

    (Thủy thủ ngày xưa thường dựa vào định vị thiên văn trước khi công nghệ hiện đại ra đời.)

  • User-friendly navigation

    Điều hướng thân thiện với người dùng (dễ sử dụng, thường dùng cho website/ứng dụng)

    "The website was praised for its clear and user-friendly navigation."

    (Trang web được khen ngợi vì có cách điều hướng rõ ràng và thân thiện với người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigation

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động xác định chính xác vị trí của một người và lập kế hoạch và đi theo một lộ trình.

"Satellite navigation systems have revolutionized seafaring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use navigation systems to find their way in unfamiliar cities.
Họ sử dụng hệ thống định vị để tìm đường ở những thành phố xa lạ.
Phủ định
We cannot navigate this river without proper equipment.
Chúng tôi không thể điều hướng con sông này nếu không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Can she navigate the website easily?
Cô ấy có thể điều hướng trang web một cách dễ dàng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Successful navigation requires several key elements: a reliable map, a compass, and a clear understanding of one's surroundings.
Điều hướng thành công đòi hỏi một vài yếu tố then chốt: một bản đồ đáng tin cậy, một la bàn, và sự hiểu biết rõ ràng về môi trường xung quanh.
Phủ định
In this age of GPS, reliance on traditional navigation is diminishing: many young people haven't learned how to use a map and compass.
Trong thời đại GPS, sự phụ thuộc vào điều hướng truyền thống đang giảm dần: nhiều người trẻ chưa học cách sử dụng bản đồ và la bàn.
Nghi vấn
When planning a long voyage, what navigational tools are essential: a sextant, a chronometer, or perhaps a modern GPS system?
Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi dài, những công cụ điều hướng nào là cần thiết: một kính lục phân, một đồng hồ bấm giờ, hay có lẽ là một hệ thống GPS hiện đại?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of navigation, the sailors finally saw land, and they cheered with relief.
Sau một ngày dài định hướng, các thủy thủ cuối cùng cũng nhìn thấy đất liền, và họ reo hò vì nhẹ nhõm.
Phủ định
Without proper tools, accurate maps, and a skilled captain, successful navigation is not guaranteed.
Nếu không có công cụ phù hợp, bản đồ chính xác và một thuyền trưởng lành nghề, việc định hướng thành công không được đảm bảo.
Nghi vấn
Considering the dense fog, the strong currents, and the uncharted waters, how will you navigate this treacherous route?
Xem xét sương mù dày đặc, dòng chảy mạnh và vùng nước chưa được khám phá, bạn sẽ định hướng tuyến đường nguy hiểm này như thế nào?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship's route is being navigated by the captain.
Lộ trình của con tàu đang được thuyền trưởng điều hướng.
Phủ định
The river wasn't navigated safely during the storm.
Con sông đã không được điều hướng an toàn trong cơn bão.
Nghi vấn
Can the aircraft be navigated without GPS?
Máy bay có thể được điều hướng mà không cần GPS không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navigation system is working perfectly, isn't it?
Hệ thống định vị đang hoạt động hoàn hảo, phải không?
Phủ định
They don't navigate the river very often, do they?
Họ không thường xuyên đi lại trên sông, phải không?
Nghi vấn
Navigational skills aren't required for this job, are they?
Kỹ năng định hướng không bắt buộc cho công việc này, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship can navigate the narrow channel.
Con tàu có thể điều hướng kênh hẹp.
Phủ định
Can't you navigate using this map?
Bạn không thể điều hướng bằng bản đồ này sao?
Nghi vấn
Is the navigation system working properly?
Hệ thống định vị có hoạt động bình thường không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain was navigating the ship through the storm.
Thuyền trưởng đang điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.
Phủ định
They were not navigating using traditional methods; they were using GPS.
Họ đã không điều hướng bằng các phương pháp truyền thống; họ đang sử dụng GPS.
Nghi vấn
Was she navigating the website when the error occurred?
Cô ấy có đang điều hướng trang web khi lỗi xảy ra không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain had been navigating the ship through the storm for hours before the coast guard arrived.
Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão hàng giờ trước khi lực lượng bảo vệ bờ biển đến.
Phủ định
They hadn't been navigating using traditional methods; they were relying on GPS.
Họ đã không điều hướng bằng các phương pháp truyền thống; họ đang dựa vào GPS.
Nghi vấn
Had the explorer been navigating uncharted waters when he discovered the new island?
Nhà thám hiểm đã điều hướng vùng biển chưa được khám phá khi ông phát hiện ra hòn đảo mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigation".

Người Polynesian và Kỹ năng Định hướng Cổ đại

Người Polynesian cổ đại nổi tiếng với khả năng điều hướng đáng kinh ngạc trên Thái Bình Dương mà không cần đến công cụ hiện đại. Họ sử dụng các dấu hiệu tự nhiên như hướng sóng, chuyển động của các ngôi sao, hướng gió, và đường bay của chim để đi lại giữa các đảo xa xôi. Kỹ năng 'wayfinding' này không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và tri thức truyền miệng của họ, cho phép khám phá và định cư những vùng đất mới.

Kỷ nguyên Thám hiểm và Vai trò của Định vị

Kỷ nguyên Thám hiểm (từ thế kỷ 15 đến 17) đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của các kỹ thuật hàng hải và công cụ định vị như la bàn, kính thiên văn, và sau này là đồng hồ bấm giờ hàng hải. Những tiến bộ này là yếu tố then chốt cho phép các nhà thám hiểm châu Âu thực hiện những chuyến hải trình dài ngày, khám phá các châu lục mới (như châu Mỹ), thiết lập các tuyến đường thương mại toàn cầu. Kỹ năng định vị đã thay đổi đáng kể bản đồ thế giới và ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử, kinh tế và văn hóa toàn cầu.