(Top Banner Ad)
ornamenter
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Trang trí

ornamenter

UK: /ˈɔːnəmɛntə/ • US: /ˈɔːrnəmɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

người trang trí người tô điểm chuyên gia trang trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that adds ornamentation; a decorator.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để thêm đồ trang trí; người trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skilled ornamenter meticulously added delicate details to the cathedral's facade."

    "Người thợ trang trí lành nghề tỉ mỉ thêm những chi tiết tinh tế vào mặt tiền của nhà thờ lớn."

  • "He is known as a master ornamenter in the field of jewelry design."

    "Anh ấy được biết đến như một bậc thầy trang trí trong lĩnh vực thiết kế trang sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornament Vật trang trí, đồ trang sức; sự trang trí, hoa văn
Verb ornament Trang trí, tô điểm
Adjective ornamental Dùng để trang trí, có tính trang trí; hoa mỹ
Adverb ornamentally Một cách trang trí, hoa mỹ
Noun ornamentation Sự trang trí, việc trang trí; hoa văn trang trí
Noun ornamenter Người trang trí, thợ trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ornamentum
Old French
ornement
Middle English
ornament
English
ornament
English
ornamenter

Nguồn gốc của 'ornamenter'

Từ 'ornamenter' xuất phát từ động từ 'to ornament' (trang trí) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động. Gốc từ 'ornament' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ornamentum', nghĩa là sự trang trí hoặc thiết bị. Từ 'ornamentum' lại bắt nguồn từ động từ 'ornare' trong tiếng Latin, có nghĩa là trang bị, sửa soạn hoặc làm đẹp. Vì vậy, 'ornamenter' là người làm đẹp, người trang trí, người thêm thắt chi tiết để tạo nên vẻ đẹp cho vật thể.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ người chuyên trang trí hoặc một công cụ được sử dụng cho mục đích trang trí. Nó nhấn mạnh vào hành động thêm các chi tiết làm đẹp hoặc lộng lẫy hơn cho một vật thể hoặc không gian. So với 'decorator', 'ornamenter' có phần trang trọng và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ornamenter
  • skilled skilled ornamenter
    (người trang trí lành nghề)
  • master master ornamenter
    (nghệ nhân trang trí bậc thầy)
  • professional professional ornamenter
    (người trang trí chuyên nghiệp)
  • talented talented ornamenter
    (người trang trí tài năng)
Verb + ornamenter
  • hire hire an ornamenter
    (thuê một người trang trí)
  • employ employ an ornamenter
    (tuyển dụng một người trang trí)
  • consult consult an ornamenter
    (tham khảo ý kiến một người trang trí)

Idioms

  • A master ornamenter

    Một nghệ nhân trang trí bậc thầy (chỉ người có kỹ năng xuất sắc trong việc trang trí)

    "The cathedral was built by a team of dedicated craftsmen, including a master ornamenter who carved intricate details into every pillar."

    (Nhà thờ được xây dựng bởi một đội ngũ thợ thủ công tận tâm, bao gồm một nghệ nhân trang trí bậc thầy đã khắc những chi tiết phức tạp vào từng cây cột.)

  • The work of an ornamenter

    Công việc của một người trang trí (ám chỉ sự tỉ mỉ, sáng tạo trong việc thêm chi tiết đẹp)

    "You can tell by the delicate carvings and vibrant murals that this space showcases the exquisite work of an ornamenter."

    (Bạn có thể nhận thấy qua những nét chạm khắc tinh xảo và các bức bích họa rực rỡ rằng không gian này thể hiện công việc tuyệt vời của một người trang trí.)

  • To be a natural ornamenter

    Có năng khiếu bẩm sinh về trang trí (diễn tả ai đó có tài năng tự nhiên trong việc làm đẹp hoặc thêm chi tiết)

    "From childhood, she showed a flair for arranging flowers and designing patterns, proving she was a natural ornamenter."

    (Ngay từ nhỏ, cô ấy đã thể hiện năng khiếu cắm hoa và thiết kế hoa văn, chứng tỏ cô ấy là một người có năng khiếu bẩm sinh về trang trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornamenter

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để thêm đồ trang trí; người trang trí.

"The skilled ornamenter meticulously added delicate details to the cathedral's facade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornamenter".

Vai trò lịch sử của người trang trí

Trong lịch sử, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á, những người thợ trang trí (ornamenter) đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc và nghệ thuật. Họ là những nghệ nhân tạo ra các chi tiết tinh xảo trên các công trình, đồ vật, từ phù điêu trên các nhà thờ Gothic, đồ trang sức quý giá cho đến hoa văn trên gốm sứ. Công việc của họ không chỉ là làm đẹp mà còn thể hiện sự giàu có, quyền lực và tín ngưỡng của một nền văn hóa, giúp lưu giữ và truyền tải bản sắc văn hóa qua các thời kỳ.

Nghề thủ công và sự tỉ mỉ

Nghề 'ornamenter' thường gắn liền với sự tỉ mỉ, khéo léo và kiên nhẫn vượt trội. Nó đòi hỏi người thợ phải có con mắt thẩm mỹ tinh tế, khả năng sáng tạo không ngừng và kỹ năng thủ công điêu luyện để biến những vật liệu thô thành tác phẩm nghệ thuật có giá trị trang trí cao. Trong nhiều nền văn hóa, người trang trí được kính trọng như những nghệ sĩ thực thụ, những người gìn giữ và phát huy các kỹ thuật truyền thống.