(Top Banner Ad)
orthopnea
C1
danh từ C1 Y học

orthopnea

UK: /ˌɔːθɒpˈniːə/ • US: /ˌɔːrθɑːpˈniːə/

Nghĩa tiếng Việt

khó thở khi nằm chứng khó thở khi nằm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shortness of breath or difficulty breathing when lying down.

Vietnamese Meaning

Khó thở hoặc hụt hơi khi nằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Orthopnea is a common symptom of congestive heart failure."

    "Khó thở khi nằm là một triệu chứng thường gặp của suy tim sung huyết."

  • "The patient reported orthopnea and needed to sleep propped up on several pillows."

    "Bệnh nhân báo cáo bị khó thở khi nằm và cần phải ngủ kê cao bằng nhiều gối."

  • "Severe orthopnea can significantly impact a person's quality of life."

    "Khó thở khi nằm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthopnea chứng khó thở khi nằm phẳng
Adjective orthopneic thuộc về chứng khó thở khi nằm phẳng; người bị khó thở khi nằm

Synonyms

breathlessness when lying down (khó thở khi nằm)

Related Words

dyspnea (khó thở)paroxysmal nocturnal dyspnea (PND) (khó thở kịch phát về đêm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos
Ancient Greek
pneo
Ancient Greek
orthopnoia
New Latin
orthopnoea
English
orthopnea

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'orthopnea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của 'orthos' (có nghĩa là 'thẳng, đúng') và 'pneo' (có nghĩa là 'thở'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'thở thẳng' hoặc 'thở khi ngồi thẳng'. Đây là một mô tả rất chính xác về tình trạng y tế mà từ này mô tả: khó thở nghiêm trọng khi nằm phẳng, buộc người bệnh phải ngồi dậy hoặc đứng lên để thở dễ dàng hơn.

Usage Note

Orthopnea là một triệu chứng lâm sàng thường gặp trong các bệnh lý tim mạch và hô hấp. Nó khác với dyspnea (khó thở) nói chung ở chỗ dyspnea có thể xảy ra ở bất kỳ tư thế nào, trong khi orthopnea chỉ xảy ra khi nằm. PND (paroxysmal nocturnal dyspnea) là khó thở kịch phát về đêm, thường đánh thức bệnh nhân khỏi giấc ngủ và buộc họ phải ngồi dậy hoặc đứng lên để thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthopnea
  • severe severe orthopnea
    (chứng khó thở khi nằm nặng)
  • mild mild orthopnea
    (chứng khó thở khi nằm nhẹ)
  • nocturnal nocturnal orthopnea
    (chứng khó thở khi nằm về đêm)
  • positional positional orthopnea
    (chứng khó thở theo tư thế (khi nằm))
Verb + orthopnea
  • experience experience orthopnea
    (trải qua/bị chứng khó thở khi nằm)
  • suffer from suffer from orthopnea
    (mắc phải chứng khó thở khi nằm)
  • report report orthopnea
    (báo cáo có chứng khó thở khi nằm)
Orthopnea + Verb
  • indicates Orthopnea indicates
    (Chứng khó thở khi nằm cho thấy)
Noun + of + orthopnea
  • symptoms symptoms of orthopnea
    (các triệu chứng của chứng khó thở khi nằm)
  • degree degree of orthopnea
    (mức độ khó thở khi nằm)

Idioms

  • patients with orthopnea

    bệnh nhân bị chứng khó thở khi nằm

    "Many patients with orthopnea require multiple pillows to sleep comfortably."

    (Nhiều bệnh nhân bị chứng khó thở khi nằm cần nhiều gối để ngủ thoải mái.)

  • relief of orthopnea

    giảm chứng khó thở khi nằm

    "Sitting upright often provides immediate relief of orthopnea."

    (Ngồi thẳng thường mang lại sự giảm nhẹ ngay lập tức cho chứng khó thở khi nằm.)

  • worsening orthopnea

    chứng khó thở khi nằm ngày càng nặng

    "Worsening orthopnea can be a sign of progressive heart failure."

    (Chứng khó thở khi nằm ngày càng nặng có thể là dấu hiệu của suy tim tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthopnea

danh từ
Lật mặt

Khó thở hoặc hụt hơi khi nằm.

"Orthopnea is a common symptom of congestive heart failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthopnea".

Dấu hiệu quan trọng trong y học

Chứng khó thở khi nằm (orthopnea) là một trong những dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất mà các bác sĩ sử dụng để chẩn đoán các bệnh lý về tim mạch và hô hấp, đặc biệt là suy tim sung huyết. Việc nhận biết và mô tả chính xác triệu chứng này từ bệnh nhân giúp định hướng điều trị kịp thời và chính xác, từ đó cứu sống nhiều người.

Tư thế ngủ và sức khỏe

Từ thời cổ đại, con người đã nhận thấy rằng những người bị bệnh tim hoặc phổi nặng thường phải kê gối cao hoặc ngồi thẳng khi ngủ để có thể thở dễ dàng hơn. Thuật ngữ 'orthopnea' đã hệ thống hóa quan sát này, phản ánh một sự thật cơ bản về sinh lý học và cách cơ thể phản ứng với các bệnh lý nghiêm trọng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của tư thế trong việc quản lý triệu chứng.