(Top Banner Ad)
surpassable
C1
adjective C1 Tổng quát

surpassable

UK: /səˈpɑːsəbəl/ • US: /sərˈpæsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể vượt qua có thể làm tốt hơn có thể đạt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being surpassed; able to be exceeded or outdone.

Vietnamese Meaning

Có thể vượt qua được; có khả năng bị vượt quá hoặc làm tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The world record is surpassable with enough dedication and training."

    "Kỷ lục thế giới có thể vượt qua được nếu có đủ sự tận tâm và luyện tập."

  • "While his previous achievements were impressive, they were certainly surpassable."

    "Mặc dù những thành tựu trước đây của anh ấy rất ấn tượng, nhưng chúng chắc chắn có thể vượt qua được."

  • "The company's sales targets are ambitious but surpassable."

    "Mục tiêu doanh số của công ty đầy tham vọng nhưng có thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surpass vượt qua, vượt trội hơn
Adjective surpassing vượt trội, xuất chúng (thường dùng trước danh từ)
Adverb surpassingly một cách vượt trội, xuất sắc
Adjective unsurpassable không thể vượt qua được, vô địch
Noun surpassability tính có thể bị vượt qua

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
Old French
surpasser
English
surpass
English
surpassable

Nguồn gốc của 'vượt qua được'

'Surpassable' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Từ 'passus' trong tiếng Latin nghĩa là 'bước chân', rồi phát triển thành 'passer' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'đi qua'. Khi thêm tiền tố 'sur-' (nghĩa là 'trên', 'vượt') vào, ta có 'surpasser' nghĩa là 'vượt qua, vượt trội'. Đến thế kỷ 15, từ này vào tiếng Anh thành 'surpass'. Khi thêm hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'), ta được 'surpassable' để diễn tả khả năng có thể bị vượt qua hoặc cải thiện.

Usage Note

Từ 'surpassable' thường được dùng để mô tả những giới hạn, thành tích, hoặc tiêu chuẩn mà người khác có thể vượt qua. Nó nhấn mạnh tính chất không cố định, mà có thể được cải thiện hoặc nâng cao hơn nữa. Khác với 'insurmountable' (không thể vượt qua), 'surpassable' mang ý nghĩa tích cực, gợi ý về tiềm năng phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surpassable
  • easily easily surpassable
    (dễ dàng bị vượt qua)
  • potentially potentially surpassable
    (có khả năng bị vượt qua)
  • barely barely surpassable
    (khó lòng vượt qua được (chỉ vừa đủ khả năng vượt qua))
  • readily readily surpassable
    (sẵn sàng/dễ dàng bị vượt qua)
Verb + surpassable
  • be be surpassable
    (có thể bị vượt qua)
  • prove prove surpassable
    (chứng tỏ có thể bị vượt qua)
  • consider something consider something surpassable
    (xem điều gì đó là có thể bị vượt qua)
Noun + surpassable (as a phrase)
  • a record that is a record that is surpassable
    (một kỷ lục có thể bị phá vỡ)
  • a target that is a target that is surpassable
    (một mục tiêu có thể bị vượt qua)
  • a standard that is a standard that is surpassable
    (một tiêu chuẩn có thể bị vượt qua)

Idioms

  • Everything is surpassable.

    Mọi thứ đều có thể bị vượt qua.

    "In the world of innovation, everything is surpassable; there's always room for improvement."

    (Trong thế giới đổi mới, mọi thứ đều có thể bị vượt qua; luôn có chỗ để cải thiện.)

  • A surpassable benchmark.

    Một tiêu chuẩn có thể vượt qua.

    "Their current sales figures are a good benchmark, but certainly a surpassable one."

    (Doanh số hiện tại của họ là một tiêu chuẩn tốt, nhưng chắc chắn là một tiêu chuẩn có thể vượt qua được.)

  • A seemingly unsurpassable but ultimately surpassable challenge.

    Một thử thách tưởng chừng không thể vượt qua nhưng cuối cùng lại có thể.

    "The project was a seemingly unsurpassable but ultimately surpassable challenge for the team."

    (Dự án là một thử thách tưởng chừng không thể vượt qua nhưng cuối cùng lại có thể đối với đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surpassable

adjective
Lật mặt

Có thể vượt qua được; có khả năng bị vượt quá hoặc làm tốt hơn.

"The world record is surpassable with enough dedication and training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial challenges are believed to be surpassable with dedication.
Những thách thức ban đầu được tin là có thể vượt qua được bằng sự cống hiến.
Phủ định
The athlete's limits are not believed to be surpassable at this time.
Những giới hạn của vận động viên hiện tại không được cho là có thể vượt qua.
Nghi vấn
Are the obstacles considered surpassable with enough resources?
Có phải những trở ngại được coi là có thể vượt qua nếu có đủ nguồn lực?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber had believed the mountain to be surpassable before attempting the ascent.
Người leo núi đã tin rằng ngọn núi có thể vượt qua được trước khi cố gắng leo lên.
Phủ định
He had not thought the difficulty surpassable until he found a new approach.
Anh ấy đã không nghĩ rằng khó khăn có thể vượt qua được cho đến khi anh ấy tìm thấy một cách tiếp cận mới.
Nghi vấn
Had she considered the language barrier surpassable before moving to the new country?
Cô ấy đã xem rào cản ngôn ngữ là có thể vượt qua được trước khi chuyển đến đất nước mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surpassable".

Tinh thần 'phá vỡ kỷ lục'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể thao và kinh doanh, có một tinh thần mạnh mẽ về việc 'phá vỡ kỷ lục'. Quan niệm rằng không có thành tích nào là cuối cùng hay hoàn hảo, mà luôn có khả năng được cải thiện và vượt qua (surpassable), thúc đẩy sự cạnh tranh và tiến bộ không ngừng.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'surpassable' liên quan chặt chẽ đến 'tư duy phát triển' (Growth Mindset), một quan điểm cho rằng năng lực và trí thông minh không cố định mà có thể phát triển qua nỗ lực và học hỏi. Ngược lại với 'tư duy cố định' (Fixed Mindset) tin rằng mọi thứ là 'unsurpassable' (không thể thay đổi), tư duy phát triển nhấn mạnh rằng mọi giới hạn đều là 'surpassable' nếu chúng ta cố gắng.