surpassable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being surpassed; able to be exceeded or outdone.
Vietnamese Meaning
Có thể vượt qua được; có khả năng bị vượt quá hoặc làm tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The world record is surpassable with enough dedication and training."
"Kỷ lục thế giới có thể vượt qua được nếu có đủ sự tận tâm và luyện tập."
-
"While his previous achievements were impressive, they were certainly surpassable."
"Mặc dù những thành tựu trước đây của anh ấy rất ấn tượng, nhưng chúng chắc chắn có thể vượt qua được."
-
"The company's sales targets are ambitious but surpassable."
"Mục tiêu doanh số của công ty đầy tham vọng nhưng có thể đạt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surpass | vượt qua, vượt trội hơn |
| Adjective | surpassing | vượt trội, xuất chúng (thường dùng trước danh từ) |
| Adverb | surpassingly | một cách vượt trội, xuất sắc |
| Adjective | unsurpassable | không thể vượt qua được, vô địch |
| Noun | surpassability | tính có thể bị vượt qua |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'surpassable' thường được dùng để mô tả những giới hạn, thành tích, hoặc tiêu chuẩn mà người khác có thể vượt qua. Nó nhấn mạnh tính chất không cố định, mà có thể được cải thiện hoặc nâng cao hơn nữa. Khác với 'insurmountable' (không thể vượt qua), 'surpassable' mang ý nghĩa tích cực, gợi ý về tiềm năng phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily surpassable (dễ dàng bị vượt qua)
-
potentially potentially surpassable (có khả năng bị vượt qua)
-
barely barely surpassable (khó lòng vượt qua được (chỉ vừa đủ khả năng vượt qua))
-
readily readily surpassable (sẵn sàng/dễ dàng bị vượt qua)
-
be be surpassable (có thể bị vượt qua)
-
prove prove surpassable (chứng tỏ có thể bị vượt qua)
-
consider something consider something surpassable (xem điều gì đó là có thể bị vượt qua)
-
a record that is a record that is surpassable (một kỷ lục có thể bị phá vỡ)
-
a target that is a target that is surpassable (một mục tiêu có thể bị vượt qua)
-
a standard that is a standard that is surpassable (một tiêu chuẩn có thể bị vượt qua)
Idioms
-
Everything is surpassable.
Mọi thứ đều có thể bị vượt qua.
"In the world of innovation, everything is surpassable; there's always room for improvement."
(Trong thế giới đổi mới, mọi thứ đều có thể bị vượt qua; luôn có chỗ để cải thiện.)
-
A surpassable benchmark.
Một tiêu chuẩn có thể vượt qua.
"Their current sales figures are a good benchmark, but certainly a surpassable one."
(Doanh số hiện tại của họ là một tiêu chuẩn tốt, nhưng chắc chắn là một tiêu chuẩn có thể vượt qua được.)
-
A seemingly unsurpassable but ultimately surpassable challenge.
Một thử thách tưởng chừng không thể vượt qua nhưng cuối cùng lại có thể.
"The project was a seemingly unsurpassable but ultimately surpassable challenge for the team."
(Dự án là một thử thách tưởng chừng không thể vượt qua nhưng cuối cùng lại có thể đối với đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surpassable
adjectiveCó thể vượt qua được; có khả năng bị vượt quá hoặc làm tốt hơn.
"The world record is surpassable with enough dedication and training."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial challenges are believed to be surpassable with dedication. |
Những thách thức ban đầu được tin là có thể vượt qua được bằng sự cống hiến. |
| Phủ định | The athlete's limits are not believed to be surpassable at this time. |
Những giới hạn của vận động viên hiện tại không được cho là có thể vượt qua. |
| Nghi vấn | Are the obstacles considered surpassable with enough resources? |
Có phải những trở ngại được coi là có thể vượt qua nếu có đủ nguồn lực? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber had believed the mountain to be surpassable before attempting the ascent. |
Người leo núi đã tin rằng ngọn núi có thể vượt qua được trước khi cố gắng leo lên. |
| Phủ định | He had not thought the difficulty surpassable until he found a new approach. |
Anh ấy đã không nghĩ rằng khó khăn có thể vượt qua được cho đến khi anh ấy tìm thấy một cách tiếp cận mới. |
| Nghi vấn | Had she considered the language barrier surpassable before moving to the new country? |
Cô ấy đã xem rào cản ngôn ngữ là có thể vượt qua được trước khi chuyển đến đất nước mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surpassable".
