outing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trip or excursion, often for pleasure or recreation.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi chơi, dã ngoại, thường để giải trí hoặc thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on a family outing to the beach."
"Chúng tôi đã đi chơi biển cùng gia đình."
-
"The company organized an outing for all its employees."
"Công ty đã tổ chức một chuyến đi chơi cho tất cả nhân viên."
-
"The politician condemned the outing of a gay rights activist."
"Chính trị gia đã lên án việc tiết lộ thông tin về một nhà hoạt động vì quyền của người đồng tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Preposition | out | bên ngoài, ra ngoài |
| Verb | to out | đi ra ngoài; tiết lộ công khai (bí mật, đặc biệt là xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới) |
| Adjective | outgoing | hướng ngoại, thân thiện; sắp rời đi (ví dụ: outgoing flight) |
| Noun | outsider | người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outing' thường mang ý nghĩa một chuyến đi ngắn ngày, có tính chất vui vẻ, thoải mái. Khác với 'trip' hoặc 'journey' có thể ám chỉ những chuyến đi dài ngày và mang nhiều mục đích khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thư giãn và rời xa khỏi công việc thường ngày. 'Excursion' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'outing' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
Prepositions
'on an outing' để chỉ việc tham gia một chuyến đi chơi. 'for an outing' để chỉ mục đích của một hành động là để đi chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family family outing (chuyến dã ngoại gia đình)
-
school school outing (chuyến đi chơi/dã ngoại của trường)
-
day day outing (chuyến đi chơi trong ngày)
-
rare rare outing (chuyến đi chơi/xuất hiện hiếm hoi)
-
go on go on an outing (đi dã ngoại/đi chơi)
-
enjoy enjoy an outing (tận hưởng chuyến đi chơi)
-
cancel cancel an outing (hủy bỏ chuyến đi chơi)
-
company company outing (chuyến dã ngoại/đi chơi của công ty)
-
team-building team-building outing (chuyến đi chơi gắn kết đội nhóm)
Idioms
-
have an outing
có một chuyến đi chơi/xuất hiện trước công chúng/biểu diễn
"The new car model had its first public outing at the auto show."
(Mẫu xe ô tô mới đã có màn ra mắt công chúng đầu tiên tại triển lãm ô tô.)
-
forced outing
hành động công khai (xu hướng tính dục/bản dạng giới) của ai đó mà không được sự đồng ý của họ
"A forced outing can have severe negative consequences for an individual's life and mental health."
(Việc bị công khai bí mật một cách ép buộc có thể gây ra những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng cho cuộc sống và sức khỏe tinh thần của một cá nhân.)
-
(someone's) first outing
lần đầu tiên xuất hiện/biểu diễn/sử dụng một cách công khai
"The young artist's first outing in a major gallery received positive reviews."
(Màn ra mắt đầu tiên của nghệ sĩ trẻ tại một phòng trưng bày lớn đã nhận được những đánh giá tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outing
NounMột chuyến đi chơi, dã ngoại, thường để giải trí hoặc thư giãn.
"We went on a family outing to the beach."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should go on an outing to the countryside this weekend. |
Chúng ta nên đi dã ngoại ở vùng quê vào cuối tuần này. |
| Phủ định | You must not out your colleague's personal information without their consent. |
Bạn không được phép tiết lộ thông tin cá nhân của đồng nghiệp mà không có sự đồng ý của họ. |
| Nghi vấn | Could we plan an outing for the team next month? |
Chúng ta có thể lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại cho nhóm vào tháng tới không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company organized an outing to the beach for all employees. |
Công ty đã tổ chức một buổi đi chơi biển cho tất cả nhân viên. |
| Phủ định | There wasn't an outing planned for this weekend due to the bad weather. |
Không có buổi đi chơi nào được lên kế hoạch cho cuối tuần này do thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Is the annual company outing still scheduled for next month? |
Buổi đi chơi hàng năm của công ty có còn được lên lịch vào tháng tới không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be outing the new product line at the conference next week. |
Họ sẽ công bố dòng sản phẩm mới tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | The company won't be outing any confidential information during the presentation. |
Công ty sẽ không tiết lộ bất kỳ thông tin mật nào trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Will they be outing their relationship to the press at the party? |
Liệu họ có công khai mối quan hệ của mình với báo chí tại bữa tiệc không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's company outing was more exciting than last year's. |
Chuyến đi chơi của công ty năm nay thú vị hơn năm ngoái. |
| Phủ định | No outing is as relaxing as a quiet day at home. |
Không chuyến đi chơi nào thư giãn bằng một ngày yên tĩnh ở nhà. |
| Nghi vấn | Is this outing the most memorable of all? |
Chuyến đi chơi này có phải là đáng nhớ nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outing".
