(Top Banner Ad)
oscilloscope
C1
noun C1 Kỹ thuật điện tử

oscilloscope

UK: /ɒˈsɪləˌskəʊp/ • US: /əˈsɪləˌskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

máy hiện sóng dao động ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for viewing oscillations, as of electrical voltage or current, by displaying a graph of the oscillation on the screen of a cathode ray tube.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để xem các dao động, chẳng hạn như điện áp hoặc dòng điện, bằng cách hiển thị đồ thị của dao động trên màn hình của ống tia âm cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used an oscilloscope to analyze the signal."

    "Kỹ sư đã sử dụng một máy hiện sóng để phân tích tín hiệu."

  • "The oscilloscope displayed a clear sine wave."

    "Máy hiện sóng hiển thị một sóng hình sin rõ ràng."

  • "Oscilloscopes are essential tools for electronics troubleshooting."

    "Máy hiện sóng là công cụ thiết yếu để khắc phục sự cố điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oscillate dao động, rung động
Noun oscillation sự dao động, sự rung động
Noun oscillator bộ tạo dao động, máy dao động

Synonyms

Related Words

signal generator (máy phát tín hiệu)multimeter (đồng hồ vạn năng)

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oscillare
Ancient Greek
σκοπεῖν (skopein)
English (19th century)
oscilloscope

Nguồn gốc từ 'dao động' và 'quan sát'

Từ 'oscilloscope' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. Phần 'oscillo-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oscillare', có nghĩa là 'dao động' hoặc 'lắc lư'. Phần '-scope' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'skopein', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'nhìn thấy'. Do đó, oscilloscope đúng như tên gọi của nó, là một thiết bị dùng để 'quan sát sự dao động' – cụ thể là các tín hiệu điện.

Usage Note

Oscilloscope được sử dụng để phân tích các tín hiệu điện thay đổi theo thời gian. Nó hiển thị điện áp theo thời gian, cho phép người dùng đo các thông số như tần số, biên độ và hình dạng sóng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật điện tử, viễn thông và vật lý.

Prepositions

with on

'with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc thiết bị đi kèm với oscilloscope (ví dụ: 'oscilloscope with probes'). 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bề mặt mà oscilloscope được đặt trên (ví dụ: 'oscilloscope on the workbench').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oscilloscope
  • digital digital oscilloscope
    (máy hiện sóng kỹ thuật số)
  • analog analog oscilloscope
    (máy hiện sóng tương tự)
  • portable portable oscilloscope
    (máy hiện sóng di động)
  • cathode-ray cathode-ray oscilloscope (CRO)
    (máy hiện sóng tia âm cực (CRO))
Verb + oscilloscope
  • use use an oscilloscope
    (sử dụng máy hiện sóng)
  • connect connect an oscilloscope
    (kết nối máy hiện sóng)
  • measure measure with an oscilloscope
    (đo bằng máy hiện sóng)
  • display on display on an oscilloscope
    (hiển thị trên máy hiện sóng)

Idioms

  • connect the oscilloscope to the circuit

    kết nối máy hiện sóng vào mạch điện

    "Remember to connect the oscilloscope to the circuit before powering it on."

    (Hãy nhớ kết nối máy hiện sóng vào mạch điện trước khi bật nguồn.)

  • read the oscilloscope display

    đọc màn hình máy hiện sóng

    "The engineer carefully read the oscilloscope display to analyze the signal."

    (Kỹ sư đã cẩn thận đọc màn hình máy hiện sóng để phân tích tín hiệu.)

  • use an oscilloscope to observe waveforms

    sử dụng máy hiện sóng để quan sát dạng sóng

    "Students learn to use an oscilloscope to observe waveforms in electronic circuits."

    (Sinh viên học cách sử dụng máy hiện sóng để quan sát dạng sóng trong các mạch điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oscilloscope

noun
Lật mặt

Một thiết bị để xem các dao động, chẳng hạn như điện áp hoặc dòng điện, bằng cách hiển thị đồ thị của dao động trên màn hình của ống tia âm cực.

"The engineer used an oscilloscope to analyze the signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oscilloscope".

Mắt thần của kỹ sư điện tử

Máy hiện sóng được xem là 'đôi mắt' của các kỹ sư và nhà khoa học trong lĩnh vực điện tử. Nó cho phép họ 'nhìn thấy' các tín hiệu điện vô hình, từ đó phân tích, khắc phục sự cố và thiết kế các mạch điện. Đây là một công cụ không thể thiếu trong mọi phòng thí nghiệm điện tử và kỹ thuật.

Biến cái trừu tượng thành hữu hình

Trước khi có máy hiện sóng, việc hình dung và hiểu các tín hiệu điện tử phức tạp là một thách thức lớn. Thiết bị này đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận điện tử bằng cách biến các khái niệm trừu tượng như tần số, biên độ và dạng sóng thành những hình ảnh trực quan trên màn hình, giúp việc học và nghiên cứu trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.