(Top Banner Ad)
dyspnea
C1
danh từ C1 Y học

dyspnea

UK: /ˈdɪspniːə/ • US: /ˈdɪspniə/

Nghĩa tiếng Việt

khó thở thở dốc hụt hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or labored breathing.

Vietnamese Meaning

Khó thở hoặc thở dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with dyspnea and chest pain."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng khó thở và đau ngực."

  • "Dyspnea is a common symptom of heart failure."

    "Khó thở là một triệu chứng phổ biến của suy tim."

  • "He experienced severe dyspnea after climbing the stairs."

    "Anh ấy bị khó thở nghiêm trọng sau khi leo cầu thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dyspnea Khó thở (một triệu chứng y học)
Adjective dyspneic Bị khó thở, liên quan đến chứng khó thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσπνοία (dyspnoia)
Medical Latin
dyspnoea
English
dyspnea

Nguồn gốc cổ xưa của 'Dyspnea'

Từ 'dyspnea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai phần: 'δυσ-' (dys-) có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'tồi tệ', và 'πνέω' (pneō) có nghĩa là 'thở'. Do đó, 'dyspnea' theo nghĩa đen có nghĩa là 'khó thở'. Từ này đã được La tinh hóa thành 'dyspnoea' trong y học và sau đó đi vào tiếng Anh với cách viết 'dyspnea' hoặc 'dyspnoea'.

Usage Note

Dyspnea là một triệu chứng chủ quan về cảm giác khó thở. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các bệnh lý tim mạch và hô hấp đến các vấn đề tâm lý. Sự khó thở có thể xảy ra khi gắng sức, khi nằm hoặc thậm chí khi nghỉ ngơi. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'apnea' (ngừng thở) và 'tachypnea' (thở nhanh).

Prepositions

with from

‘Dyspnea with exertion’ (khó thở khi gắng sức) chỉ tình trạng khó thở xảy ra khi vận động hoặc thực hiện các hoạt động thể chất. ‘Dyspnea from asthma’ (khó thở do hen suyễn) chỉ nguyên nhân gây ra khó thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyspnea
  • severe severe dyspnea
    (khó thở nghiêm trọng)
  • acute acute dyspnea
    (khó thở cấp tính)
  • chronic chronic dyspnea
    (khó thở mãn tính)
  • exertional exertional dyspnea
    (khó thở khi gắng sức)
  • paroxysmal nocturnal paroxysmal nocturnal dyspnea
    (khó thở kịch phát về đêm)
Verb + dyspnea
  • experience experience dyspnea
    (trải qua tình trạng khó thở)
  • suffer from suffer from dyspnea
    (mắc chứng khó thở)
  • present with present with dyspnea
    (biểu hiện (triệu chứng) khó thở)
  • complain of complain of dyspnea
    (phàn nàn về tình trạng khó thở)

Idioms

  • shortness of breath (dyspnea)

    khó thở (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để mô tả triệu chứng)

    "The patient reported shortness of breath, especially when climbing stairs."

    (Bệnh nhân báo cáo tình trạng khó thở, đặc biệt khi leo cầu thang.)

  • exertional dyspnea

    khó thở khi gắng sức (một loại khó thở cụ thể)

    "He developed exertional dyspnea after walking for only a few minutes."

    (Anh ấy bị khó thở khi gắng sức sau khi đi bộ chỉ vài phút.)

  • paroxysmal nocturnal dyspnea (PND)

    khó thở kịch phát về đêm (một loại khó thở cấp tính xảy ra vào ban đêm)

    "Paroxysmal nocturnal dyspnea is a common symptom of heart failure."

    (Khó thở kịch phát về đêm là một triệu chứng phổ biến của suy tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyspnea

danh từ
Lật mặt

Khó thở hoặc thở dốc.

"The patient presented with dyspnea and chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient experienced dyspnea was evident from their labored breathing.
Việc bệnh nhân trải qua khó thở đã được thể hiện rõ qua nhịp thở nặng nhọc của họ.
Phủ định
What the doctor didn't realize was that dyspnea was a symptom of a more serious underlying condition.
Điều mà bác sĩ không nhận ra là chứng khó thở là một triệu chứng của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Whether dyspnea is caused by asthma or a heart condition is what the tests will determine.
Liệu khó thở là do hen suyễn hay bệnh tim là điều mà các xét nghiệm sẽ xác định.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyspnea".

Ý nghĩa y học và tầm quan trọng

Trong bối cảnh y tế, 'dyspnea' là một triệu chứng quan trọng và thường là dấu hiệu cảnh báo của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng, như bệnh tim, bệnh phổi, hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Việc nhận biết và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời khi bị khó thở là vô cùng cần thiết để chẩn đoán và điều trị.

Sự khác biệt trong cách diễn đạt

Trong khi 'dyspnea' là thuật ngữ y học chính xác, thì người dân thường sử dụng các cụm từ như 'shortness of breath' (hụt hơi, thở dốc) hoặc 'difficulty breathing' (khó thở) để mô tả cảm giác tương tự. Điều quan trọng là phải mô tả chính xác triệu chứng này cho bác sĩ để hỗ trợ việc chẩn đoán.