(Top Banner Ad)
bone atrophy
C1
Noun C1 Y học

bone atrophy

UK: /ˈbəʊn ˈætrəfi/ • US: /ˈboʊn ˈætrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

teo xương mất xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of bone tissue and density, making bones weak and brittle.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát mô xương và mật độ xương, làm cho xương yếu và dễ gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged bed rest can lead to bone atrophy."

    "Nằm liệt giường kéo dài có thể dẫn đến sự teo xương."

  • "Astronauts experience bone atrophy during prolonged space missions."

    "Các phi hành gia trải qua tình trạng teo xương trong các chuyến bay vũ trụ kéo dài."

  • "Bone atrophy can be prevented with weight-bearing exercise and adequate calcium intake."

    "Tình trạng teo xương có thể được ngăn ngừa bằng các bài tập chịu trọng lượng và bổ sung đủ canxi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrophy sự teo, sự hao mòn (của cơ, xương, hoặc cơ quan)
Verb atrophy teo lại, hao mòn
Adjective atrophic bị teo, có đặc tính teo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
bone atrophy
Etymology of 'bone'
Proto-Indo-European *ost- -> Proto-Germanic *bainą -> Old English 'bān'
Etymology of 'atrophy'
Ancient Greek 'ἀτροφία' (atrophía, 'a wasting away') -> Late Latin 'atrophia' -> English 'atrophy'

Nguồn gốc của 'Bone'

Từ 'bone' (xương) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'bān' trong tiếng Anh cổ. Thú vị là, 'bān' không chỉ có nghĩa là xương mà đôi khi còn dùng để chỉ 'cẳng chân'. Nguồn gốc sâu xa hơn từ các ngôn ngữ German cho thấy mối liên hệ nguyên thủy giữa xương và các bộ phận chịu lực chính của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Atrophy'

Từ 'atrophy' (teo) bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp 'atrophia'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không có') và 'trophē' (nghĩa là 'dinh dưỡng'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'tình trạng không được nuôi dưỡng', mô tả một cách chính xác quá trình các mô hoặc cơ quan bị suy yếu và nhỏ lại do thiếu chất.

Usage Note

Bone atrophy is a condition where bones become weaker and less dense, increasing the risk of fractures. It often occurs due to disuse, aging, or certain medical conditions. It is typically a chronic process, and the term can also be used more generally to refer to any reduction in bone mass. Bone atrophy is closely related to osteoporosis, but 'atrophy' emphasizes the *process* of loss, whereas 'osteoporosis' refers to the *condition* of having brittle bones. Atrophy can be caused by a variety of factors, while osteoporosis is typically linked to aging and hormonal changes.

Prepositions

due to associated with

'Due to' indicates the cause of the bone atrophy, e.g., 'Bone atrophy due to prolonged immobilization'. 'Associated with' indicates factors that frequently occur alongside bone atrophy, e.g., 'Bone atrophy associated with aging'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone atrophy
  • cause cause bone atrophy
    (gây ra teo xương)
  • prevent prevent bone atrophy
    (ngăn ngừa teo xương)
  • suffer from suffer from bone atrophy
    (mắc chứng teo xương, bị teo xương)
  • lead to lead to bone atrophy
    (dẫn đến teo xương)
Adjective + bone atrophy
  • severe severe bone atrophy
    (teo xương nghiêm trọng)
  • disuse disuse bone atrophy
    (teo xương do không sử dụng (ví dụ: do bó bột))
  • age-related age-related bone atrophy
    (teo xương do tuổi tác)
... of bone atrophy
  • risk the risk of bone atrophy
    (nguy cơ teo xương)
  • symptoms symptoms of bone atrophy
    (các triệu chứng của teo xương)
  • treatment treatment for bone atrophy
    (phương pháp điều trị teo xương)

Idioms

  • to suffer from bone atrophy

    Đây là một cụm từ y học cố định hơn là một thành ngữ, có nghĩa là mắc phải hoặc chịu đựng tình trạng teo xương.

    "After months of being bedridden, the patient began to suffer from muscle and bone atrophy."

    (Sau nhiều tháng nằm liệt giường, bệnh nhân bắt đầu bị teo cơ và teo xương.)

