(Top Banner Ad)
orifice
C1
noun C1 Y học/Kỹ thuật

orifice

UK: /ˈɒrɪfɪs/ • US: /ˈɔːrɪfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ miệng khe hở lỗ thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening or aperture, especially one in the body or a pipe or container.

Vietnamese Meaning

Một lỗ, miệng, hoặc khe hở, đặc biệt là một lỗ trong cơ thể, đường ống hoặc vật chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon carefully examined the orifice leading to the stomach."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra lỗ thông vào dạ dày."

  • "The fuel injector has a small orifice."

    "Vòi phun nhiên liệu có một lỗ nhỏ."

  • "Blood flowed from the orifice."

    "Máu chảy ra từ lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orifice Lỗ, khe hở, lỗ hổng (thường là trong cơ thể hoặc một vật)
Adjective orificial Thuộc về lỗ, liên quan đến lỗ hoặc khe hở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
facere
Latin
orificium
Old French
orifice
English
orifice

Nguồn gốc từ 'miệng' và 'tạo ra'

Từ 'orifice' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ hai phần: 'os' có nghĩa là 'miệng' và 'facere' có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Ghép lại, 'orificium' ban đầu mang ý nghĩa 'một cái lỗ như miệng' hoặc 'một sự mở ra'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ và rồi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ một lỗ hở, khe hở hoặc miệng của một vật.

Usage Note

Từ 'orifice' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học để chỉ một lỗ hoặc khe hở có chức năng cụ thể. Nó mang tính kỹ thuật và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với các từ như 'hole' (lỗ) có nghĩa chung chung hơn, hoặc 'opening' (lối vào, khe hở) mang tính trung lập hơn. 'Orifice' nhấn mạnh tính chất là một phần của một hệ thống phức tạp hơn.

Prepositions

of in

Với 'of', nó thường chỉ sự liên kết hoặc thuộc tính của orifice. Ví dụ: 'the orifice of the blood vessel' (lỗ của mạch máu). Với 'in', nó chỉ vị trí của vật thể trong orifice. Ví dụ: 'a blockage in the orifice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orifice
  • natural natural orifice
    (lỗ tự nhiên (trên cơ thể))
  • small small orifice
    (lỗ nhỏ)
  • large large orifice
    (lỗ lớn)
  • external external orifice
    (lỗ bên ngoài (trên cơ thể))
  • internal internal orifice
    (lỗ bên trong (trên cơ thể))
Verb + orifice
  • block block an orifice
    (làm tắc/bít một lỗ)
  • widen widen an orifice
    (làm rộng một lỗ)
  • close close an orifice
    (đóng một lỗ)
  • insert into insert into an orifice
    (đưa vào một lỗ)
Noun + of + orifice
  • rim rim of an orifice
    (mép/vành của một lỗ)
  • opening opening of an orifice
    (miệng/cửa của một lỗ)

Idioms

  • natural bodily orifice

    Lỗ tự nhiên trên cơ thể (như miệng, mũi, tai, hậu môn, v.v.)

    "Many medical procedures involve examining or accessing natural bodily orifices."

    (Nhiều thủ thuật y tế liên quan đến việc khám hoặc tiếp cận các lỗ tự nhiên trên cơ thể.)

  • a constricted orifice

    Một lỗ bị co thắt/hẹp lại

    "The doctor noted a constricted orifice which required further examination."

    (Bác sĩ ghi nhận một lỗ bị co thắt cần kiểm tra thêm.)

  • to explore an orifice

    Khám phá/kiểm tra một lỗ (thường trong ngữ cảnh y tế, khoa học)

    "Scientists used a tiny camera to explore the hidden orifice in the rock formation."

    (Các nhà khoa học đã sử dụng một camera siêu nhỏ để khám phá lỗ hổng ẩn trong cấu trúc đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orifice

noun
Lật mặt

Một lỗ, miệng, hoặc khe hở, đặc biệt là một lỗ trong cơ thể, đường ống hoặc vật chứa.

"The surgeon carefully examined the orifice leading to the stomach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the orifice of the wound carefully.
Bác sĩ kiểm tra cẩn thận lỗ của vết thương.
Phủ định
The machine does not have a visible orifice for insertion.
Máy không có lỗ hở nào có thể nhìn thấy để chèn vào.
Nghi vấn
Is the orifice large enough to accommodate the tube?
Lỗ có đủ lớn để chứa ống không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team will be examining the orifice carefully to determine the extent of the damage.
Đội ngũ y tế sẽ kiểm tra lỗ hổng cẩn thận để xác định mức độ tổn thương.
Phủ định
They won't be using a standard endoscope; they'll be using a specialized instrument to view the orifice.
Họ sẽ không sử dụng ống nội soi tiêu chuẩn; họ sẽ sử dụng một dụng cụ chuyên dụng để xem xét lỗ hổng.
Nghi vấn
Will the technicians be cleaning the orifice of the gas tank before welding?
Liệu các kỹ thuật viên có làm sạch lỗ của bình xăng trước khi hàn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body's orifices are essential for its functioning.
Các lỗ tự nhiên của cơ thể rất cần thiết cho hoạt động của nó.
Phủ định
The machine's orifice isn't properly sealed, causing a leak.
Lỗ của máy không được niêm phong đúng cách, gây ra rò rỉ.
Nghi vấn
Is the cave's orifice large enough to enter?
Lỗ hang có đủ lớn để vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orifice".

Từ ngữ y tế và khoa học

Từ 'orifice' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, khoa học và kỹ thuật để chỉ một cách chính xác các lỗ hở hoặc khe hở trên cơ thể sống hoặc các vật thể cơ khí. Nó mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn so với các từ đồng nghĩa thông tục, giúp duy trì tính chính xác và chuyên nghiệp trong giao tiếp khoa học.

Biểu tượng của sự kết nối và chức năng

Trong giải phẫu học và sinh lý học, các 'orifice' (lỗ) trên cơ thể người đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự sống, từ việc lấy vào chất dinh dưỡng, trao đổi khí cho đến bài tiết chất thải. Chúng là những cổng kết nối quan trọng giữa môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể, thường được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ chức năng và các bệnh lý liên quan.