(Top Banner Ad)
cannula
C1
noun C1 Y học

cannula

UK: /ˈkænjʊlə/ • US: /ˈkænjələ/

Nghĩa tiếng Việt

ống thông canuyn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin tube inserted into a vein or body cavity to administer medication, drain fluid, or insert a surgical instrument.

Vietnamese Meaning

Một ống mỏng được đưa vào tĩnh mạch hoặc khoang cơ thể để đưa thuốc, dẫn lưu chất lỏng hoặc đưa dụng cụ phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse inserted a cannula into the patient's arm to administer the medication."

    "Y tá đặt một ống thông vào cánh tay bệnh nhân để truyền thuốc."

  • "The surgeon used a cannula to drain the abscess."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một ống thông để dẫn lưu áp xe."

  • "An arterial cannula was placed to monitor blood pressure."

    "Một ống thông động mạch đã được đặt để theo dõi huyết áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannula Ống thông, kim luồn
Verb cannulate Đặt ống thông, đặt kim luồn
Noun cannulation Thủ thuật đặt ống thông/kim luồn
Noun decannulation Việc rút ống thông (thường là ống mở khí quản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kan-
Latin
canna (reed, cane)
Latin
cannula (small reed/pipe)
English
cannula (early 18th century)

Từ cây sậy đến y khoa

Từ 'cannula' là dạng giảm nhẹ của từ 'canna' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cây sậy'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những ống nhỏ có hình dáng giống như thân cây sậy rỗng. Trong y học hiện đại, nó đã trở thành thuật ngữ chỉ các loại ống thông được đưa vào cơ thể để dẫn lưu chất lỏng hoặc cấp oxy.

Usage Note

Cannula thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế để tiếp cận mạch máu hoặc các khoang cơ thể một cách an toàn và hiệu quả. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, chẳng hạn như kim loại hoặc nhựa, và có nhiều kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Sự khác biệt chính giữa 'cannula' và 'catheter' đôi khi không rõ ràng, nhưng thường thì 'cannula' dùng để chỉ một ống nhỏ hơn, cứng hơn, đôi khi có đầu nhọn để chọc thủng da, trong khi 'catheter' thường mềm hơn và có thể được luồn qua cannula hoặc một đường khác vào cơ thể.

Prepositions

into with

‘Into’ thường được dùng để chỉ việc đưa cannula vào tĩnh mạch, khoang cơ thể. Ví dụ: The cannula was inserted *into* the vein. ‘With’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng cannula với mục đích gì đó. Ví dụ: The patient was treated *with* a cannula.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannula
  • nasal nasal cannula
    (ống thở oxy qua mũi)
  • intravenous intravenous cannula
    (kim luồn tĩnh mạch)
  • arterial arterial cannula
    (ống thông động mạch)
Verb + cannula
  • insert insert a cannula
    (đặt ống thông/kim luồn)
  • secure secure the cannula
    (cố định ống thông/kim luồn)
  • flush flush the cannula
    (bơm rửa ống thông (để tránh tắc nghẽn))
  • remove remove a cannula
    (rút ống thông/kim luồn)

Idioms

  • tissued cannula

    kim luồn bị chệch ven (khi dịch truyền thoát ra mô xung quanh)

    "The nurse noticed a tissued cannula and had to restart the IV line."

    (Y tá nhận thấy kim luồn bị chệch ven và phải thiết lập lại đường truyền tĩnh mạch.)

  • patent cannula

    ống thông/kim luồn đang hoạt động thông suốt

    "Always ensure you have a patent cannula before administering medication."

    (Luôn đảm bảo rằng bạn có một ống thông thông suốt trước khi đưa thuốc vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannula

noun
Lật mặt

Một ống mỏng được đưa vào tĩnh mạch hoặc khoang cơ thể để đưa thuốc, dẫn lưu chất lỏng hoặc đưa dụng cụ phẫu thuật.

"The nurse inserted a cannula into the patient's arm to administer the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had used a smaller cannula, the patient would have experienced less discomfort.
Nếu bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một ống thông nhỏ hơn, bệnh nhân đã có thể trải nghiệm ít khó chịu hơn.
Phủ định
If the nurse had not properly inserted the cannula, the medication would not have been delivered effectively.
Nếu y tá không đặt ống thông đúng cách, thuốc đã không được đưa vào một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would the blood transfusion have been successful if they had used a different type of cannula?
Việc truyền máu có thành công hay không nếu họ đã sử dụng một loại ống thông khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannula".

Mã màu quốc tế

Trong văn hóa y tế phương Tây và toàn cầu, các loại kim luồn (IV cannula) được phân loại bằng mã màu cực kỳ nghiêm ngặt. Ví dụ, màu hồng thường là cỡ 20G, màu xanh lá là 18G. Việc thuộc lòng các mã màu này là 'ngôn ngữ chung' của các nhân viên y tế trên toàn thế giới.

Biểu tượng của sự hồi phục

Hình ảnh một bệnh nhân đeo 'nasal cannula' (ống thở mũi) thường là một hình ảnh quen thuộc trong các bộ phim truyền hình y khoa phương Tây, tượng trưng cho giai đoạn bệnh nhân đang được hỗ trợ hô hấp nhưng đã tỉnh táo và đang dần hồi phục.