  • a case of intellectual bone atrophy

    (Nghĩa bóng) Sự cùn mòn, suy giảm về trí tuệ hoặc kỹ năng do không được rèn luyện, thử thách trong một thời gian dài.

    "If you only watch reality TV and never read a book, you might develop a case of intellectual bone atrophy."

    (Nếu bạn chỉ xem truyền hình thực tế mà không bao giờ đọc sách, bạn có thể sẽ bị trí tuệ cùn mòn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone atrophy

Noun
Lật mặt

Sự mất mát mô xương và mật độ xương, làm cho xương yếu và dễ gãy.

"Prolonged bed rest can lead to bone atrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bone atrophy can lead to increased risk of fractures.
Sự teo xương có thể dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương.
Phủ định
Proper diet and exercise can prevent bone atrophy.
Chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp có thể ngăn ngừa sự teo xương.
Nghi vấn
Is bone atrophy a common condition among the elderly?
Sự teo xương có phải là một tình trạng phổ biến ở người lớn tuổi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had maintained a better diet and exercised regularly, she wouldn't suffer from bone atrophy now.
Nếu cô ấy duy trì chế độ ăn uống tốt hơn và tập thể dục thường xuyên, cô ấy sẽ không bị teo xương bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so careless with his health, he wouldn't be at risk of bone atrophy now.
Nếu anh ấy không bất cẩn với sức khỏe của mình như vậy, anh ấy sẽ không có nguy cơ bị teo xương bây giờ.
Nghi vấn
If they had consulted a doctor earlier, would they be experiencing bone atrophy now?
Nếu họ đã tham khảo ý kiến bác sĩ sớm hơn, liệu họ có đang bị teo xương bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had maintained a regular exercise routine, they would have mitigated the risk of bone atrophy.
Nếu bệnh nhân duy trì một chế độ tập luyện thường xuyên, họ đã có thể giảm thiểu nguy cơ teo xương.
Phủ định
If the astronauts had not experienced prolonged weightlessness in space, they might not have suffered from bone atrophy upon returning to Earth.
Nếu các phi hành gia không trải qua tình trạng không trọng lực kéo dài trong không gian, họ có lẽ đã không bị teo xương khi trở về Trái đất.
Nghi vấn
Could the elderly woman have avoided bone atrophy if she had consumed more calcium throughout her life?
Liệu người phụ nữ lớn tuổi có thể tránh được tình trạng teo xương nếu bà ấy đã tiêu thụ nhiều canxi hơn trong suốt cuộc đời?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had bone atrophy in his left hip.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị teo xương ở hông trái.
Phủ định
She said that she did not have bone atrophy after the treatment.
Cô ấy nói rằng cô ấy không bị teo xương sau khi điều trị.
Nghi vấn
He asked if the athlete had bone atrophy due to overtraining.
Anh ấy hỏi liệu vận động viên có bị teo xương do tập luyện quá sức hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bone atrophy is a serious condition for astronauts after long spaceflights.
Sự teo xương là một tình trạng nghiêm trọng đối với các phi hành gia sau các chuyến bay dài trong vũ trụ.
Phủ định
Regular exercise does not always prevent bone atrophy completely.
Tập thể dục thường xuyên không phải lúc nào cũng ngăn ngừa hoàn toàn sự teo xương.
Nghi vấn
Does a calcium-rich diet help prevent bone atrophy?
Chế độ ăn giàu canxi có giúp ngăn ngừa teo xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone atrophy".

Du hành vũ trụ và sức khỏe xương

Trong văn hóa phương Tây, mối liên hệ giữa du hành không gian và teo xương rất được quan tâm. Các phi hành gia trong môi trường không trọng lực phải đối mặt với tình trạng mất khối lượng xương nhanh chóng, đây là một trong những thách thức y tế lớn nhất cho các sứ mệnh thám hiểm không gian dài ngày như lên sao Hỏa.

Thách thức của xã hội già hóa

Tại các nước phát triển, nơi tuổi thọ ngày càng tăng, chứng teo xương liên quan đến tuổi tác (còn gọi là loãng xương - osteoporosis) là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức, khuyến khích tập thể dục và bổ sung canxi là một phần quan trọng trong chính sách y tế nhằm giảm gánh nặng do gãy xương ở người cao tuổi.