(Top Banner Ad)
excursion
B2
noun B2 Du lịch, Giáo dục

excursion

UK: /ɪkˈskɜːʃən/ • US: /ɪkˈskɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi cuộc du ngoạn chuyến tham quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short journey or trip, especially one engaged in as a leisure activity.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi ngắn, đặc biệt là một chuyến đi được thực hiện như một hoạt động giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students went on an excursion to the museum."

    "Các sinh viên đã tham gia một chuyến đi đến bảo tàng."

  • "We took an excursion to the nearby islands."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi đến các hòn đảo lân cận."

  • "The excursion included a visit to the historical site."

    "Chuyến đi bao gồm một chuyến thăm địa điểm lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excursion chuyến đi chơi, chuyến tham quan ngắn ngày
Noun excursionist người đi chơi, người tham gia chuyến tham quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excurrere
Late Latin
excursio
English
excursion

Nguồn gốc thú vị

Từ tiếng Latin 'excurrere' có nghĩa là 'chạy ra ngoài' hoặc 'đi ra ngoài', từ 'excursion' ban đầu ám chỉ một chuyến đi ngắn, thường là để giải trí hoặc tham quan. Nó gợi lên hình ảnh về việc 'chạy ra khỏi' thói quen hàng ngày để khám phá những điều mới mẻ.

Usage Note

Từ 'excursion' thường mang ý nghĩa một chuyến đi ngắn ngày, có mục đích cụ thể như tham quan, học tập, hoặc giải trí. Nó khác với 'trip' hoặc 'journey' ở chỗ thường ngắn hơn và có tính chất thư giãn, khám phá. So với 'tour', 'excursion' thường ít trang trọng hơn và có thể là một phần của một chuyến đi dài ngày hơn. Ví dụ, một người đi nghỉ ở Rome có thể tham gia một 'excursion' đến Florence.

Prepositions

on to into

- 'On an excursion': nhấn mạnh việc tham gia một chuyến đi đã được tổ chức.
- 'Excursion to [place]': chỉ đích đến của chuyến đi.
- 'Excursion into [area/subject]': có thể mang nghĩa khám phá một lĩnh vực, chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excursion
  • short a short excursion
    (một chuyến đi ngắn)
  • day a day excursion
    (một chuyến đi trong ngày)
  • sightseeing a sightseeing excursion
    (một chuyến tham quan ngắm cảnh)
  • school a school excursion
    (một chuyến dã ngoại của trường học)
Verb + excursion
  • take to take an excursion
    (thực hiện một chuyến đi chơi/tham quan)
  • go on to go on an excursion
    (đi chơi, đi tham quan)
  • organize to organize an excursion
    (tổ chức một chuyến đi chơi/tham quan)

Idioms

  • an excursion into something

    một sự thử nghiệm, dấn thân ngắn ngủi vào một lĩnh vực hoặc hoạt động mới

    "His new album is an interesting excursion into jazz."

    (Album mới của anh ấy là một thử nghiệm thú vị với nhạc jazz.)

  • a mental/intellectual excursion

    một chuyến 'du ngoạn' trong suy nghĩ; sự lạc đề hoặc suy nghĩ lan man

    "During the long meeting, I often found myself taking a mental excursion."

    (Trong cuộc họp dài, tôi thường thấy mình lạc vào những suy nghĩ lan man.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excursion

noun
Lật mặt

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi ngắn, đặc biệt là một chuyến đi được thực hiện như một hoạt động giải trí.

"The students went on an excursion to the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will go on an excursion to the mountains as soon as the weather clears up.
Chúng ta sẽ đi du ngoạn lên núi ngay khi thời tiết quang đãng.
Phủ định
Even though they had planned an excursion, they didn't go because of the heavy rain.
Mặc dù họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du ngoạn, họ đã không đi vì trời mưa lớn.
Nghi vấn
Will you join us on the excursion if you finish your work early?
Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi trong chuyến du ngoạn nếu bạn hoàn thành công việc sớm chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school organized an excursion to the museum.
Trường đã tổ chức một chuyến du ngoạn đến bảo tàng.
Phủ định
We didn't go on an excursion because of the bad weather.
Chúng tôi đã không đi du ngoạn vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Are you planning an excursion for the summer holidays?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến du ngoạn cho kỳ nghỉ hè không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the museum, the students will have enjoyed their excursion to the historical site.
Đến lúc chúng ta đến bảo tàng, các học sinh sẽ đã tận hưởng chuyến du ngoạn của họ đến di tích lịch sử.
Phủ định
She won't have completed the excursion planning by next week, as she's still waiting for budget approval.
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc lên kế hoạch cho chuyến du ngoạn vào tuần tới, vì cô ấy vẫn đang chờ phê duyệt ngân sách.
Nghi vấn
Will they have organized the excursion to the mountains by the end of the month?
Liệu họ đã tổ chức xong chuyến du ngoạn đến vùng núi vào cuối tháng chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning an excursion to the mountains last weekend.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du ngoạn đến vùng núi vào cuối tuần trước.
Phủ định
She wasn't considering any excursion because of her busy schedule.
Cô ấy đã không xem xét bất kỳ chuyến du ngoạn nào vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Were you organizing an excursion to the museum when I called?
Có phải bạn đang tổ chức một chuyến du ngoạn đến bảo tàng khi tôi gọi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have gone on an excursion to the mountains this year.
Chúng tôi đã đi tham quan vùng núi năm nay.
Phủ định
She has not planned an excursion to the museum yet.
Cô ấy vẫn chưa lên kế hoạch cho một chuyến du ngoạn đến bảo tàng.
Nghi vấn
Have they had an excursion to the beach before?
Trước đây họ đã từng có một chuyến du ngoạn đến bãi biển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excursion".

Chuyến dã ngoại trường học

Ở nhiều nước phương Tây, các trường học thường tổ chức 'school excursions' (chuyến dã ngoại hoặc tham quan học tập) cho học sinh đến bảo tàng, sở thú hoặc các địa điểm lịch sử. Đây là một phần quan trọng của giáo dục, giúp học sinh học hỏi và trải nghiệm bên ngoài lớp học.

Du lịch ngắn ngày

'Excursion' thường gắn liền với các chuyến đi giải trí ngắn ngày, đặc biệt là vào cuối tuần hoặc kỳ nghỉ lễ ngắn. Điều này phản ánh văn hóa tận dụng thời gian rảnh để khám phá những địa điểm mới, thư giãn và thoát khỏi nhịp sống thường nhật.