(Top Banner Ad)
outcrop
C1
noun C1 Địa chất học

outcrop

UK: /ˈaʊtˌkrɒp/ • US: /ˈaʊtˌkrɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

lộ đá vỉa đá trồi lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rock formation that is visible on the surface of the earth.

Vietnamese Meaning

Một sự hình thành đá có thể nhìn thấy trên bề mặt trái đất; lộ đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist examined the limestone outcrop."

    "Nhà địa chất đã kiểm tra phần đá vôi lộ ra."

  • "The outcrop provided valuable information about the region's geological history."

    "Phần đá lộ ra cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử địa chất của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcrop khối đá lộ thiên, mỏ lộ thiên
Verb outcrop lộ ra, trồi lên (trên bề mặt đất)
Noun outcropping sự lộ thiên, phần đá lộ ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
cropp
English
outcrop

Nguồn gốc của "outcrop"

Từ "outcrop" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "out" (ngoài, lộ ra) và "crop". Từ "crop" ở đây không phải là "mùa màng" mà mang ý nghĩa "nhô lên", "hiện ra", như trong cụm từ "crop up" (xuất hiện bất ngờ). Do đó, "outcrop" mang nghĩa đen là "nhô ra ngoài", mô tả sự xuất hiện của đá hoặc khoáng vật từ dưới lòng đất lên bề mặt.

Usage Note

Từ 'outcrop' thường dùng để chỉ phần của một lớp đá hoặc một cấu trúc địa chất nhô lên khỏi mặt đất và có thể quan sát được. Nó khác với những tảng đá riêng lẻ nằm rải rác trên bề mặt. 'Outcrop' nhấn mạnh sự liên tục của cấu trúc địa chất dưới lòng đất.

Prepositions

of

Ví dụ: 'an outcrop of granite' - một khối đá granit lộ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outcrop
  • rocky rocky outcrop
    (khối đá lộ thiên)
  • prominent prominent outcrop
    (khối đá nhô ra rõ rệt)
  • exposed exposed outcrop
    (khối đá lộ thiên trần trụi)
  • volcanic volcanic outcrop
    (khối đá núi lửa lộ thiên)
Noun + outcrop
  • granite granite outcrop
    (khối đá hoa cương lộ thiên)
  • limestone limestone outcrop
    (khối đá vôi lộ thiên)
Verb + outcrop (as object)
  • discover discover an outcrop
    (khám phá một mỏ lộ thiên)
  • study study an outcrop
    (nghiên cứu một khối đá lộ thiên)

Idioms

  • rocky outcrop

    một tảng đá lớn nhô ra từ mặt đất; khối đá lộ thiên

    "We rested on a rocky outcrop overlooking the valley."

    (Chúng tôi nghỉ ngơi trên một khối đá lộ thiên nhìn ra thung lũng.)

  • an outcrop of something (metaphorical)

    một biểu hiện, dấu vết, hoặc tàn dư có thể nhìn thấy của một điều gì đó (thường là trừu tượng)

    "The village traditions were an outcrop of ancient beliefs."

    (Những truyền thống của làng là một biểu hiện của những tín ngưỡng cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcrop

noun
Lật mặt

Một sự hình thành đá có thể nhìn thấy trên bề mặt trái đất; lộ đá.

"The geologist examined the limestone outcrop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist saw an outcrop during their field research. Only then did they realize the significance of the rock formation.
Nhà địa chất học nhìn thấy một lớp đá lộ ra trong quá trình nghiên cứu thực địa của họ. Chỉ đến lúc đó họ mới nhận ra tầm quan trọng của sự hình thành đá.
Phủ định
Never before had such a large outcrop been discovered in this region.
Chưa bao giờ một lớp đá lộ ra lớn như vậy được phát hiện ở khu vực này.
Nghi vấn
Should an unexpected outcrop appear, what procedures must we follow?
Nếu một lớp đá lộ ra bất ngờ xuất hiện, chúng ta phải tuân theo những quy trình nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist is going to study the rock outcrop tomorrow.
Nhà địa chất sẽ nghiên cứu mỏm đá vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to build the road near that dangerous outcrop.
Họ sẽ không xây con đường gần mỏm đá nguy hiểm đó.
Nghi vấn
Are you going to climb that outcrop this afternoon?
Bạn có định leo lên mỏm đá đó chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcrop".

Tầm quan trọng trong Địa chất học

Trong địa chất học, các khối đá lộ thiên (outcrop) là những cửa sổ tự nhiên hé lộ cấu trúc và lịch sử của Trái Đất. Chúng cho phép các nhà khoa học nghiên cứu trực tiếp các loại đá, hóa thạch, và khoáng vật, từ đó hiểu rõ hơn về quá trình hình thành địa chất, tìm kiếm tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt hoặc quặng mỏ. Nhiều địa điểm nổi tiếng trên thế giới là các outcrop lớn và độc đáo.

Vai trò trong lịch sử và văn hóa con người

Từ thời tiền sử, các khối đá lộ thiên đã đóng vai trò quan trọng đối với con người. Chúng cung cấp nơi trú ẩn tự nhiên, nguyên liệu để chế tạo công cụ và vũ khí, và là các điểm mốc định vị trên địa hình. Nhiều nền văn hóa cổ đại cũng coi các outcrop là những địa điểm linh thiêng, gắn liền với tín ngưỡng và nghi lễ. Ngày nay, chúng vẫn là điểm thu hút du khách và là đối tượng nghiên cứu khảo cổ.