(Top Banner Ad)
bedrock
C1
danh từ C1 Địa chất, Xây dựng, Nghĩa bóng (Nền tảng, Cơ sở)

bedrock

UK: /ˈbed.rɒk/ • US: /ˈbed.rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cơ sở nền đá gốc nền móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The solid rock underlying loose deposits such as soil or alluvium.

Vietnamese Meaning

Lớp đá gốc, lớp đá cứng nằm bên dưới lớp đất mềm hoặc phù sa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is built on a bedrock of granite."

    "Thành phố được xây dựng trên nền đá granite."

  • "The bedrock of his political beliefs is a commitment to social justice."

    "Nền tảng niềm tin chính trị của ông là cam kết với công bằng xã hội."

  • "The company's success is built on the bedrock of innovation."

    "Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng của sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedrock
Noun rock
Noun bed

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Xây dựng, Nghĩa bóng (Nền tảng, Cơ sở)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (cái giường, mảnh đất) + rocc (đá)
Modern English (c. 1850)
bedrock

Cái 'Giường' Bằng Đá

Từ 'bedrock' là sự kết hợp của 'bed' (cái giường) và 'rock' (đá). Theo nghĩa đen, nó dùng để chỉ lớp đá cứng và vững chắc nằm sâu dưới lòng đất, được xem như một cái 'giường' hay nền móng cho tất cả các lớp đất và đá khác ở trên. Từ ý nghĩa địa chất này, 'bedrock' dần được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ nền tảng, nguyên tắc cốt lõi nào của một hệ thống, một niềm tin hay một mối quan hệ.

Usage Note

Trong địa chất, bedrock chỉ lớp đá nền cứng, rắn chắc, thường nằm sâu bên dưới lớp đất bề mặt. Nó là nền tảng cơ bản của một khu vực. Trong nghĩa bóng, bedrock chỉ nền tảng, cơ sở vững chắc, không thể lay chuyển của một hệ thống, niềm tin, hoặc nguyên tắc.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng 'on' hoặc 'upon' với 'bedrock' trong nghĩa bóng, nó thường diễn tả một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng vững chắc đó. Ví dụ: 'The project was built on the bedrock of sound financial planning.' (Dự án được xây dựng trên nền tảng của kế hoạch tài chính vững chắc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedrock
  • solid solid bedrock
    (nền tảng vững chắc)
  • firm firm bedrock
    (nền tảng kiên cố)
  • ideological ideological bedrock
    (nền tảng tư tưởng)
  • moral moral bedrock
    (nền tảng đạo đức)
Verb + bedrock
  • form the bedrock of...
    (hình thành nền tảng của...)
  • provide the bedrock for...
    (cung cấp nền tảng cho...)
  • rest on the bedrock of...
    (dựa trên nền tảng của...)
  • reach bedrock
    (chạm tới tầng đá gốc; đi đến vấn đề cốt lõi)

Idioms

  • the bedrock of something

    Nền tảng, nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất của một cái gì đó.

    "Trust is the bedrock of any successful partnership."

    (Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ hợp tác thành công nào.)

  • to hit bedrock

    Chạm đến mức thấp nhất, cùng cực nhất, đặc biệt là về mặt tài chính hoặc tinh thần.

    "After losing his job, he felt he had hit bedrock."

    (Sau khi mất việc, anh cảm thấy mình đã rơi xuống tận đáy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedrock

danh từ
Lật mặt

Lớp đá gốc, lớp đá cứng nằm bên dưới lớp đất mềm hoặc phù sa.

"The city is built on a bedrock of granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bedrock of their relationship: trust, respect, and open communication.
Nền tảng của mối quan hệ của họ: sự tin tưởng, tôn trọng và giao tiếp cởi mở.
Phủ định
Without a bedrock of evidence: the case could not stand up in court.
Nếu không có nền tảng bằng chứng vững chắc: vụ án không thể đứng vững tại tòa.
Nghi vấn
Is bedrock the key to long-term success: or are there other factors at play?
Liệu nền tảng cơ bản có phải là chìa khóa cho thành công lâu dài: hay còn có những yếu tố khác đang tác động?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bedrock of their relationship is trust.
Nền tảng của mối quan hệ của họ là sự tin tưởng.
Phủ định
Isn't the bedrock of modern society based on shared values?
Chẳng phải nền tảng của xã hội hiện đại dựa trên các giá trị chung sao?
Nghi vấn
Is bedrock essential for building skyscrapers?
Nền đá gốc có cần thiết cho việc xây dựng các tòa nhà chọc trời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new skyscraper is completed, engineers will have reinforced the bedrock beneath it.
Vào thời điểm tòa nhà chọc trời mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ gia cố nền đá bên dưới nó.
Phủ định
They won't have reached the bedrock before the excavation is halted.
Họ sẽ không chạm tới lớp đá gốc trước khi việc khai quật bị dừng lại.
Nghi vấn
Will the construction crew have reached the bedrock by next week?
Liệu đội xây dựng có chạm tới lớp đá gốc vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedrock".

Nền tảng của Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, các giá trị như làm việc chăm chỉ, tự do cá nhân và cơ hội bình đẳng được coi là 'bedrock' (nền tảng) của 'Giấc mơ Mỹ' (the American Dream) – niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng.

Nguyên tắc nền tảng trong Luật pháp

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, có những 'bedrock principles' (nguyên tắc nền tảng) không thể thay đổi, ví dụ như nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội' (innocent until proven guilty). Những nguyên tắc này tạo thành nền móng cho toàn bộ hệ thống tư pháp.