ornamenter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that adds ornamentation; a decorator.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dùng để thêm đồ trang trí; người trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skilled ornamenter meticulously added delicate details to the cathedral's facade."
"Người thợ trang trí lành nghề tỉ mỉ thêm những chi tiết tinh tế vào mặt tiền của nhà thờ lớn."
-
"He is known as a master ornamenter in the field of jewelry design."
"Anh ấy được biết đến như một bậc thầy trang trí trong lĩnh vực thiết kế trang sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ornament | Vật trang trí, đồ trang sức; sự trang trí, hoa văn |
| Verb | ornament | Trang trí, tô điểm |
| Adjective | ornamental | Dùng để trang trí, có tính trang trí; hoa mỹ |
| Adverb | ornamentally | Một cách trang trí, hoa mỹ |
| Noun | ornamentation | Sự trang trí, việc trang trí; hoa văn trang trí |
| Noun | ornamenter | Người trang trí, thợ trang trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ người chuyên trang trí hoặc một công cụ được sử dụng cho mục đích trang trí. Nó nhấn mạnh vào hành động thêm các chi tiết làm đẹp hoặc lộng lẫy hơn cho một vật thể hoặc không gian. So với 'decorator', 'ornamenter' có phần trang trọng và chuyên môn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled ornamenter (người trang trí lành nghề)
-
master master ornamenter (nghệ nhân trang trí bậc thầy)
-
professional professional ornamenter (người trang trí chuyên nghiệp)
-
talented talented ornamenter (người trang trí tài năng)
-
hire hire an ornamenter (thuê một người trang trí)
-
employ employ an ornamenter (tuyển dụng một người trang trí)
-
consult consult an ornamenter (tham khảo ý kiến một người trang trí)
Idioms
-
A master ornamenter
Một nghệ nhân trang trí bậc thầy (chỉ người có kỹ năng xuất sắc trong việc trang trí)
"The cathedral was built by a team of dedicated craftsmen, including a master ornamenter who carved intricate details into every pillar."
(Nhà thờ được xây dựng bởi một đội ngũ thợ thủ công tận tâm, bao gồm một nghệ nhân trang trí bậc thầy đã khắc những chi tiết phức tạp vào từng cây cột.)
-
The work of an ornamenter
Công việc của một người trang trí (ám chỉ sự tỉ mỉ, sáng tạo trong việc thêm chi tiết đẹp)
"You can tell by the delicate carvings and vibrant murals that this space showcases the exquisite work of an ornamenter."
(Bạn có thể nhận thấy qua những nét chạm khắc tinh xảo và các bức bích họa rực rỡ rằng không gian này thể hiện công việc tuyệt vời của một người trang trí.)
-
To be a natural ornamenter
Có năng khiếu bẩm sinh về trang trí (diễn tả ai đó có tài năng tự nhiên trong việc làm đẹp hoặc thêm chi tiết)
"From childhood, she showed a flair for arranging flowers and designing patterns, proving she was a natural ornamenter."
(Ngay từ nhỏ, cô ấy đã thể hiện năng khiếu cắm hoa và thiết kế hoa văn, chứng tỏ cô ấy là một người có năng khiếu bẩm sinh về trang trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ornamenter
Danh từNgười hoặc vật dùng để thêm đồ trang trí; người trang trí.
"The skilled ornamenter meticulously added delicate details to the cathedral's facade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornamenter".
