(Top Banner Ad)
outdoable
C1
adjective C1 Tổng quát

outdoable

UK: /ˌaʊtˈduːəbəl/ • US: /ˌaʊtˈduːəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị vượt qua có thể tốt hơn có khả năng bị đánh bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being surpassed or excelled.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị vượt qua hoặc xuất sắc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While her performance was impressive, it was certainly outdoable with more practice."

    "Mặc dù màn trình diễn của cô ấy rất ấn tượng, nhưng chắc chắn có thể được vượt qua nếu luyện tập nhiều hơn."

  • "The company's sales figures were high, but definitely outdoable next quarter."

    "Doanh số của công ty cao, nhưng chắc chắn có thể vượt qua vào quý tới."

  • "Even the world record is outdoable with enough dedication and training."

    "Ngay cả kỷ lục thế giới cũng có thể bị phá nếu có đủ sự cống hiến và luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdo Vượt trội hơn, làm tốt hơn ai/cái gì
Noun outdoer Người vượt trội, người làm tốt hơn
Noun outdoing Sự vượt trội, hành động làm tốt hơn
Adjective outdone Bị vượt qua, bị đánh bại (dạng quá khứ phân từ của 'outdo' dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

unsurpassable (không thể vượt qua)unbeatable (không thể đánh bại)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt-dōną
Old English
ūt-dōn
Latin
-abilis
Old French
-able
Modern English
outdo + -able

Nguồn gốc của 'Outdoable'

Từ 'outdoable' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ động từ 'outdo' và hậu tố '-able'. 'Outdo' có nghĩa là 'làm tốt hơn, vượt trội hơn', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūt-dōn' (gồm 'ūt-' nghĩa là 'out' - ra ngoài, và 'dōn' nghĩa là 'do' - làm). Hậu tố '-able' có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis' (có khả năng), qua tiếng Pháp cổ '-able'. Do đó, 'outdoable' mang ý nghĩa 'có thể bị vượt qua, có thể làm tốt hơn'.

Sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại

Sự kết hợp của một động từ gốc Germanic (outdo) và một hậu tố gốc Latin (able) là điều khá phổ biến trong tiếng Anh, tạo ra những từ mới có ý nghĩa rõ ràng. 'Outdoable' được dùng để mô tả một thành tích, kỷ lục hay thử thách mà người khác hoàn toàn có thể vượt qua.

Usage Note

Từ 'outdoable' thường được dùng để chỉ một giới hạn hoặc khả năng mà một người hoặc vật có thể bị vượt qua về thành tích, chất lượng, hoặc số lượng. Nó mang ý nghĩa rằng dù hiện tại đang ở mức cao, vẫn có tiềm năng để cải thiện hoặc đạt được kết quả tốt hơn. So sánh với 'unsurpassable' (không thể vượt qua), 'outdoable' thể hiện sự lạc quan và tiềm năng phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • easily easily outdoable
    (Dễ dàng bị vượt qua)
  • potentially potentially outdoable
    (Có khả năng bị vượt qua)
  • inherently inherently outdoable
    (Vốn dĩ có thể bị vượt qua)
Verb + Adjective (as complement)
  • prove prove outdoable
    (Chứng tỏ là có thể bị vượt qua)
  • consider consider something outdoable
    (Coi cái gì đó là có thể bị vượt qua)

Idioms

  • Nothing is outdoable.

    Không có gì là không thể bị vượt qua; mọi thứ đều có giới hạn để phá vỡ.

    "They believe that in terms of human potential, nothing is truly outdoable; there's always room for improvement."

    (Họ tin rằng về tiềm năng của con người, không có gì là không thể bị vượt qua; luôn có chỗ để cải thiện.)

  • Every record is outdoable.

    Mọi kỷ lục đều có thể bị phá vỡ.

    "The coach always told his athletes, 'Every record is outdoable if you work hard enough.'"

    (Huấn luyện viên luôn nói với các vận động viên của mình: 'Mọi kỷ lục đều có thể bị phá vỡ nếu các bạn cố gắng đủ nhiều.')

  • a task that is outdoable

    Một nhiệm vụ có thể bị vượt qua/làm tốt hơn

    "She quickly realized that her current performance was a task that was outdoable with more practice."

    (Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng hiệu suất hiện tại của mình là một nhiệm vụ có thể bị vượt qua bằng cách luyện tập nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị vượt qua hoặc xuất sắc hơn.

"While her performance was impressive, it was certainly outdoable with more practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoable".

Văn hóa cạnh tranh và cải thiện không ngừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần cạnh tranh lành mạnh và khao khát cải thiện không ngừng được đánh giá cao. Khái niệm 'outdoable' phản ánh niềm tin rằng mọi thành tựu, kỷ lục hay giới hạn đều có thể được vượt qua hoặc làm tốt hơn. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, tiến bộ trong thể thao, khoa học và kinh doanh.

Phá vỡ giới hạn bản thân

Khái niệm 'outdoable' cũng liên quan đến ý tưởng về phát triển cá nhân và vượt qua chính mình. Nó gợi ý rằng không ai nên hài lòng với thành tích hiện tại, mà luôn tìm cách 'vượt qua' những gì mình đã làm được, đặt ra mục tiêu cao hơn. Điều này thể hiện một tư duy cầu tiến và không ngừng học hỏi.