stratum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer or a series of layers of rock in the ground.
Vietnamese Meaning
Một lớp hoặc một loạt các lớp đá trong lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologists studied the different strata of rock in the canyon."
"Các nhà địa chất học đã nghiên cứu các tầng đá khác nhau trong hẻm núi."
-
"Each stratum of rock tells a story about the Earth's past."
"Mỗi tầng đá kể một câu chuyện về quá khứ của Trái Đất."
-
"Different strata of the population have different access to healthcare."
"Các tầng lớp dân số khác nhau có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | tầng, lớp (số ít) |
| Noun | strata | các tầng, các lớp (số nhiều của stratum) |
| Verb | stratify | phân tầng, xếp lớp |
| Noun | stratification | sự phân tầng, sự xếp lớp |
| Adjective | stratified | được phân tầng, có lớp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong địa chất học, 'stratum' thường dùng để chỉ các lớp đá trầm tích được hình thành qua thời gian. Nó cũng có thể dùng trong các ngành khoa học khác để chỉ các lớp vật chất hoặc khái niệm được xếp chồng lên nhau.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'of', nó thường được sử dụng để chỉ 'stratum of something', ví dụ: 'a stratum of rock' (một lớp đá). Nó xác định thành phần hoặc bản chất của lớp đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social stratum (tầng lớp xã hội)
-
geological geological stratum (tầng địa chất)
-
upper upper stratum (tầng lớp trên)
-
lower lower stratum (tầng lớp dưới)
-
economic economic stratum (tầng lớp kinh tế)
-
different different strata (các tầng lớp khác nhau)
-
form form a stratum (tạo thành một tầng/lớp)
-
belong to belong to a stratum (thuộc về một tầng/lớp)
-
penetrate penetrate a stratum (xuyên qua một tầng/lớp)
Idioms
-
all strata of society
mọi tầng lớp trong xã hội
"The new policy aims to benefit all strata of society."
(Chính sách mới nhằm mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp trong xã hội.)
-
the upper/lower strata
các tầng lớp trên/dưới
"Access to education is crucial for social mobility, especially for those from the lower strata."
(Tiếp cận giáo dục là yếu tố then chốt cho sự dịch chuyển xã hội, đặc biệt đối với những người từ các tầng lớp dưới.)
-
a particular stratum
một tầng lớp cụ thể
"The research focused on a particular stratum of the population, namely young professionals."
(Nghiên cứu tập trung vào một tầng lớp dân cư cụ thể, đó là giới chuyên gia trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stratum
danh từMột lớp hoặc một loạt các lớp đá trong lòng đất.
"The geologists studied the different strata of rock in the canyon."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Geologists study the different strata of rock, soil, and minerals to understand the Earth's history. |
Các nhà địa chất nghiên cứu các tầng đá, đất và khoáng chất khác nhau để hiểu lịch sử Trái Đất. |
| Phủ định | The social strata, often rigid and unfair, do not allow for upward mobility for many. |
Các tầng lớp xã hội, thường cứng nhắc và bất công, không cho phép nhiều người có khả năng thăng tiến. |
| Nghi vấn | Do different cultural strata, layered over time, influence modern artistic expression? |
Các tầng văn hóa khác nhau, được xếp lớp theo thời gian, có ảnh hưởng đến biểu hiện nghệ thuật hiện đại không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Geologists identified a stratum of shale during the excavation. |
Các nhà địa chất đã xác định một tầng đá phiến sét trong quá trình khai quật. |
| Phủ định | The archaeologists did not disturb the ancient strata during their dig. |
Các nhà khảo cổ đã không làm xáo trộn các tầng cổ xưa trong quá trình khai quật của họ. |
| Nghi vấn | Did the company find a new stratum of coal? |
Công ty có tìm thấy một tầng than mới không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the archaeologist had carefully analyzed each stratum, he would have understood the site's complex history. |
Nếu nhà khảo cổ học đã phân tích cẩn thận từng lớp địa tầng, ông ấy đã có thể hiểu được lịch sử phức tạp của địa điểm này. |
| Phủ định | If the geological survey had not identified the upper stratum as unstable, the construction company wouldn't have implemented extra safety measures. |
Nếu cuộc khảo sát địa chất không xác định lớp địa tầng trên cùng là không ổn định, công ty xây dựng đã không thực hiện các biện pháp an toàn bổ sung. |
| Nghi vấn | Would the environmental impact have been less severe if the planners had considered the impact on each stratum? |
Liệu tác động môi trường có ít nghiêm trọng hơn nếu các nhà quy hoạch đã xem xét tác động lên từng lớp địa tầng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the newly discovered stratum of rock for years to come. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tầng đá mới được phát hiện trong nhiều năm tới. |
