(Top Banner Ad)
osteoporosis
C1
danh từ C1 Y học

osteoporosis

UK: /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/ • US: /ˌɑːstiˌoʊpəˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh loãng xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition in which the bones become brittle and fragile from loss of tissue, typically as a result of hormonal changes, or deficiency of calcium or vitamin D.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng y tế trong đó xương trở nên giòn và dễ gãy do mất mô, thường là do thay đổi nội tiết tố, hoặc thiếu canxi hoặc vitamin D.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoporosis is a common condition, particularly in older women."

    "Loãng xương là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi."

  • "Treatment for osteoporosis includes medication and lifestyle changes."

    "Điều trị loãng xương bao gồm thuốc men và thay đổi lối sống."

  • "A bone density test can help diagnose osteoporosis."

    "Xét nghiệm mật độ xương có thể giúp chẩn đoán loãng xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective osteoporotic

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
osteon (bone)
Ancient Greek
poros (passage, pore)
Ancient Greek (suffix)
-osis (condition, state)
Modern Latin (medical coinage)
osteoporosis (coined mid-19th century)

Nguồn gốc tên gọi: Xương rỗng

Từ 'osteoporosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Osteon' có nghĩa là xương, và 'porosis' là tình trạng có nhiều lỗ rỗng hoặc lỗ chân lông. Ghép lại, nó mô tả chính xác căn bệnh khiến xương trở nên xốp và yếu, dễ gãy. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong y học hiện đại vào thế kỷ 19.

Usage Note

Osteoporosis là một bệnh lý mãn tính tiến triển, làm suy yếu xương và tăng nguy cơ gãy xương. Bệnh thường không có triệu chứng cho đến khi xảy ra gãy xương. Sự khác biệt chính với các bệnh xương khác là ở mật độ xương, trong đó osteoporosis có mật độ xương thấp hơn đáng kể.

Prepositions

in with from

- 'in osteoporosis': được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc ảnh hưởng của các yếu tố cụ thể trong bệnh loãng xương (ví dụ: gen đóng vai trò in osteoporosis).
- 'with osteoporosis': được sử dụng để mô tả người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi bệnh loãng xương (ví dụ: patient with osteoporosis).
- 'from osteoporosis': chỉ nguyên nhân gây ra điều gì đó, bệnh loãng xương là nguyên nhân (ví dụ: suffering from osteoporosis)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteoporosis
  • severe severe osteoporosis
    (bệnh loãng xương nặng)
  • mild mild osteoporosis
    (bệnh loãng xương nhẹ)
  • advanced advanced osteoporosis
    (bệnh loãng xương tiến triển)
  • postmenopausal postmenopausal osteoporosis
    (loãng xương sau mãn kinh)
Verb + osteoporosis
  • diagnose diagnose osteoporosis
    (chẩn đoán bệnh loãng xương)
  • treat treat osteoporosis
    (điều trị bệnh loãng xương)
  • prevent prevent osteoporosis
    (phòng ngừa bệnh loãng xương)
  • develop develop osteoporosis
    (bị bệnh loãng xương (phát triển bệnh loãng xương))
Noun/Prepositional Phrase + osteoporosis
  • risk of risk of osteoporosis
    (nguy cơ loãng xương)
  • management of management of osteoporosis
    (quản lý/điều trị bệnh loãng xương)
  • screening for screening for osteoporosis
    (sàng lọc loãng xương)

Idioms

  • bone density scan for osteoporosis

    quét mật độ xương để chẩn đoán loãng xương

    "Doctors often recommend a bone density scan for osteoporosis for women over 65."

    (Các bác sĩ thường khuyên phụ nữ trên 65 tuổi nên quét mật độ xương để chẩn đoán loãng xương.)

  • living with osteoporosis

    sống chung với bệnh loãng xương

    "Many elderly individuals are living with osteoporosis and managing their condition through medication and lifestyle changes."

    (Nhiều người cao tuổi đang sống chung với bệnh loãng xương và kiểm soát tình trạng bệnh bằng thuốc và thay đổi lối sống.)

  • medication for osteoporosis

    thuốc điều trị loãng xương

    "There are several effective medications for osteoporosis available to help strengthen bones and reduce fracture risk."

    (Có một số loại thuốc điều trị loãng xương hiệu quả giúp củng cố xương và giảm nguy cơ gãy xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteoporosis

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng y tế trong đó xương trở nên giòn và dễ gãy do mất mô, thường là do thay đổi nội tiết tố, hoặc thiếu canxi hoặc vitamin D.

"Osteoporosis is a common condition, particularly in older women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, osteoporosis is a silent disease that weakens bones!
Ồ, loãng xương là một căn bệnh thầm lặng làm suy yếu xương!
Phủ định
Gosh, osteoporosis isn't something to ignore as you get older!
Trời ơi, loãng xương không phải là thứ nên bỏ qua khi bạn già đi!
Nghi vấn
Wow, is osteoporosis really that common in post-menopausal women?
Wow, loãng xương có thực sự phổ biến ở phụ nữ sau mãn kinh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Elderly women commonly experience osteoporosis.
Phụ nữ lớn tuổi thường mắc bệnh loãng xương.
Phủ định
Seldom do people realize the severity of osteoporosis until a fracture occurs.
Hiếm khi mọi người nhận ra mức độ nghiêm trọng của bệnh loãng xương cho đến khi xảy ra gãy xương.
Nghi vấn
Were osteoporosis detected earlier, the treatment would be more effective.
Nếu bệnh loãng xương được phát hiện sớm hơn, việc điều trị sẽ hiệu quả hơn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Osteoporosis is a serious health concern for the elderly.
Loãng xương là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với người cao tuổi.
Phủ định
She does not have osteoporosis, but she is at risk due to her family history.
Cô ấy không bị loãng xương, nhưng cô ấy có nguy cơ mắc bệnh do tiền sử gia đình.
Nghi vấn
Is osteoporosis the reason for her frequent bone fractures?
Loãng xương có phải là nguyên nhân gây ra tình trạng gãy xương thường xuyên của cô ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ignored my doctor's advice about calcium, and now I wouldn't have osteoporosis.
Tôi ước tôi đã không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ về canxi, và bây giờ tôi đã không bị loãng xương.
Phủ định
If only she had known more about osteoporosis prevention, she wouldn't be suffering from fractures now.
Giá như cô ấy biết nhiều hơn về phòng ngừa loãng xương, cô ấy đã không phải chịu đựng những cơn gãy xương bây giờ.
Nghi vấn
If only doctors could find a cure for osteoporosis, would more people have a better quality of life?
Giá như các bác sĩ có thể tìm ra phương pháp chữa trị bệnh loãng xương, liệu có nhiều người có chất lượng cuộc sống tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoporosis".

Tháng Hành Động Nhận Thức về Loãng Xương

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tháng 5 được công nhận là 'Tháng Hành Động Nhận Thức về Loãng Xương và Các Bệnh Về Xương'. Trong thời gian này, các tổ chức y tế và cộng đồng tổ chức nhiều hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe xương, phòng ngừa và điều trị bệnh loãng xương.

Loãng xương và lão hóa

Ở các xã hội phương Tây, loãng xương thường được coi là một bệnh lý phổ biến khi về già, mặc dù nhận thức ngày càng tăng về các yếu tố lối sống (như chế độ ăn uống, tập thể dục) có thể giúp phòng ngừa. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc duy trì lối sống năng động và chế độ ăn giàu canxi/vitamin D để hỗ trợ sức khỏe xương từ khi còn trẻ, nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh khi lớn tuổi.