(Top Banner Ad)
orthogonal
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Thống kê, Khoa học máy tính

orthogonal

UK: /ɔːˈθɒɡənəl/ • US: /ɔːrˈθɑːɡənəl/

Nghĩa tiếng Việt

vuông góc độc lập tuyến tính trực giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving right angles; at right angles.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tạo thành các góc vuông; vuông góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two lines are orthogonal to each other."

    "Hai đường thẳng vuông góc với nhau."

  • "The design of the experiment ensures that all factors are orthogonal."

    "Thiết kế của thí nghiệm đảm bảo rằng tất cả các yếu tố đều độc lập tuyến tính."

  • "We need to find a vector that is orthogonal to both of these."

    "Chúng ta cần tìm một vectơ vuông góc với cả hai vectơ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthogonal trực giao, chính giao (tạo thành góc vuông; độc lập về mặt chức năng)
Noun orthogonality tính trực giao, tính chính giao (tính chất tạo thành góc vuông; tính độc lập chức năng)
Adverb orthogonally một cách trực giao/chính giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀρθογώνιος (orthogṓnios) - 'right-angled'
Late Latin
orthogonalis - 'right-angled'
English
orthogonal

Nguồn Gốc Góc Vuông

Từ 'orthogonal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được hình thành từ hai phần: 'orthos' nghĩa là 'thẳng, đúng' và 'gonia' nghĩa là 'góc'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'góc vuông' hoặc 'trực giao'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong toán học và hình học để chỉ hai đường thẳng, mặt phẳng hoặc vector tạo thành một góc 90 độ, biểu thị sự độc lập hoàn toàn về phương hướng.

Usage Note

Trong toán học và khoa học máy tính, 'orthogonal' thường mô tả các vectơ, đường thẳng, mặt phẳng hoặc không gian tạo thành một góc 90 độ với nhau. Nó ngụ ý sự độc lập hoặc không tương quan giữa các yếu tố. Ví dụ, trong thống kê, các biến 'orthogonal' là các biến không tương quan tuyến tính.

Prepositions

to with

Khi sử dụng 'orthogonal to', nó chỉ ra rằng một đối tượng (ví dụ: một vectơ) là vuông góc với một đối tượng khác (ví dụ: một mặt phẳng). 'Orthogonal with' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Ví dụ: 'The vector is orthogonal to the plane.' hoặc 'The principal components are orthogonal with each other.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthogonal
  • mutually mutually orthogonal vectors
    (các vector trực giao lẫn nhau)
  • perfectly perfectly orthogonal design
    (thiết kế hoàn toàn trực giao/độc lập)
  • mathematically mathematically orthogonal
    (trực giao về mặt toán học)
Noun + orthogonal (as part of noun phrase)
  • orthogonal orthogonal axes
    (các trục trực giao)
  • orthogonal orthogonal functions
    (các hàm trực giao)
  • orthogonal orthogonal matrix
    (ma trận trực giao)
  • orthogonal orthogonal components
    (các thành phần trực giao/độc lập)
Verb + orthogonal
  • be be orthogonal to
    (trực giao với; độc lập với; không liên quan đến)
  • remain remain orthogonal
    (duy trì tính trực giao; vẫn độc lập)

Idioms

  • orthogonal to X

    Độc lập với X; không liên quan hoặc không ảnh hưởng đến X. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không phải toán học để chỉ sự không liên quan hoặc không giao thoa giữa hai thứ.

    "The new feature is largely orthogonal to the core functionality of the software."

    (Tính năng mới phần lớn độc lập với chức năng cốt lõi của phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthogonal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tạo thành các góc vuông; vuông góc.

"The two lines are orthogonal to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthogonal".

Nền Tảng Của Sự Chính Xác và Độc Lập

Trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khái niệm 'trực giao' (orthogonal) là nền tảng để đảm bảo tính độc lập và không chồng chéo giữa các yếu tố. Ví dụ, trong lập trình máy tính, việc thiết kế các mô-đun chức năng trực giao giúp mỗi mô-đun có thể hoạt động mà không ảnh hưởng đến các mô-đun khác, giúp hệ thống ổn định và dễ bảo trì hơn. Điều này phản ánh tư duy tìm kiếm sự rõ ràng và hiệu quả trong phương Tây.

Biểu Tượng Của Trật Tự và Ổn Định

Trong kiến trúc và thiết kế, các đường nét 'trực giao' (góc vuông) là yếu tố cơ bản tạo nên sự ổn định, cân bằng và trật tự. Từ các công trình kiến trúc cổ đại như đền thờ Hy Lạp La Mã đến các tòa nhà hiện đại, việc sử dụng các góc vuông giúp tạo ra các cấu trúc vững chắc và hài hòa, phản ánh sự logic và kỷ luật trong tư duy thiết kế phương Tây.