| Phủ định | The construction crew won't be digging through the upper stratum of soil tomorrow; they'll be working on the foundation. |
Đội xây dựng sẽ không đào qua tầng đất trên cùng vào ngày mai; họ sẽ làm việc trên nền móng. |
| Nghi vấn | Will the archaeologists be examining that stratum for ancient artifacts when they arrive? |
Liệu các nhà khảo cổ có kiểm tra tầng đó để tìm cổ vật khi họ đến không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been studying the lowest stratum of the earth's crust for decades by the time they discover new minerals. |
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu tầng thấp nhất của lớp vỏ trái đất trong nhiều thập kỷ trước khi họ phát hiện ra các khoáng chất mới. |
| Phủ định | The construction company won't have been building on that stratum of land for very long before the environmental regulations change. |
Công ty xây dựng sẽ không xây dựng trên tầng đất đó lâu trước khi các quy định về môi trường thay đổi. |
| Nghi vấn | Will archaeologists have been excavating that stratum for centuries before they find definitive proof of early human habitation? |
Liệu các nhà khảo cổ học sẽ đã và đang khai quật tầng đất đó trong nhiều thế kỷ trước khi họ tìm thấy bằng chứng xác thực về nơi cư trú của người tiền sử? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologist will analyze each stratum of the excavation site carefully. |
Nhà khảo cổ học sẽ phân tích cẩn thận từng lớp địa tầng của khu vực khai quật. |
| Phủ định | The new construction isn't going to disturb the existing strata of rock. |
Công trình xây dựng mới sẽ không làm xáo trộn các lớp đá hiện có. |
| Nghi vấn | Will the researchers examine the soil stratum for evidence of past vegetation? |
Các nhà nghiên cứu có kiểm tra lớp đất để tìm bằng chứng về thảm thực vật trong quá khứ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist had determined the age of the fossil after examining the lowest stratum. |
Nhà địa chất đã xác định tuổi của hóa thạch sau khi kiểm tra tầng thấp nhất. |
| Phủ định | The archaeologists had not disturbed the stratum until they received the proper permits. |
Các nhà khảo cổ học đã không làm xáo trộn tầng cho đến khi họ nhận được giấy phép thích hợp. |
| Nghi vấn | Had the team analyzed the stratum before publishing their findings? |
Nhóm nghiên cứu đã phân tích tầng trước khi công bố các phát hiện của họ chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists had been analyzing the lowest stratum of the excavation site, hoping to find early human artifacts. |
Các nhà khảo cổ đã phân tích tầng thấp nhất của địa điểm khai quật, hy vọng tìm thấy các hiện vật của người tiền sử. |
| Phủ định | They hadn't been expecting the stratum to be so deep, so they needed to extend their dig. |
Họ đã không mong đợi tầng đất lại sâu đến vậy, vì vậy họ cần phải mở rộng cuộc khai quật của mình. |
| Nghi vấn | Had the team been studying each stratum carefully before moving to the next level? |
Có phải nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu kỹ từng tầng đất trước khi chuyển sang cấp độ tiếp theo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied the lowest stratum of the earth's crust extensively. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rộng rãi tầng thấp nhất của vỏ trái đất. |
| Phủ định | They have not yet explored every stratum of society to understand its nuances. |
Họ vẫn chưa khám phá mọi tầng lớp xã hội để hiểu được sắc thái của nó. |
| Nghi vấn | Has the government examined every stratum of the economic system to address inequality? |
Chính phủ đã xem xét mọi tầng lớp của hệ thống kinh tế để giải quyết bất bình đẳng chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's deepest stratum's secrets are still being uncovered. |
Những bí mật của tầng sâu nhất của Trái Đất vẫn đang được khám phá. |
| Phủ định | This geological site's upper stratum's age isn't definitively known. |
Tuổi của tầng trên cùng của địa điểm địa chất này vẫn chưa được xác định rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is that building's lowest stratum's integrity compromised? |
Liệu tính toàn vẹn của tầng thấp nhất của tòa nhà đó có bị tổn hại không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the social strata weren't so rigidly defined; it would allow for greater social mobility. |
Tôi ước rằng các tầng lớp xã hội không bị xác định cứng nhắc như vậy; điều đó sẽ cho phép sự dịch chuyển xã hội lớn hơn. |
| Phủ định | If only society didn't stratify people based on arbitrary characteristics, like wealth or family background. |
Giá như xã hội không phân tầng người dân dựa trên các đặc điểm tùy tiện, như sự giàu có hoặc lý lịch gia đình. |
| Nghi vấn | If only the archeologists could determine which stratum contained the oldest artifacts. |
Giá như các nhà khảo cổ có thể xác định được tầng địa chất nào chứa các hiện vật cổ xưa nhất. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratum".
