(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ornamenter
C1

ornamenter

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người trang trí người tô điểm chuyên gia trang trí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ornamenter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc vật dùng để thêm đồ trang trí; người trang trí.

Definition (English Meaning)

A person or thing that adds ornamentation; a decorator.

Ví dụ Thực tế với 'Ornamenter'

  • "The skilled ornamenter meticulously added delicate details to the cathedral's facade."

    "Người thợ trang trí lành nghề tỉ mỉ thêm những chi tiết tinh tế vào mặt tiền của nhà thờ lớn."

  • "He is known as a master ornamenter in the field of jewelry design."

    "Anh ấy được biết đến như một bậc thầy trang trí trong lĩnh vực thiết kế trang sức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ornamenter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ornamenter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

decorator(người trang trí)
embellisher(người tô điểm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ornament(đồ trang trí)
decoration(sự trang trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Trang trí

Ghi chú Cách dùng 'Ornamenter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để chỉ người chuyên trang trí hoặc một công cụ được sử dụng cho mục đích trang trí. Nó nhấn mạnh vào hành động thêm các chi tiết làm đẹp hoặc lộng lẫy hơn cho một vật thể hoặc không gian. So với 'decorator', 'ornamenter' có phần trang trọng và chuyên môn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ornamenter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)